| 1 |  | 100 ideas that changed graphic design / Steven Heller, Véronique Vienne . - London: Laurence King Publishing, 2019. - 216 tr.; 22 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001790 |
| 2 |  | 2010 classic layout design (20 CD-ROOM) / . - America: New Design, 2011. - 336 tr.; 30Số Đăng ký cá biệt: 00010667 |
| 3 |  | A to Z of the designers republic / Ian Anderson . - London : Thames & Hudson, 2023. - 499 pages : illustrations ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020985 |
| 4 |  | Advanced 2D Game Development / Jonathan S. Harbour . - Hoa Kỳ: Course technology, 2009. - 315 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013425 |
| 5 |  | Business Graphics: 500 Designs that Link Graphic Aesthetic and Business Savvy / Steven Liska . - America: Rockport, 2007. - 320 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00008983 |
| 6 |  | Cẩm nang đồ họa 3ds max / Phan Lê Nhật Hỷ . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thuận Hoá, 2007. - 607 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003556 |
| 7 |  | Color design workbook : a real-world guide to using color in graphic design / Sean Adams, Terry Lee Stone . - America: Rockport, 2017. - 240 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017286 |
| 8 |  | Color design workbook : a real-world guide to using color in graphic design / Terry Lee Stone, Sean Adams, Noreen Morioka . - London: Rockport, 2013. - 240 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014662 |
| 9 |  | Color Design Workbook: A Real-World Guide to Using Color in Graphic Design / Terry Lee Stone , Sean Adams, Noreen Morioka . - America: Rockport, 2006. - 240 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00007538 |
| 10 |  | Color in graphics / . - America: Page one, 2008. - 240 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00005861-2 |
| 11 |  | Cơ sở đồ họa máy tính / Dương Anh Đức . - Hà Nội: Giáo dục, 2000. - 344 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002685 |
| 12 |  | Cơ sở đồ họa máy tính / Hoàng Kiếm ... [và những người khác] . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 344 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000050, 00001593, 00001620 |
| 13 |  | Đồ hoạ kiến trúc : Tập 1 : Vẽ kỹ thuật kiến trúc / Nguyễn Hữu Trí (ch.b.), Nguyễn Thị Kim Tú . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 204 tr. : minh hoạ ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020148-50 |
| 14 |  | Đồ họa kiến trúc : Tập 1 : Vẽ kỹ thuật kiến trúc / Nguyễn Hữu Trí, Nguyễn Thị Kim Tú . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 204 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017050-4 |
| 15 |  | Đồ họa máy tính và CAD / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 196 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014933-6 |
| 16 |  | Giáo trình đồ họa máy tính / Hoàng Kiếm ... [và những người khác] . - : , 2001. - 212 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00008444 |
| 17 |  | Giáo trình Thực hành Coreldraw X7, X8, X9 & 2020 / Phạm Quang Hiển, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2020. - 367 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021608-9 |
| 18 |  | Graffiti now / . - Britain: Page one, 2009. - 256 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00009776 |
| 19 |  | Graphic design for fashion / Jay Hess, Simone Pasztorek . - London: Laurence King Publishing, 2014. - 240 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014647 |
| 20 |  | Graphic design solutions / Robin Landa . - Lần thứ 6. - Australia: Cengage, 2019. - 440 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017304 |
| 21 |  | Graphic design that works: Secrets for successful logo, magazine, brochure, promotion and identity design / . - Alexandria: Rockport, 2004. - 352 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006954 |
| 22 |  | Graphic design, referenced: a visual guide to the language,applications, and history of graphic design / Bruony Gomez Palacio , Armin Vit . - America: Rockport, 2009. - 391 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00006921 |
| 23 |  | Grid systems in graphic design : a visual communication manual for graphic designers, typographers, and three dimensional designers = Raster Systeme für die visuelle Gestaltung : ein Handbuch für Grafiker, Typografen, und Ausstellungsgestalter / Josef Müller-Brockmann . - Lần thứ 18. - Switzerland: Niggli, 2021. - 172 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001787 |
| 24 |  | Hướng dẫn sử dụng Solidworks trong thiết kế 3 chiều / Nguyễn Việt Hùng, Đào Hồng Bách . - : Xây dựng, 2003. - 182 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001410-1 |
| 25 |  | Khai thác - ứng dụng chroma software và photoshop trong chỉnh sửa tạo ảnh nghệ thuật / Phương Hoa, Quang Hiển, Ngọc Trâm . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2009. - 334 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006472 |
| 26 |  | Khám phá Adobe Illustrator : Adobe Illustrator CS6 Revealed / Chris Botello ; Dịch: Nguyễn Anh Tuấn.. . - Tái bản lần 7. - H. : Bác khoa Hà Nội, 2022. - xx, 695 tr. : minh họa ; 19x23 cm. - ( Tủ sách Bản quyền Đại học FPT )Số Đăng ký cá biệt: 00020835-7 |
| 27 |  | Khám phá Adobe InDesign thiết kế dàn trang cơ bản = Adobe InDesign CS6 - Revealed / Chris Botello ; Dịch: Trần Tấn Minh Đạo, Lê Hoàng Giang . - Tái bản lần 7. - H. : Bác khoa Hà Nội, 3023. - xv, 276 tr. : minh họa ; 23 cm. - ( Tủ sách bản quyền Đại học FPT )Số Đăng ký cá biệt: 00020848-50 |
| 28 |  | Kỹ thuật đồ họa của kiến trúc sư : Cẩm nang trình bày bằng hình ảnh = Graphic design for architects / Karen Lewis ; Dịch: Vũ Việt Anh... ; H.đ.: Phạm Thị Ái Thuỷ.. . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 222 tr.: minh hoạ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018267, 00020250-1 |
| 29 |  | Kỹ thuật lập trình LabVIEW từ cơ bản đến nâng cao / Nguyễn Hữu Vinh, Trương Đình Nhơn, Vũ Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2023. - 400 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021920-3 |
| 30 |  | Lập trình đồ họa = Computer Graphics / Hill Francis S . - Long An: Trẻ, 1995. - 324 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000063 |