Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  32  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 250 bài tập kỹ thuật điện tử / Nguyễn Thanh Trà, Thái Vĩnh Hiển . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 215 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004309-10
  • 2 Anten và truyền sóng / Phan Văn Ca, Trương Ngọc Hà, Trương Quang Phúc . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 227 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 227 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001349-50
  • 3 Cẩm nang sửa chữa máy DVD - VCD / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2003. - 222 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000408, 00001639
  • 4 Digital and Analog Communication Systems / Leon W. Couch, Muralidhar Kulkarni, U. Sripati Acharya . - America: Pearson, 2012. - 784 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011951
  • 5 Điện công nghiệp và điện tử công nghiệp / Nguyễn Bá Đông, Nguyễn Bá Hải . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 154 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006678-9
  • 6 Điện tử kỹ thuật số : phương pháp thực hành / Kleitz William . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2003. - 234 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000427, 00001609
  • 7 Điện tử thông tin / Phạm Hồng Liên . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2005. - 234 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006165-6, 00011684
  • 8 Fundamentals of signals and systems using the Web and MATLAB / Edward W. Kamen . - Lần thứ 3. - N.J: Pearson Prentice Hall, 2007. - 658 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017136
  • 9 Giáo trình kỹ thuật mạch điện tử / Đặng Văn Chuyết . - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 247 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007010-1, 00011680
  • 10 Giáo trình nguyên lý thông tin tương tự - số / Vũ Đình Thành . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 277 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013968-70
  • 11 Giáo trình nguyên lý thông tin tương tự - số / Vũ Đình Thành . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2007. - 277 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006191-2
  • 12 Kĩ thuật điện tử / Đỗ Xuân Thụ . - Lần thứ 15. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 271 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004294-6
  • 13 Kĩ thuật điện tử ứng dụng / Nguyễn Vũ Sơn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 147 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004488-90
  • 14 Kỹ thuật điện tử / Lê Phi Yến, Lưu Phú, Nguyễn Như Anh . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 349 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011582
  • 15 Kỹ thuật điện tử: Phần bài tập / Võ Thạch Sơn, Lê Văn Doanh . - : Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 160 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011632
  • 16 Kỹ thuật mạch điện tử II / Nguyễn Viết Nguyên, Nguyễn Văn Huy, Phạm Thị Thu Hương . - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 123 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007038-40
  • 17 Kỹ thuật xung - số / Châu Văn Bảo, Trần Đức Ba . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 227 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006054-5
  • 18 Kỹ thuật xung căn bản và nâng cao / Nguyễn Tấn Phước . - Hồ Chí Minh: Hồ Chí Minh, 2002. - 154 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011576-7
  • 19 Mạch điện tử: T1 / Nguyễn Tấn Phước . - Hồ Chí Minh: Hồng Đức, 2008. - 151 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004312-4
  • 20 Nguyên lý căn bản & ứng dụng mạch điện tử: T1 / Đỗ Thanh Hải, Phạm Đình Bảo . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 321 tr.; 29
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004297-9
  • 21 Nguyên lý căn bản & ứng dụng mạch điện tử: T2 / Đỗ Thanh Hải, Phạm Đình Bảo . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 275 tr.; 29
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004300-2
  • 22 Nguyên lý kỹ thuật điện tử / Trần Quang Vinh, Chử Văn An . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 259 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004291-3
  • 23 Nguyên lý thông tin tương tự - số / Vũ Đình Thành . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2006. - 211 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006179-80, 00011610
  • 24 Practical electromagnetics: From biomedical sciences to wireless communication / Devendra K. Misra . - America: John Wiley & Sons, 2006. - 507 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009133
  • 25 Sửa radio cassette/CD player / Phan Tấn Uẩn . - Hồ Chí Minh: Sở Giáo dục - Đào tạo Tp. HCM, 2001. - 223 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011586
  • 26 Thực hành truyền thanh - truyền hình / Phạm Hữu Lộc, Nguyễn Đức Hiệp . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2009. - 130 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011666
  • 27 Truyền sóng và anten / Lê Tiến Thường, Trần Văn Sư . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2005. - 261 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006173-4
  • 28 Truyền sóng và anten / Lê Tiến Thường, Trần Văn Sư . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 261 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013962-4
  • 29 Tự thiết kế - lắp ráp 23 mạch điện thông minh (Chuyên về điều khiển tự động) / Trần Thế San, Châu Ngọc Thạch . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 167 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007653-5
  • 30 Tự thiết kế, lắp ráp 48 mạch điện thông minh / Trần Thế San, Tăng Văn Mùi . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 174 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004479-81
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    4.127.870

    : 17.055

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến