| 1 |  | 36 bài thực hành lập bảng vẽ kiến trúc bằng máy tính / Nguyên Phương . - Hồ Chí Minh: Thanh niên, 2003. - 239 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000643 |
| 2 |  | AutoCAD 14 - Phần 2D: T1 / Nguyễn Hữu Lộc . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 1999. - 382 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011838 |
| 3 |  | AutoCAD 2000 thiết kế trong môi trường 3D / . - Đà Nẵng: Thống kê, 2002. - 342 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000347-8 |
| 4 |  | AutoCAD 2006 and AutoCAD LT 2006: No Experience Required / David Frey . - America: SYBEX, 2005. - 667 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009086 |
| 5 |  | AutoCAD 3D : Thực hành các mẫu thiết kế ba chiều với AutoCAD R13 / Nguyễn Ngọc Tuấn, Hoàng Phương . - Hà Nội: Thống kê, 1997. - 478 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000356 |
| 6 |  | AutoCAD cơ bản cho người mới bắt đầu : Dành cho phiên bản AutoCAD 2009 đến 2020 / Nguyễn Hoành . - Tái bản có bổ sung. - H. : Xây dựng, 2024. - 164 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021107-8 |
| 7 |  | AutoCAD dành cho người bắt đầu / Lê Doãn Trinh, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2023. - 439 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021864-5 |
| 8 |  | Autocad R.13 cho người mới bắt đầu : Lệnh và tính năng căn bản / Trương Văn Thiện . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thanh niên, . - 364 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000449 |
| 9 |  | AutoCAD: Professional Tips and Techniques / Lynn Allen, Scott Onstott . - America: Wiley Publishing, 2007. - 316 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009172 |
| 10 |  | Bài tập thiết kế mô hình ba chiều với AutoCAD / Nguyễn Hữu Lộc . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2004. - 306 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000353 |
| 11 |  | Chữ và kích thước trong bản vẽ AutoCAD / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2002. - 173 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000349-50 |
| 12 |  | Cơ sở lập trình tự động hóa tính toán, thiết kế với VB & VBA trong môi trường AUTOCAD / Nguyễn Hồng Thái, Vương Văn Thanh, Đặng Bảo Lâm . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 260 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004005 |
| 13 |  | Giáo trình AutoCAD - Phần cơ bản (Lý thuyết - thực hành) / Phạm Quang Hân, Trần Tường Thụy . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Thanh Niên, 2024. - 383 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021860-3 |
| 14 |  | Giáo trình AutoCAD - Phần nâng cao (Lý thuyết - thực hành) / Phạm Quang Hân, Trần Tường Thụy . - H. : Thanh Niên, 2022. - 383 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021868-9 |
| 15 |  | Giáo trình AutoCAD - Tự học nhanh AutoCAD bằng hình ảnh (2024 - 2023 - 2022) / Vũ Thị Ánh Tuyết, Phạm Phương Hoa . - H. : Thanh Niên, 2024. - 415 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021872-3 |
| 16 |  | Hướng dẫn sử dụng AutoCAD bằng hình ảnh / Phạm Quang Huy, Phạm Quang Huấn . - H. : Thanh Niên, 2023. - 415 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021866-7 |
| 17 |  | Hướng dẫn sử dụng AutoCAD Electrical / Vũ Văn Hiếu (chủ biên), Lê Doãn Trinh, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2023. - 431 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021876-9 |
| 18 |  | Hướng dẫn tự học AutoCAD 2000 toàn tập: tập II / Trung Nguyên, Giang Đô . - Hà Nội: Thống kê, 2000. - 609 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000359 |
| 19 |  | Hướng dẫn tự học Autodesk AutoCAD 2013: Vẽ các mô hình căn bản (1 CD-ROOM) / . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2013. - 291 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012639-43 |
| 20 |  | Hướng dẫn tự học thiết kế bản vẽ kỹ thuật 2D với AutoCAD 2005 : tập I / Nguyễn Công Sơn, Hoàng Nguyên . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2004. - 285 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000360 |
| 21 |  | Introducing AutoCAD 2008 / George Omura . - America: Wiley Publishing, 2007. - 382 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009179 |
| 22 |  | Just enough Autocad 2006 / George Omura . - America: SYBEX, 2005. - 379 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009240 |
| 23 |  | Mastering AutoCAD 2005 and AutoCAD LT 2005 (1 CD-ROOM) / George Omura . - America: SYBEX, 2004. - 1151 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009238 |
| 24 |  | Mastering AutoCAD 2006 and AutoCAD LT 2006 (with 1 CD-ROOM) / George Omura . - America: Wiley Publishing, 2005. - 1183 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009150 |
| 25 |  | Mastering AutoCAD 2007 and AutoCAD LT 2007 (1CD-ROOM) / George Omura . - America: Wiley Publishing, 2006. - 1188 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009176 |
| 26 |  | Sử dụng AutoCAD 14 : Phần 2D : Tập 2 : Windows 95 và NT / Nguyễn Hữu Lộc . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 1998. - 439 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006846 |
| 27 |  | Sử dụng AutoCAD 2000 : tập II : Hoàn thiện bản vẽ thiết kế hai chiều (2D) / Nguyễn Hữu Lộc . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 1999. - 503 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000372 |
| 28 |  | Tham khảo toàn diện AutoCad 2000 : tập I : Thiết kế bản vẽ hai chiều / Trịnh Anh Toàn, Dũng Tâm . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 656 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000451 |
| 29 |  | Tham khảo toàn diện AutoCad 2000: T2: Vẽ cố thể ba chiều / Trịnh Anh Toàn, Dũng Tâm . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 825 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00000261 |
| 30 |  | Thiết kế cơ khí với AutoCAD Mechanical (Mechanical Desktop) / Nguyễn Hữu Lộc . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2004. - 413 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000332, 00006978 |