| 1 |  | 10 sự thật bị che dấu của nhà lãnh đạo = The taboos of leadership / Anthony F. Smith . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 202 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008838-41 |
| 2 |  | 21 nguyên tắc vàng của nghệ thuật lãnh đạo = The 21 irrefutable laws of leadership / John C. Maxwell . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 327 tr.; 21 |
| 3 |  | 90 ngày đầu tiên làm sếp / Michael Watkins, Ngô Phương Hạnh, Đặng Khánh Chi . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2014. - 331 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013832-4 |
| 4 |  | An introduction to management science : quantitative approaches to decision making / David R. Anderson, Dennis J. Sweeney, Thomas A. Williams . - Lần thứ 14. - Boston: Cengage Learning, 2012. - 877 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014705 |
| 5 |  | Android Boot Camp for Developers Using Java (TM), Comprehensive: A Beginner's Guide to Creating Your First Android Apps / Corinne Hoisington . - Hoa Kỳ: Course technology, 2013. - 471 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013449 |
| 6 |  | Android Boot Camp for Developers Using Java (TM), Introductory: A Beginner's Guide to Creating Your First Android Apps / Corinne Hoisington . - Hoa Kỳ: Course technology, 2013. - 232 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013412 |
| 7 |  | Applications of systems thinking and soft operations research in managing complexity : from problem framing to problem solving / Anthony J. Masys . - London: Springer, 2015. - 322 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017311, 00017389 |
| 8 |  | Bảo mật và tối ưu trong Red Hat Linux / Trần Thạch Tùng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2002. - 717 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011588 |
| 9 |  | Bảo vệ và phục hồi Windows NT / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 657 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000040-1 |
| 10 |  | Cài đặt đa hệ điều hành trên một máy tính / . - Hà Nội: Thống kê, 2002. - 389 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011797 |
| 11 |  | Căn bản UNIX / Paul K. Andersen . - Hà Nội: Thống kê, 2003. - 385 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011800 |
| 12 |  | Cẩm nang : Nghiệp vụ lãnh đạo và quản lý doanh nghiệp dành cho giám đốc, thủ trưởng các cơ quan, đơn vị. / Nguyễn Hải Sản, Thanh Thảo . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 682 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002165-7 |
| 13 |  | Cẩm nang giám đốc điều hành / Nathan Bennett, Stephen Milles . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 288 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009412-4 |
| 14 |  | Cẩm nang LINUX / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 257 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000182-3 |
| 15 |  | Cẩm nang sử dụng Windows XP / Đức Hùng . - Lần thứ 1. - : Thống kê, 2002. - 223 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006968 |
| 16 |  | Chân dung mới của CFO = Reinventing the CFO / Hope Jeremy . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Trẻ, . - 363 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003549-50 |
| 17 |  | Chinh phục Windows me / . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 130 tr.; 20 cm. - ( ( Tin học văn phòng ) )Số Đăng ký cá biệt: 00002509 |
| 18 |  | Dò tìm và xử lý sự cố Windows NT / VN - GUIDE tổng hợp và biên dịch . - Hà Nội: Thống kê, 1999. - 600 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001590 |
| 19 |  | Đánh giá & thay đổi văn hóa tổ chức = Diagnosing & changing oranizational culture / Kim S. Cameron, Robert E. Quinn ; Phan Thị Công Minh (dịch) . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2024. - 293 tr. : bảng, biểu đồ ; 23 cm. - ( Tủ sách Doanh Trí )Số Đăng ký cá biệt: 00022028-30 |
| 20 |  | Điều hành và quản trị Microsoft Windows 2000 Server : trình độ trung cấp và cao cấp / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 1242 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000005 |
| 21 |  | Effectuation : elements of entrepreneurial expertise / Saras D. Sarasvathy . - UK: Edward Elgar, 2016. - 368 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001796 |
| 22 |  | Giáo trình hệ điều hành / Trần Hạnh Nhi . - : , 2001. - 219 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00008383 |
| 23 |  | Giáo trình hệ điều hành Windows server / Lê Tự Thanh . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 226 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007672-5, 00007880-1 |
| 24 |  | Giáo trình kiến trúc máy tính và hệ điều hành / Trần Thị Thu Hà . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2011. - 382 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011311-4 |
| 25 |  | Giáo trình lập trình Android : Giáo trình dành cho bậc đại học ngành công nghệ thông tin / Lê Hoàng Sơn, Nguyễn Thọ Thông . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2023. - 128 tr. : minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021097-9 |
| 26 |  | Giáo trình lập trình Android: Giáo trình dành cho bậc đại học ngành công nghệ thông tin / Lê Hoàng Sơn, Nguyễn Thọ Thông . - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 128 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014940-1 |
| 27 |  | Giáo trình lập trình C trên windows / Nguyễn Đình Quyền, Mai Xuân Hùng . - : , 2003. - 223 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001414 |
| 28 |  | Giáo trình lập trình C/C++ trên Linux / Nguyễn Trí Thành . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 271 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009363-5 |
| 29 |  | Giáo trình nguyên lý hệ điều hành / Hà Quang Thụy . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2005. - 155 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004081-2 |
| 30 |  | Giáo trình nguyên lý hệ điều hành / Hồ Đắc Phương . - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 271 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008778-80 |