Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  33  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 600 động từ bất quy tắc / Quỳnh Như . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2010. - 160 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009944-6
  • 2 888 câu trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh / Lê Hoài . - Hà Nội: Dân trí, 2011. - 238 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009932-4
  • 3 Basic grammar in use (Kèm 1 CD) / Raymond Murphy . - Lần thứ 2. - Đồng Nai: Đồng Nai, 2008. - 302 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006228-9
  • 4 Bài tập ngữ pháp tiếng Anh / Nguyễn Phương Mai . - Hà Nội: ĐH Quốc gia Hà Nội, 2009. - 419 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006504-5
  • 5 Bí quyết làm bài thi trắc nghiệm tiếng Anh: Cấu trúc câu / Nguyễn Lê Bảo Ngọc . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 115 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007918-9
  • 6 Bí quyết làm bài thi trắc nghiệm tiếng Anh: Động từ / Gia Huy, Nguyễn Thị Thu Vân . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 103 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007920-1
  • 7 Bí quyết làm bài thi trắc nghiệm tiếng Anh: Tính từ, trạng từ, dạng so sánh / Song Phúc, Hoàng Tuyến . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 115 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007922-3
  • 8 Các dạng bài tập chữa lỗi sai tiếng Anh / Mỹ Hương . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2011. - 205 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009941-3
  • 9 Cẩm nang sử dụng các thì tiếng Anh / Nguyễn Phương Mai . - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2009. - 281 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005647-8
  • 10 Cẩm nang sử dụng các thì và mạo từ tiếng Anh / Trần Mạnh Tường . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2013. - 305 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005650
  • 11 Chinh phục toàn diện ngữ pháp tiếng Anh bằng infographic : T.2 / Hà Thị Như Hoa, Nguyễn Nhật Anh, Phan Thị Như Mai.. . - H. : Hồng Đức, 2022. - 255 tr : minh hoạ ; 28 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007378-80
  • 12 English grammar for ESL learners / Trịnh Thanh Toản . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2007. - 215 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005433-4
  • 13 English grammar in use / Murphy Raymond . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2007. - 707 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005653-4
  • 14 English grammar in use / Raymond Murphy . - Hải Phòng: Hải Phòng, 2010. - 437 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007902-3, 00008584
  • 15 Essential grammar in use / Raymond Murphy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Lao động, 2009. - 300 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009472-4
  • 16 Fundamentals of English grammar / Betty Schrampfer Azar . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Hồ Chí Minh, 2008. - 645 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004730-1
  • 17 Giải thích ngữ pháp tiếng Anh / Đại Lợi, Hương Giang, Ngọc Mai . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2015. - 615 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015089-91
  • 18 Grammar for IELTS (1 CD-ROOM) / Fiona Aish, Jo Tomlinson . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2012. - 127 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011889-91
  • 19 Grammar in use intermediate / Raymond Murphy . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 341 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007910-1
  • 20 Hiểu và dùng ngữ pháp tiếng Anh / Nguyễn Thuần Hậu . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2006. - 280 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005435-6
  • 21 Hiểu và dùng văn phạm Anh ngữ / . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 1997. - 684 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011815
  • 22 Hướng dẫn tự học ngữ pháp căn bản tiếng Anh bằng hình minh họa / . - Huế: Từ điển Bách khoa, 2009. - 19521 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005649
  • 23 Hướng dẫn viết đúng ngữ pháp tiếng Anh / Thanh Thảo, Thanh Hoa . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2009. - 331 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005235-6
  • 24 IELTS Language Practice: English Grammar and Vocabulary / Michael Vince, Amanda French . - London: Macmillan, 2011. - 296 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014311-2
  • 25 Interactions 1: Grammar / Elaine Kirn, Darcy Jack . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 329 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006514-5
  • 26 Interactions 2: Grammar / Patricia K. Werner, John P. Nelson . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 422 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008220-2
  • 27 Nắm vững cấu trúc câu tiếng Anh / Trương Hùng, Nguyễn Kim Lan . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 298 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009469-71
  • 28 Ngữ pháp tiếng Anh / Mai Lan Hương, Nguyễn Thanh Loan . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2010. - 231 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007916
  • 29 Ngữ pháp tiếng Anh = English grammar / Hoàng Yến . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 255 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005652
  • 30 Practical English usage / Michael Swan . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 659 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007915
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.951.537

    : 102.949

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến