| 1 |  | "Ngoại tuyến" trong thế giới trực tuyến : Nhận diện các thói quen độc hại của thời đại số - Loại bỏ văn hóa "so sánh" và nhấp chuột ảo - Cân bằng mối quan hệ giữa con người và công nghệ / Tanya Goodin ; Quacakidieu dịch . - H. : Thế Giới, 2023. - 191 tr. : minh họa ; 24 cm. - ( Tủ sách Kỹ năng )Số Đăng ký cá biệt: 00020707-8 |
| 2 |  | Bài tập thực hành Python : Phần cơ bản / Trần Minh Sơn, Lê Doãn Trinh, Nguyễn Văn Thái, Trương Thị Bích Ngà . - H. : Thanh Niên, 2024. - 431 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021602-5 |
| 3 |  | Bill Gates tham vọng lớn lao và quá trình hình thành đế chế Microsoft / James Wallace, Jim Erickson . - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 465 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010393 |
| 4 |  | Chuyển đổi số đến cốt lõi : Nâng tầm năng lực lãnh đạo cho ngành nghề, doanh nghiệp và chính bản thân bạn / Mark Raskino, Graham Waller ; Dịch: Phạm Anh Tuấn, Huỳnh Hữu Tài ; H.đ.: Võ Thanh Lâm, Hà Hải Nam . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2020. - 308 tr. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020240-1 |
| 5 |  | Dự án phượng hoàng / Gene Kim, Kevin Behr, George Spafford; Minh Nguyệt . - Hà Nội: Lao động, 2020. - 541 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018139-40 |
| 6 |  | E-commerce 2018 : business, technology, society / Kenneth C. Laudon, Carol Guercio Traver . - Lần thứ 14. - Boston: Pearson, 2018. - 833 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017172-4 |
| 7 |  | E-commerce 2019 : business, technology, society / Kenneth C. Laudon, Carol Guercio Traver . - Lần thứ 15. - America: Pearson, 2019. - 840 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017680 |
| 8 |  | Giáo trình trí tuệ nhân tạo / Nguyễn Trường Thịnh . - TP. Hồ Chí Minh : Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh, 2024. - 500 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021507-8 |
| 9 |  | Giáo trình trí tuệ nhân tạo, học máy và học sâu / Vũ Văn Hiệu, Lương Khắc Định, Nguyễn Quỳnh Nga, Vũ Thị Anh Trâm, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2024. - 432 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021503-6 |
| 10 |  | Hệ cơ sở dữ liệu / Dương Tuấn Anh, Nguyễn Trung Trực . - Lần thứ 4. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 334 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 334 )Số Đăng ký cá biệt: 00001309-13 |
| 11 |  | Hệ cơ sở dữ liệu / Dương Tuấn Anh, Nguyễn Trung Trực . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2009. - 333 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001087 |
| 12 |  | Hỏi đáp về công nghệ thông tin và truyền thông / . - Hà Nội: Bưu điện, 2007. - 253 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006768-70 |
| 13 |  | Internet Vạn Vật (IoT): Chuyển đổi số hay là chết / Nicolas Windpassinger ; Biên dịch: Hồ Thị Hương Giang, Nguyễn Thị Ngân Hà ; H.đ.: Vũ Minh Khương . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2020. - 311 tr. : minh hoạ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020089-91 |
| 14 |  | IoT (Internet vạn vật) kiến trúc IoT, IoT công nghiệp và công nghiệp 4.0, IoT tổ ong / Nguyễn Phạm Anh Dũng . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2023. - 257 tr. : bảng, biểu đồ ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021969-70 |
| 15 |  | Kết nối thông minh AI, IoT và 5G = Interlligent connectivity: AI, IoT, and 5G / Abdulrahman Yarali; Công ty cổ phần Truyền thông và Văn hóa Con Sóc dịch và hiệu đính . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 442 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021689 |
| 16 |  | Khoa học công nghệ thông tin và điện tử triển vọng phát triển và ứng dụng trong hai thập niên tới / Vũ Đình Cự . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 277 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003851-3 |
| 17 |  | Khoa học dữ liệu với các kỹ thuật học máy ( cơ bản) / Đỗ Như Tài, Cổ Tồn Minh Đăng, Lai Đình Khải, Nguyễn Quốc Huy . - H. : Thanh Niên, 2024. - 423 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021498-502 |
| 18 |  | Khoa học dữ liệu với Python / Vũ Văn Hiệu, Ngô Văn Bình, Nguyễn Thị Vân, Nguyễn Quốc Tuấn . - H. : Thanh Niên, 2024. - 423 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021596-9 |
| 19 |  | Khoa học thông tin trong công tác quản lý / Lê Ngọc Hưởng . - Hồ Chí Minh: Hải Phòng, 2003. - 204 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000361 |
| 20 |  | Lập trình Game với Python / Nguyễn Quốc Huy, Lê Doãn Trinh, Nguyễn Văn Hảo, Nguyễn Thị Ngọc Thanh . - H. : Thanh Niên, 2023. - 432 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021580-1, 00021586-7 |
| 21 |  | Lập trình WEB với Python / Lê Doãn Trinh, Trần Văn Mạnh, Lê Tấn Lộc, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2023. - 432 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021578-9 |
| 22 |  | Making IT governance work in a Sarbanes-Oxley world / Jaap Bloem , Menno Van Doorn, Piyush Mittal . - America: John Wiley & Sons, 2005. - 272 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009100 |
| 23 |  | Niên giám công nghệ thông tin Việt Nam 2005 = Vietnam IT Directory 2005 / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, . - 582 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000049, 00001610, 00001708 |
| 24 |  | Phân tích dữ liệu và các kỹ thuật học máy / Nguyễn Quốc Huy, Cổ Tồn Minh Đăng, Lai Đình Khải, Đỗ Như Tài . - H. : Thanh Niên, 2024. - 439 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021495-7 |
| 25 |  | Python và ứng dụng lập trình Web / Vũ Văn Hiệu, Lương Khắc Định, Nguyễn Quỳnh Nga, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2024. - 448 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021592-5 |
| 26 |  | Sách trắng công nghệ thông tin và truyền thông Việt Nam 2021 : Thông tin và số liệu thống kê / Bộ Thông tin và Truyền thông . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2021. - 90 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021961-2 |
| 27 |  | Secure IT Systems : 26th Nordic Conference, NordSec 2021, Virtual Event, November 29–30, 2021, Proceedings / Nicola Tuveri, Antonis Michalas, Billy Bob Brumley . - Switzerland : Springer, 2021. - 211 pages : illustrations ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021483 |
| 28 |  | Sổ tay công nghệ thông tin và truyền thông (Dành cho nhà quản lý) / Lê Thanh Dũng . - Hà Nội: Bưu điện, 2008. - 295 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006777 |
| 29 |  | Tuyển tập nghiên cứu khoa học: Công nghệ thông tin phục vụ phát triển kinh tế xã hội / Thái Thành Lượm . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2012. - 316 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012537 |
| 30 |  | Từ điển công nghệ thông tin Anh - Anh - Việt / Đỗ Duy Việt . - Hà Nội: Thống kê, 1998. - 398 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001703 |