| 1 |  | Absolute PC Security and Privacy / Michael Miller . - America: SYBEX, 2002. - 530 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009109 |
| 2 |  | An ninh mạng trong cuộc cách mạng 4.0 / Bộ Thông tin và Truyền thông . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2020. - 307 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : Cuối sách )Số Đăng ký cá biệt: 00001805-7 |
| 3 |  | An toàn điện / Phan Thị Thu Vân . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 236 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006195-6, 00008112-3 |
| 4 |  | An toàn lao động trong công trình xây dựng / Nguyễn Văn Mỹ, Nguyễn Hoàng Vĩnh . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 266 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013030-2 |
| 5 |  | An toàn thông tin khi sử dụng mạng xã hội / Bộ Thông tin và Truyền thông . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2020. - 198 tr.; 21 cm. - ( Thư mục : tr. 196 )Số Đăng ký cá biệt: 00001808, 00001811-2 |
| 6 |  | An toàn thực phẩm và việc thực thi hiệp định SPS/WTO: Kinh nghiệm quốc tế và giải pháp đối với Việt Nam / Phạm Thị Hồng Yến . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 267 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010206-7 |
| 7 |  | Applied cryptography : protocols, algorithms, and source code in C / Bruce Schneier . - Lần thứ 20. - New York: Wiley, 1996. - 758 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017145 |
| 8 |  | Ẩn giấu thông tin / Nguyễn Đức Tuấn . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2021. - 138 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021509-10 |
| 9 |  | Bảo hộ lao động trong xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 376 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010479-81 |
| 10 |  | Bảo hộ lao động và kỹ thuật an toàn điện / Trần Quang Khánh . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 321 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003770-2 |
| 11 |  | Bảo mật và tối ưu trong Red Hat Linux / Trần Thạch Tùng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2002. - 717 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011588 |
| 12 |  | Cẩm nang an toàn cháy / Doãn Minh Khôi . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 200 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017822-4 |
| 13 |  | Dạy con làm giàu: Tập 10: Trước khi bạn thôi việc / Robert T. Kiyosaki, Sharon L. Lechter , Lê Tuyên . - Lần thứ 12. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2015. - 411 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014767-9 |
| 14 |  | Dạy con làm giàu: Tập 12: Xây dựng con thuyền tài chính của bạn / Robert T. Kiyosaki , Sharon L. Lechter, Thiên Kim . - Lần thứ 7. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2014. - 426 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014773-5 |
| 15 |  | Dạy con làm giàu: Tập 2: Sử dụng đồng vốn / Robert T. Kiyosaki, Sharon L. Lechter, Tạ Nguyễn Tấn Trương . - Lần thứ 29. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2015. - 373 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014761-3 |
| 16 |  | Dạy con làm giàu: Tập 6: Những câu chuyện thành công / Robert T. Kiyosaki, Sharon L. Lechter, Phương Anh, Anh Thy . - Lần thứ 12. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2014. - 325 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014764-6 |
| 17 |  | Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm / . - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 183 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00008941-5 |
| 18 |  | Food control and biosecurity : Handbook of food bioengineering : Vol 16 / Alina Maria Holban, Alexandru Mihai Grumezescu . - United Kingdom: Elsevier, Academic Press, 2018. - 589 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017785 |
| 19 |  | Food safety and preservation : modern biological approaches to improving consumer health / Alexandru Mihai Grumezescu, Alina Maria Holban . - Oxford: Academic Press, 2018. - 671 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017775 |
| 20 |  | Giáo trình an toàn điện / Nguyễn Đình Thắng . - : Giáo dục, 2009. - 127 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007022-3 |
| 21 |  | Giáo trình an toàn điện / Phan Thị Thu Vân . - Lần thứ 4. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 264 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018240-1 |
| 22 |  | Giáo trình an toàn điện / Quyền Huy Ánh . - Hà Nội: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2007. - 205 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002489-91 |
| 23 |  | Giáo trình an toàn lao động / Bộ giáo dục và đào tạo . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 171 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007002-3 |
| 24 |  | Giáo trình Các kỹ thuật giấu tin / Đỗ Xuân Chợ . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2023. - 218 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021513-6 |
| 25 |  | Giáo trình cơ sở an toàn thông tin / Nguyễn Khanh Văn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2015. - 215 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015461-2 |
| 26 |  | Giáo trình Cơ sở an toàn thông tin / Nguyễn Khanh Văn . - Xuất bản lần thứ 4. - H. : Bách khoa Hà Nội, 2023. - 255 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020236-7 |
| 27 |  | Giáo trình khung đào tạo an toàn lao động - vệ sinh lao động trong ngành xây dựng / BỘ XÂY DỰNG . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 347 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 336 - 343 )Số Đăng ký cá biệt: 00018854-5 |
| 28 |  | Giáo trình khung đào tạo an toàn lao động - vệ sinh lao động trong ngành xây dựng / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 348 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010532-4 |
| 29 |  | Hazard analysis and risk-based preventive controls : improving food safety in human food manufacturing for food businesses / Hal King, Wendy Bedale . - United Kingdom: Elsevier, Academic Press, 2018. - 229 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017803 |
| 30 |  | Hệ thống quản lý và đảm bảo chất lượng thực phẩm / Nguyễn Thị Minh Tú, Nguyễn Thị Thảo, Vũ Hồng Sơn . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2024. - 243 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020804-8, 00021180-1 |