| 1 |  | 100 sample assays for IELTS & TOEFL-iBT tests / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 304 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006500-1 |
| 2 |  | 1000 Mind Map English Words = 1000 từ vựng tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy / Đỗ Nhung, Giang Vi . - H. : Hồng Đức, 2022. - 207 tr : hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007426, 00007453, 00007456 |
| 3 |  | 136 best model essays = Các bài luận mẫu hay nhất / Milon Nandy . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007912-3 |
| 4 |  | 2000 câu đàm thoại tiếng Anh cho mọi tình huống / . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005428 |
| 5 |  | 30 bài luyện nghe và dịch tiếng Anh theo chủ điểm khoa học kỹ thuật / Trương Hùng, Trịnh Thanh Toản . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 183 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008956-8 |
| 6 |  | 35.000 câu giao tiếp tiếng Anh ( Kèm 1CD) / Trần Mạnh Tường . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2015. - 315 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014847-9 |
| 7 |  | 39 tình huống giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại (Kèm 1 CD) = Communicational English for telephone / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2004. - 327 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00005421 |
| 8 |  | 400 Ideas for Interactive Whiteboards: Instant Activities using Technology / Pete Sharma, Barney Barrett, Francis Jones . - London: Macmillan, 2011. - 272 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014306-8 |
| 9 |  | 56 bài luyện dịch Anh - Việt Việt - Anh / Trương Quang Phú . - Hồ Chí Minh: Phương Đông, 2008. - 199 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005675-6 |
| 10 |  | 600 động từ bất quy tắc / Quỳnh Như . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2010. - 160 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009944-6 |
| 11 |  | 600 essential words for the TOEIC test (2 CD-ROOM) / Lin Lougheed . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2011. - 325 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00010317-9 |
| 12 |  | 600 essential words for the TOEIC test / Lin Lougheed . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2006. - 325 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00009970-2 |
| 13 |  | 78 tình huống giao tiếp Anh - Việt / Viên Quân . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 1996. - 234 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011817 |
| 14 |  | 888 câu trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh / Lê Hoài . - Hà Nội: Dân trí, 2011. - 238 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009932-4 |
| 15 |  | 90 cách giao tiếp Tiếng Anh / Nguyễn Trùng Khánh . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 200 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00008602 |
| 16 |  | 900 tình huống tiếng Anh công sở: Công việc hành chính; Xin việc và phỏng vấn ( kèm 1CD-MP3) / Nhân Văn Group . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 189 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013873 |
| 17 |  | 900 tình huống tiếng Anh công sở: Giao tiếp với đồng nghiệp: Công việc thường ngày (kèm 1CD-MP3) / Nhân Văn Group . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm, 2014. - 235 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013878-80 |
| 18 |  | 900 tình huống tiếng Anh thương mại: Tiếp đón đối tác; Kế hoạch quảng cáo sản phẩm mới (kèm 1 CD-MP3) / Nhân Văn Group . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 187 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013876-7 |
| 19 |  | 900 tình huống tiếng Anh thương mại: Xuất nhập khẩu và đàm phán thương mại; Ký hợp đồng thương mại ( kèm 1 CD-MP3) / Nhân Văn Group . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 231 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013874-5 |
| 20 |  | All -Star 1: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 190 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00012417-9 |
| 21 |  | All -Star 1: Workbook / Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 153 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00012420-2 |
| 22 |  | All -Star 2: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 190 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012423-5 |
| 23 |  | All -Star 2: Workbook / Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 153 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012426-8 |
| 24 |  | All -Star 3: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee, Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 190 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012429-31 |
| 25 |  | All -Star 3: Workbook / Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 163 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012432-4 |
| 26 |  | All -Star 4: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 193 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012435-7 |
| 27 |  | All -Star 4: Workbook / Linda Lee, Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 163 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012438-40 |
| 28 |  | An outline of morphology / Nguyen Hoa Lac . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2000. - 171 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000850 |
| 29 |  | Anh ngữ xã giao (Kèm 1 CD ROM) / Nicole L''Esperance . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 318 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008712-4 |
| 30 |  | Ăn, mặc, ở, đi lại (Kèm 1 CD ROM) / Russell Nattall Davies . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 273 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008715-7 |