| 1 |  | Trading in the Zone: Thực hành kiểm soát cảm xúc bằng tâm lý học hành vi trong đầu tư và giao dịch tài chính / Mark Douglas; Biên dịch: Khưu Bảo Khánh, Mạc An, Dương Huy . - H. : Thanh Niên, 2024. - 290 tr. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022049-51 |
| 2 |  | Bài giảng thiết lập và thẩm định dự án đầu tư / Phan Hà Thanh Nhã (chủ biên), Trần Thị Mười, Phùng Viết Nhiên . - TP. Hồ Chí Minh, 2024. - 217 tr. : minh họa ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020574-8, 00021353-7 |
| 3 |  | Bài tập và bài giải phân tích chứng khoán và định giá chứng khoán / Bùi Kim Yến . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 286 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006474-5 |
| 4 |  | Bài tập và bài giải phân tích và đầu tư chứng khoán / Bùi Kim Yến . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 350 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012589-90 |
| 5 |  | Báo cáo đầu tư nước ngoài tại Việt Nam 2021 = Vietnam investment report 2021 / Hội đồng biên soạn: Phan Hữu Thắng, Lê Hữu Quang Huy, Phạm Hồng Kỳ,.. . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2022. - 252 tr. : Hình ảnh ; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021701 |
| 6 |  | Big data and machine learning in quantitative investment / Tony Guida . - Singapore: John Wiley & Sons, 2019. - 285 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018604 |
| 7 |  | Bí mật tiền tệ - Cách thức xây dựng sự thịnh vượng dành cho người ít mạo hiểm / Jackie Thái ; Alice Thái biên dịch . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2021. - 247 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021684 |
| 8 |  | Bí mật tiền tệ - Cách thức xây dựng sự thịnh vượng dành cho người ít mạo hiểm / Jackie Thái ; Alice Thái biên dịch . - H. : Dân trí; Khoa học Kỹ thuật, 2023. - 247 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021643 |
| 9 |  | Bí quyết đầu tư thông minh : 7 sai lầm phổ biến của các nhà đầu tư (và cách phòng tránh) / Joachim Klement ; Trần Ngọc Như Hiền dịch . - TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2022. - 303 tr : hình vẽ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019375-7 |
| 10 |  | Bước đi ngẫu nhiên trên phố Wall / Burton G. Malkiel . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 543 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006789 |
| 11 |  | Cẩm nang quản lý dự án đầu tư xây dựng = Handbook for project management in construction investment / Trần Đình Ngô . - Hà Nội: Lao động, 2013. - 455 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013057 |
| 12 |  | Dạy con làm giàu: T7: Ai đã lấy tiền của tôi? / Robert T. Kiyosaki, Sharon L. Lechter . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 337 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007634-5 |
| 13 |  | Dạy con làm giàu: T8: Để có những đồng tiền tích cực / Robert T. Kiyosaki, Sharon L. Lechter . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2008. - 121 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007636-7 |
| 14 |  | Dạy con làm giàu: T9: Những bí mật về tiền bạc - điều mà bạn không học ở nhà trường / Robert T. Kiyosaki , Sharon L. Lechter . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 134 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007638-9 |
| 15 |  | Dạy con làm giàu: Tập 10: Trước khi bạn thôi việc / Robert T. Kiyosaki, Sharon L. Lechter , Lê Tuyên . - Lần thứ 12. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2015. - 411 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014767-9 |
| 16 |  | Dạy con làm giàu: Tập 12: Xây dựng con thuyền tài chính của bạn / Robert T. Kiyosaki , Sharon L. Lechter, Thiên Kim . - Lần thứ 7. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2014. - 426 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014773-5 |
| 17 |  | Dạy con làm giàu: Tập 2: Sử dụng đồng vốn / Robert T. Kiyosaki, Sharon L. Lechter, Tạ Nguyễn Tấn Trương . - Lần thứ 29. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2015. - 373 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014761-3 |
| 18 |  | Dạy con làm giàu: Tập 6: Những câu chuyện thành công / Robert T. Kiyosaki, Sharon L. Lechter, Phương Anh, Anh Thy . - Lần thứ 12. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2014. - 325 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014764-6 |
| 19 |  | Đầu tư tài chính: Phân tích đầu tư chứng khoán / Phan Thị Bích Nguyệt . - Hà Nội: Tài chính, 2008. - 17 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006480-1 |
| 20 |  | Flipping confidential: The secret of renovating property for profit in any market / Kirsten Kemp . - America: John Wiley & Sons, 2007. - 230 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009137 |
| 21 |  | Giáo trình đầu tư tài chính / Võ Thị Thúy Anh, Lê Phương Dung, Đặng Hữu Mẫn . - Hà Nội: Tài chính, 2014. - 439 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015042-5 |
| 22 |  | Giáo trình kinh tế xây dựng / Bùi Mạnh Hùng, Nguyễn Thu Hương, Nguyễn Thị Tuyết Dung, Đặng Thế Hiến, Cù Thanh Thủy . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 390 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 387-388 )Số Đăng ký cá biệt: 00018930-1 |
| 23 |  | Giáo trình lập và thẩm định dự án đầu tư : Lý thuyết, tình huống thực tế, bài tập : Sách dành cho những người muốn khởi nghiệp thành công / Đỗ Phú Trần Tình (chủ biên), Nguyễn Thanh Huyền, Nguyễn Văn Nên, Trần Thị Kim Đào, Lê Thị Phương Loan . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Tài chính, 2019. - 364 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019106-10, 00020270-4 |
| 24 |  | Giáo trình lập và thẩm định dự án đầu tư : Lý thuyết, tình huống thực tế, bài tập : Sách dành cho những người muốn khởi nghiệp thành công / Đỗ Phú Trần Tình (chủ biên), Nguyễn Thanh Huyền, Nguyễn Văn Nên, Trần Thị Kim Đào, Lê Thị Phương Loan . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Tài chính, 2024. - 364 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021033-4, 00021173-5 |
| 25 |  | Giáo trình Luật Đầu tư / Trường Đại học Luật Hà Nội . - H. : Tư pháp, 2022. - 407 tr. ; 22 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021740 |
| 26 |  | Giáo trình phân tích đầu tư chứng khoán / Nguyễn Thị Minh Huệ, Trần Đăng Khâm đồng chủ biên . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2019. - 495 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018395-7 |
| 27 |  | Giáo trình Phân tích và đầu tư chứng khoán / ch.b.:Tô Kim Ngọc, Trần Thị Xuân Anh . - H. : Lao động, 2022. - 456 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019281-5 |
| 28 |  | Giáo trình quản lý dự án đầu tư xây dựng / Phan Nhựt Duy, Đoàn Ngọc Hiệp . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 136 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 132-133 )Số Đăng ký cá biệt: 00018836-7 |
| 29 |  | Investments / Zvi Bodie, Alex Kane, Alan J. Marcus . - Lần thứ 11. - New York: McGRAW-HILL Education, 2018. - 968 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017677 |
| 30 |  | Kế toán tài chính: Phần 3: Kế toán đầu tư tài chính / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 353 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007292-3 |