Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  16  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 30 bài luyện nghe và dịch tiếng Anh theo chủ điểm khoa học kỹ thuật / Trương Hùng, Trịnh Thanh Toản . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 183 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008956-8
  • 2 Anh ngữ xã giao (Kèm 1 CD ROM) / Nicole L''Esperance . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 318 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008712-4
  • 3 Cambridge IELTS intensive training listening (Kèm 1CD) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 202 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014859-61
  • 4 Compact part 3&4 / . - Hồ Chí Minh: Neungyule Education, 2009. - 225 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005625-6
  • 5 iBT Toefl: Listening breakthrough (Kèm 1 CD) / . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2009. - 399 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005629-30
  • 6 Interactions 1: Listening/Speaking / Judith Tanka, Paul Most . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 242 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006516-7
  • 7 Listen in 2 - Luyện kỹ năng nghe, nói và phát âm tiếng Anh / David Nunan, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 222 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011749
  • 8 Listening strategies for the IELTS test (1 CD-ROOM) / Lý Á Tân . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 306 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009956-8
  • 9 Succeed in IELTS general: 8 reading & writing tests, 4 listening & speaking tests (Kèm 01 CD) / Andrew Betsis, Windsor Linda Maria . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 191 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015085-7
  • 10 Toefl iBT listening (Kèm 1 MP3) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 185 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008669-71
  • 11 TOEFL IBT listening activator (Kèm 4 CD) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2008. - 202 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005419-20
  • 12 Toefl iBT m-Listening (kèm 4 CD) / . - Hồ Chí Minh: LinguaForum, 2008. - 286 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005631-2
  • 13 TOEIC training listening commprehension (1 CD-ROOM) / Jim Lee . - Hà Nội: Thời đại, 2010. - 294 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009973-5
  • 14 TOEIC training: Listening comprehension 860 (1 CD-ROOM) / Jim Lee . - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 312 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010302-4
  • 15 Tomato TOEIC basic listening / John Boswell, Henry John Amen IV, Lê Huy Lâm (Chuyển ngữ phần chú giải) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 319 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016437-41
  • 16 Tomato TOEIC: Compact listening (1 CD-ROOM) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 151 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009558-60
  • Trang: 1
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.946.073

    : 97.485

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến