Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  328  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 100 sample assays for IELTS & TOEFL-iBT tests / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 304 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006500-1
  • 2 1000 Mind Map English Words = 1000 từ vựng tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy / Đỗ Nhung, Giang Vi . - H. : Hồng Đức, 2022. - 207 tr : hình ảnh ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007426, 00007453, 00007456
  • 3 136 best model essays = Các bài luận mẫu hay nhất / Milon Nandy . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 255 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007912-3
  • 4 2000 câu đàm thoại tiếng Anh cho mọi tình huống / . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 255 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005428
  • 5 30 bài luyện nghe và dịch tiếng Anh theo chủ điểm khoa học kỹ thuật / Trương Hùng, Trịnh Thanh Toản . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 183 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008956-8
  • 6 35.000 câu giao tiếp tiếng Anh ( Kèm 1CD) / Trần Mạnh Tường . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2015. - 315 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014847-9
  • 7 39 tình huống giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại (Kèm 1 CD) = Communicational English for telephone / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2004. - 327 tr.; 19
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005421
  • 8 400 Ideas for Interactive Whiteboards: Instant Activities using Technology / Pete Sharma, Barney Barrett, Francis Jones . - London: Macmillan, 2011. - 272 tr.; 25 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014306-8
  • 9 56 bài luyện dịch Anh - Việt Việt - Anh / Trương Quang Phú . - Hồ Chí Minh: Phương Đông, 2008. - 199 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005675-6
  • 10 600 động từ bất quy tắc / Quỳnh Như . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2010. - 160 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009944-6
  • 11 600 essential words for the TOEIC test (2 CD-ROOM) / Lin Lougheed . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2011. - 325 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010317-9
  • 12 600 essential words for the TOEIC test / Lin Lougheed . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2006. - 325 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009970-2
  • 13 78 tình huống giao tiếp Anh - Việt / Viên Quân . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 1996. - 234 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011817
  • 14 888 câu trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh / Lê Hoài . - Hà Nội: Dân trí, 2011. - 238 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009932-4
  • 15 90 cách giao tiếp Tiếng Anh / Nguyễn Trùng Khánh . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 200 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008602
  • 16 900 tình huống tiếng Anh công sở: Công việc hành chính; Xin việc và phỏng vấn ( kèm 1CD-MP3) / Nhân Văn Group . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 189 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013873
  • 17 900 tình huống tiếng Anh công sở: Giao tiếp với đồng nghiệp: Công việc thường ngày (kèm 1CD-MP3) / Nhân Văn Group . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm, 2014. - 235 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013878-80
  • 18 900 tình huống tiếng Anh thương mại: Tiếp đón đối tác; Kế hoạch quảng cáo sản phẩm mới (kèm 1 CD-MP3) / Nhân Văn Group . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 187 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013876-7
  • 19 900 tình huống tiếng Anh thương mại: Xuất nhập khẩu và đàm phán thương mại; Ký hợp đồng thương mại ( kèm 1 CD-MP3) / Nhân Văn Group . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 231 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013874-5
  • 20 All -Star 1: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 190 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012417-9
  • 21 All -Star 1: Workbook / Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 153 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012420-2
  • 22 All -Star 2: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 190 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012423-5
  • 23 All -Star 2: Workbook / Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 153 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012426-8
  • 24 All -Star 3: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee, Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 190 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012429-31
  • 25 All -Star 3: Workbook / Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 163 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012432-4
  • 26 All -Star 4: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 193 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012435-7
  • 27 All -Star 4: Workbook / Linda Lee, Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 163 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012438-40
  • 28 An outline of morphology / Nguyen Hoa Lac . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2000. - 171 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000850
  • 29 Anh ngữ xã giao (Kèm 1 CD ROM) / Nicole L''Esperance . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 318 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008712-4
  • 30 Ăn, mặc, ở, đi lại (Kèm 1 CD ROM) / Russell Nattall Davies . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 273 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008715-7
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.947.062

    : 98.474

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến