| 1 |  | Advanced mathematical & computational tools in metrology VI / . - Singapore: World Scientific, 2004. - 350 tr.; 24 |
| 2 |  | Bài tập đo lường điện / Võ Huy Hoàn, Trương Ngọc Tuấn . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 107 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004037-9 |
| 3 |  | Các bộ cảm biến trong kỹ thuật đo lường và điều khiển / Lê Văn Doanh, Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Văn Hòa . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 501 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016668-70 |
| 4 |  | Cảm biến đo lường và điều khiển / Nguyễn Tấn Phước . - Hà Nội: Hồng Đức, 2007. - 127 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002565-6 |
| 5 |  | Control and Measurement Applications for Smart Grid : Select Proceedings of SGESC 2021 / Sathans Suhag, Chitralekha Mahanta, Sukumar Mishra . - Singapore : Springer, 2022. - xiii, 491 pages : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020391 |
| 6 |  | Cơ sở kỹ thuật đo lường điện tử / Vũ Quý Điềm . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 478 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004028-30 |
| 7 |  | Cơ sở kỹ thuật đo lường điện tử / Vũ Quý Điềm . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 478 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003767-9 |
| 8 |  | Đo lường chất lượng dịch vụ tại Việt Nam - Nhìn từ phía khách hàng : Sách chuyên khảo / Hà Nam Khánh Giao . - Hà Nội: Tài chính, 2018. - 490 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005387-8 |
| 9 |  | Đo lường điện và điện tử / Nguyễn Tấn Phước . - : Hồng Đức, 2007. - 143 tr.; 24 cm. - ( (Tủ sách kỹ thuật điện - điện tử) )Số Đăng ký cá biệt: 00002266 |
| 10 |  | Đo lường và điều khiển bằng máy tính / Ngô Diên Tập . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2002. - 363 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000770, 00001210 |
| 11 |  | Đo lường, điều khiển bằng máy tính / Nguyễn Đức Thành . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2005. - 387 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006184 |
| 12 |  | Electrical and electronics measurements and instrumentation / Prithwiraj Purkait, Budhaditya Biswas, Santanu Das, Chiranjib Koley . - India: McGRAW-HILL Education, 2013. - tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017281 |
| 13 |  | Electronic Measurements : A Practical Approach / Farzin Asadi , Kei Eguchi . - Switzerland : Springer, 2022. - xiii, 156 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020337 |
| 14 |  | Giáo trình cảm biến / Phan Quốc Phô, Nguyễn Đức Chiến . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 328 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004111-3 |
| 15 |  | Giáo trình dung sai lắp ghép và kĩ thuật đo lường / Ninh Đức Tốn, Nguyễn Thị Xuân Bảy . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2015. - 222 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016866-70 |
| 16 |  | Giáo trình dung sai lắp ghép và kĩ thuật đo lường / Ninh Đức Tốn, Nguyễn Thị Xuân Bảy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 223 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007067-8 |
| 17 |  | Giáo trình đo lường cảm biến / Lê Chí Kiên . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 318 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013986-8 |
| 18 |  | Giáo trình đo lường cảm biến / Lê Chí Kiên . - Hà Nội: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 318 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013989-91 |
| 19 |  | Giáo trình đo lường cảm biến : Lý thuyết - thực hành / Nguyễn Vũ Quỳnh, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Thanh niên, 2020. - 440 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018566-7, 00021984-5 |
| 20 |  | Giáo trình đo lường điện - điện tử / BỘ XÂY DỰNG . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 74 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018628-9 |
| 21 |  | Giáo trình đo lường điện / Võ Huy Hoàn . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 179 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012121-2 |
| 22 |  | Instrumentation: Theory and Practice Part II : Sensors and Transducers : Synthesis Lectures on Mechanical Engineering / Issam Abu-Mahfouz . - Switzerland : Springer, 2022. - xv, 129 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020389 |
| 23 |  | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí : Tập 1 / Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa . - Lần thứ 10. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 247 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016507-10 |
| 24 |  | Kỹ thuật đo : tập I : Đo điện / Nguyễn Ngọc Tân, Ngô Văn Ky . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 288 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001546-8, 00001657 |
| 25 |  | Kỹ thuật đo lường các đại lượng vật lý : tập I / Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa . - Hà Nội: Giáo dục, 1994. - 204 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000645 |
| 26 |  | Kỹ thuật đo lường tự động điều khiển / Phạm Văn Tuân, Hán Trọng Thanh, Đỗ Trọng Tuấn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2015. - 307 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015457-8 |
| 27 |  | Kỹ thuật đo lường và dụng cụ đo trong công nghệ hóa học / Lê Phan Hoàng Chiêu . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2004. - 240 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006108-9 |
| 28 |  | Measuring and cutting tools : manufacture and repair / V. Vladimirov, P. Smirnov (dịch) . - Moscow: Mir Publishers, 1978. - 299 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006540 |
| 29 |  | Measuring Electronics and Sensors : Basics of Measurement Technology, Sensors, Analog and Digital Signal Processing / Herbert Bernstein . - Germany : Springer, 2022. - xl, 343 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020333 |
| 30 |  | Reliability engineering and services / Tongdan Jin . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 534 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017702 |