| 1 |  | 35.000 câu giao tiếp tiếng Anh ( Kèm 1CD) / Trần Mạnh Tường . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2015. - 315 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014847-9 |
| 2 |  | 78 tình huống giao tiếp Anh - Việt / Viên Quân . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 1996. - 234 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011817 |
| 3 |  | Anh ngữ xã giao (Kèm 1 CD ROM) / Nicole L''Esperance . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 318 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008712-4 |
| 4 |  | Basic IELTS: Speaking (1 CD ROOM) / Zhang Juan, Alison Wong . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 204 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00011716-8 |
| 5 |  | Bài tập tìm trọng âm của từ tiếng Anh / Nguyễn Văn Bền . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 161 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005644 |
| 6 |  | Building skill for the TOEFL iBT: Speaking (1 CD-ROOM) / Paul Edmunds, Nancie McKinnon, Jeff Zeter . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 217 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00010272-4 |
| 7 |  | Cách phát âm và đánh dấu trọng âm tiếng Anh = How to pronouce English words and place stresses / Nguyễn Phương Mai . - Hà Nội: ĐH Quốc gia Hà Nội, 2009. - 267 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006496-7 |
| 8 |  | Essential listening for IELTS (Kèm 1 CD) / Hu Min, John A. Gordon . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 379 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00008211-2 |
| 9 |  | Essential phonetics for IELTS / John A. Gordon , Hu Min . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 113 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00007928-9 |
| 10 |  | Giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh (Kèm 1 CD) = English conversations in bussiness / Lê Huy Liêm . - Hà Nội: Hồng Đức, 2009. - 264 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005327, 00005424 |
| 11 |  | How to master skills for the TOEFL iBT listening: Intermediate (Kèm 1 CD) / Will Link, Monica N. Kushwaha, Michael Kato . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 333 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00008213-4 |
| 12 |  | How to skills for the TOEFL iBT speaking: Intermediate / Michael A. Putlack, Will Link, Stephen Poirier . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2008. - 223 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00004718 |
| 13 |  | IELTS Speaking: Preparation and practice (Kèm 1 MP3) / Carolyn Catt . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 84 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00008727-9 |
| 14 |  | Interactions 1: Listening/Speaking / Judith Tanka, Paul Most . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 242 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00006516-7 |
| 15 |  | Let's talk 1 (Kèm 1 CD) / Leo Jones . - Lần thứ 2. - Britain: Cambridge University Press, 2008. - 130 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00005595-604 |
| 16 |  | Let's talk 2 (Kèm 1 CD) / Leo Jones . - Lần thứ 2. - Britain: Cambridge University Press, 2008. - 130 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00005605-14 |
| 17 |  | Listen in 2 - Luyện kỹ năng nghe, nói và phát âm tiếng Anh / David Nunan, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 222 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00011749 |
| 18 |  | New TOEIC: Speaking coach (1 CD-ROOM) / Jay Koo . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 159 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00010293-5, 00016451-3 |
| 19 |  | Nói tiếng Anh kinh doanh lưu loát như một người Mỹ (Kèm 1CD) = Speak Business English like an American / Thanh Tuấn . - Hà Nội: Hồng Đức, 2012. - 304 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013217-9 |
| 20 |  | Nói tiếng Anh siêu tốc (1CD-ROOM) / Thanh Hà . - Hà Nội: Dân trí, 2011. - 179 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009947-8 |
| 21 |  | Speaking strategies for the IELTS test (1 CD-ROOM) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 227 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00009475-7 |
| 22 |  | Starter TOEIC (Kèm 3 CD) / Anne Taylor, Casey Malarcher . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: First New - Trí Việt, 2017. - 310 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017035-9 |
| 23 |  | Starter TOEIC (Kèm 3 CD) / Anne Taylor, Casey Malarcher . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2008. - 310 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00004713, 00008605 |
| 24 |  | Starter TOEIC / Anne Taylor, Casey Malarcher . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 310 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016058-61 |
| 25 |  | Succeed in IELTS general: 8 reading & writing tests, 4 listening & speaking tests (Kèm 01 CD) / Andrew Betsis, Windsor Linda Maria . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 191 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015085-7 |
| 26 |  | Tiếng Anh cấp tốc để xã giao (Kèm 1 CD) / Lê Huy Liêm . - Hà Nội: Hồng Đức, 2008. - 224 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005242 |
| 27 |  | Toefl iBT i-Speaking (Kèm 2 CD) / . - Hồ Chí Minh: LinguaForum, 2008. - 313 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00005680 |
| 28 |  | Toefl iBT m-Speaking / . - Hồ Chí Minh: LinguaForum, 2008. - 256 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00005634 |
| 29 |  | Very easy TOEIC (Kèm 2 CD) / Anne Taylor, Garrett Byrne . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2008. - 259 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00004711, 00008604 |