| 1 |  | 100 sample assays for IELTS & TOEFL-iBT tests / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 304 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006500-1 |
| 2 |  | 136 best model essays = Các bài luận mẫu hay nhất / Milon Nandy . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007912-3 |
| 3 |  | Building skill for the TOEFL iBT: Writing (1 CD-ROOM) / Adam Worcester, Lark Bowerman, Jeff Zeter . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 189 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00010275-7 |
| 4 |  | Cambridge IELTS intensive training writing / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 142 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014862-4 |
| 5 |  | Cách viết thư tiếng Anh / Đan Văn . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 156 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00005245-6 |
| 6 |  | Guides to English writing skills = Hướng dẫn thuật viết tiếng Anh / Trần Hữu Kỳ . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2008. - 150 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004720-1, 00005431-2 |
| 7 |  | Hooked on Toefl iBT: Writing (1 CD-ROOM) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 275 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00009533-5 |
| 8 |  | How to master skills for the Toefl IBT writing / Putlack Michael A., Link Will, Poirier Stephen . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, . - 221 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00003717-8, 00004717 |
| 9 |  | Hướng dẫn viết bài luận tiếng Anh chuẩn xác / Thanh Thảo, Thanh Hoa . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2009. - 254 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005239-40 |
| 10 |  | IELTS The Complete Guide to Task 1 Writing / Phil Biggerton . - Hà Nội: Thời đại, 2014. - 179 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013884-6 |
| 11 |  | IELTS writing (Academic module) / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 204 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006502-3 |
| 12 |  | Interactions 1: Writing / Cheryl Pavlik , Margaret Keenan Segal . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 192 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00006518-9 |
| 13 |  | New TOEIC : Writing coach / Jay Koo . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 140 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016967-71 |
| 14 |  | Refining composition skills : academic writing and grammar / Regina L. Smalley, Mary K. Ruetten, Joann Rishel Kozyrev . - Australia: Heinle Cengage Learning, 2012. - 406 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017243 |
| 15 |  | Succeed in IELTS general: 8 reading & writing tests, 4 listening & speaking tests (Kèm 01 CD) / Andrew Betsis, Windsor Linda Maria . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 191 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015085-7 |
| 16 |  | TOEFL iBT b-Writing (1CD-ROM) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 204 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00009953-5 |
| 17 |  | Toefl iBT i-Writing / . - Hồ Chí Minh: LinguaForum, 2008. - 324 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00005682-3 |
| 18 |  | Toefl iBT m-Writing (kèm 1 CD) / . - Hồ Chí Minh: LinguaForum, 2007. - 280 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00005677-8 |
| 19 |  | TOEFL iBT writing (Kèm 1 MP3) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 217 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00008736-8 |
| 20 |  | Tomato TOEIC writing flow (kèm 1 CD) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 349 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00006508-9 |
| 21 |  | Winning at IELTS writing / Wu Bei, Chen Wei Dong . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 210 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014868-70 |
| 22 |  | Writing skills problem solver / Carol H. Behrman . - America: Jossey - Bass, 2000. - 101 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009123 |
| 23 |  | Writing strategies for the IELTS test / Vương Ngọc Tây . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 297 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00009306-8, 00011710-2 |