| 1 |  | Thông tin cơ quan hành chính - doanh nghiệp các tỉnh : Nam Trung bộ; Tây Nguyên và Đông Nam bộ / . - Hà Nội: Bưu điện, . - 1212 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001674 |
| 2 |  | Thuế 2005 : Biểu thuế xuất khẩu - nhập khẩu tổng hợp và thuế GTGT hàng nhập khẩu / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, . - 927 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000333 |
| 3 |  | Thông tin cơ quan hành chính và doanh nghiệp Thành phố Hà Nội / Trung tâm thông tin doanh nghiệp . - Hà Nội: Lao động, . - 1358 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001631 |
| 4 |  | Thông tin đơn vị trường học và doanh nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh / . - Hà Nội: Lao động, . - 1341 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001629 |
| 5 |  | Thông tin cơ quan hành chính - doanh nghiệp các tỉnh Miền Trung / Trung tâm thông tin doanh nghiệp . - Hà Nội: Lao động, . - 1198 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001673 |
| 6 |  | Mười danh nhân nghệ thuật tạo hình thế giới: T3 / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Kim Đồng, . - 252 tr.; 18 Số Đăng ký cá biệt: 00003725-00003726 |
| 7 |  | Khám phá Windows XP / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 467 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000100 |
| 8 |  | Hướng dẫn sử dụng Windows, Microsoft office, Internet / Hoàng Cao Minh Cường . - : Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, . - 252 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001141 00001553-00001555 |
| 9 |  | Điều hành và quản trị Microsoft Windows 2000 Server : trình độ trung cấp và cao cấp / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 1242 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000005 |
| 10 |  | Ampli hifi : Tập 2 / Phan Tấn Uẩn . - Hồ Chí Minh: Sở Giáo dục - Đào tạo Tp. HCM, . - 175 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001689-00001690 |
| 11 |  | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp / Ngô Trần Ánh ... [ và những người khác ] . - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 443 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000655-00000656 |
| 12 |  | Từ điển quản trị kinh doanh Anh - Pháp - Việt / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 813 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000822 |
| 13 |  | Hướng dẫn thực hành kế toán đơn vị hành chánh sự nghiệp / Huỳnh Văn Hoài . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 292 tr.; 28 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000431-00000432 |
| 14 |  | Quản trị tài chính doanh nghiệp / Nguyễn Hải Sản . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Trẻ, . - 441 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000377-00000378 |
| 15 |  | Bảy nguyên tắc bất biến để phát triển doanh nghiệp nhỏ / Little Steven S . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Hồng Đức, . - 266 tr.; 19 Số Đăng ký cá biệt: 00003527-00003529 |
| 16 |  | Windows 98 tự học nhanh bằng hình ảnh = Microsoft Windows 98 at a Glance / Joyce Jerry, Moon Marianne . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Trẻ, . - 280 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000310 |
| 17 |  | Tư vấn quản lý (dùng cho các nhà doanh nghiệp): Tập II / Nguyễn Trọng Thể . - Hà Nội: Lao động, . - 467 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001877 |
| 18 |  | Windows server 2003 toàn tập : tập III : phục hồi sự cố trong Windows server 2003 / Lữ Đức Hào . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 405 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000319 |
| 19 |  | Windows server 2003 toàn tập : tập I : Giao diện, đăng ký và cài đặt Windows server 2003 / Lữ Đức Hào . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 357 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00000346 |
| 20 |  | Tín dụng và thanh toán quốc tế / Hồ Thị Thu Ánh . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 451 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002142-00002146 |
| 21 |  | Kế toán thương mại, dịch vụ và kinh doanh xuất nhập khẩu / Phan Đức Dũng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 922 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00003555 |
| 22 |  | Hợp đồng kinh tế và giải quyết tranh chấp kinh tế : Tập I / Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh. Tòa kinh tế . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, . - 615 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00003276 |
| 23 |  | Kế toán dịch vụ / Nguyễn Phú Giang . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Tài chính, . - 695 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00003503-00003504 |
| 24 |  | Bảo vệ và phục hồi Windows NT / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 657 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000040-00000041 |