| 1 |  | 1,000 Package Designs: A Comprehensive Guide to Packing It In / . - America: Rockport, 2008. - 320 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00007540 |
| 2 |  | 1000 package designs / . - America: Rockport, 2008. - 320 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00005821-2 |
| 3 |  | Antimicrobial food packaging / Jorge Barros-Velázquez . - Amsterdam: Elsevier, 2016. - 654 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017787 |
| 4 |  | Bao bì - Hồn của sản phẩm / Nguyễn Thị Hợp . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2008. - 205 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015779-83 |
| 5 |  | Basic pack / . - America: Index book, 2010. - 297 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00010639 |
| 6 |  | Bài tập trắc nghiệm kỹ thuật bao bì thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 105 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011341-3 |
| 7 |  | Bài tập trắc nghiệm kỹ thuật bao bì thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2016. - 109 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017634-6 |
| 8 |  | Bài tập trắc nghiệm kỹ thuật bao bì thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 105 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014041-7 |
| 9 |  | Cẩm nang chất lượng về xử lý nhiệt và đóng gói vô trùng : Sản phẩm có hạn dùng dài / Bernhard von Bockelmann, Irene von Bockelmann, Vũ Thu Trang, Nguyễn Long Duy . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 228 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016062-81 |
| 10 |  | Để bao bì truyền tải thông điệp marketing : Bí kíp tăng lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm thương mại / Gavin Ambrose, Paul Harris; Trang Quách dịch . - H. : Dân trí, 2022. - 299 tr : minh hoạ ; 21 cm. - ( Bộ sách mỹ thuật ứng dụng trong marketing )Số Đăng ký cá biệt: 00019236-40 |
| 11 |  | Edible Food Packaging : Applications, Innovations and Sustainability / Amrita Poonia (Editor), Tejpal Dhewa (Editor) . - Singapore : Springer, 2022. - xxix, 545 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020381, 00021481 |
| 12 |  | Edible Food Packaging : Applications, Innovations and Sustainability / Amrita Poonia, Tejpal Dhewa . - Singapore. : Springer, 2022. - xxix, 545p. : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022111 |
| 13 |  | Giáo trình kỹ thuật bao bì thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 394 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014039-40 |
| 14 |  | Giáo trình kỹ thuật bao bì thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 401 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 398-401 )Số Đăng ký cá biệt: 00001384, 00001386 |
| 15 |  | Giáo trình kỹ thuật bao bì thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 394 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012727-9 |
| 16 |  | Kỹ thuật bao bì thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2011. - 286 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011332-3 |
| 17 |  | Kỹ thuật bao bì thực phẩm / Đống Thị Anh Đào . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 286 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006136-8 |
| 18 |  | New packaging design / . - America: Page one, 2010. - 307 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00010649 |
| 19 |  | Nghệ thuật đồ họa bao bì / Nguyễn Thị Hợp . - Hà Nội: Hồng Đức, 2016. - 169 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015784-8 |
| 20 |  | Package design / . - America: daab, 2008. - 383 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00005859-60, 00010655 |
| 21 |  | Packaging / . - America: Hightone Book, 2009. - 1008 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00010654 |
| 22 |  | Packaging for nonthermal processing of food / Melvin A. Pascall, Jung H. Han . - Lần thứ 2. - Hoboken, New Jersey: Wiley Blackwell, 2018. - 308 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00017800 |
| 23 |  | Plastic films in food packaging : materials, technology and applications / Sina Ebnesajjad . - Amsterdam: Elsevier, 2013. - 398 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017805 |
| 24 |  | Starch-based materials in food packaging : processing, characterization and applications / Marcelo A. Villar ... [and four others] . - United Kingdom: Elsevier, Academic Press, 2017. - 321 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017796 |
| 25 |  | Structural packaging (Kèm 1 CD) / Garrofe Josep M . - America: Page one, 2007. - 431 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004180-1 |
| 26 |  | Structural packaging gold / Josep M. Garrofe . - Barcelona, Spain: Promopress, 2016. - 401 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017307 |
| 27 |  | The package design book 2 / edited by Julius Wiedemann . - Köln : Taschen, 2023. - 637 pages : illustrations ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020975 |
| 28 |  | The Package Design Book 7 . - Koln : TASCHEN, 2023. - 495p. : color illustrations ; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020954 |
| 29 |  | Thiết kế bao bì: Từ ý tưởng đến sản phẩm = Packaging design : successful product branding from concept to shelf / Marianne Rosner Klimchuk, Sandra A. Krasovec, Trường Đại học FPT (Dịch thuật) . - Hà Nội: Bách khoa, 2015. - 244 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015331-4 |
| 30 |  | What is packaging design? / John Berger . - America: Page one, 2004. - 255 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00006950 |