Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  38  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bài giảng nguyên lý quy hoạch đô thị / Nguyễn Tiến Thành . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 240 tr ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019116-20, 00021433-7
  • 2 Biểu tượng và không gian kiến trúc - đô thị / Lê Thanh Sơn . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 132 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 127-130 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019073, 00019079
  • 3 Cấu trúc hành lang xanh thành phố / Nguyễn Văn Tuyên . - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 300 tr.; 21 cm. - ( Thư mục : tr. 272-300 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002809-10
  • 4 Chiến lược cấp nước và vệ sinh : Xây dựng trên một nền móng bền vững / Staykova Camellia . - Hà Nội: Ngân hàng thế giới, 2006. - 68 tr.; 28 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000801
  • 5 Chiến lược phát triển đô thị : Đối mặt với những thách thức về đô thị hóa nhanh chóng và chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường / Coulthart Alan, Sharpe Henry, Nguyễn Quang . - Hà Nội: Ngân hàng thế giới, 2006. - 62 tr.; 28 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000803
  • 6 Civil 3d 2013 thiết kế kỹ thuật hạ tầng đô thị .Tập 1, Quy hoạch cao độ nền thoát nước đô thị / Phạm Ngọc Sáu, Nguyễn Thị Thanh Hương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 242 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 240 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018832-3
  • 7 Cơ cấu quy hoạch của thành phố hiện đại / Iu. P. Bocharov, O. K. Kudriavxev, Lê Phục Quốc (dịch) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 174 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 168-173 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018998-9
  • 8 Cơ sở quy hoạch - kiến trúc / Phạm Hùng Cường, Trần Quý Dương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, . - 232 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 228-229 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018940-1
  • 9 Đô thị trong thế giới toàn cầu hóa : quản trị nhà nước, thành tích hoạt động và tính bền vững / . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2006. - 169 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000833
  • 10 Green city spaces: Urban landscape architecture / Chris Van Uffelen . - Germany: Braun Publishing AG, 2013. - 269 tr.; 30 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014675
  • 11 Hạ tầng kỹ thuật đô thị / Trần Minh Phụng, Nguyễn Duy Liêm, Lê Minh Quang . - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 261 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017483-7
  • 12 Hạ tầng kỹ thuật đô thị / Trần Minh Phụng, Nguyễn Duy Liêm, Lê Minh Quang . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 261 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 258-259 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018950-1
  • 13 Hệ thống thông tin địa lý trong quản lý đô thị / Lê Thị Minh Phương . - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 108 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017488-92
  • 14 Hồ đô thị - Quản lý kỹ thuật và kiểm soát ô nhiễm / Trần Đức Hạ . - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 353 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016271-3
  • 15 Hướng dẫn thiết kế kỹ thuật thi công mạng lưới cấp nước / Nguyễn Thị Thanh Hương, Phan Tiến Tâm . - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 154 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 252 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018820-1
  • 16 Hướng dẫn thiết kế quy hoạch hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp / Vũ Văn Hiểu . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 111 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008949-51
  • 17 Kiến trúc cảnh quan / Hàn Tất Ngạn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 223 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 217-222 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019006-7
  • 18 Kiến trúc nhỏ, tiểu phẩm, tiểu cảnh kiến trúc, quảng trường thành phố / Võ Đình Diệp, Việt Hà, Nguyễn Ngọc Giả, Nguyễn Hà Cương . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 175 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 171 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018990-1
  • 19 Kiến trúc và quy hoạch Hà Nội thời Pháp thuộc / Trần Quốc Bảo, Nguyễn Văn Đỉnh . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 131 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010626-7
  • 20 Lịch sử đô thị Việt Nam từ nhà nước Văn Lang đến ngày nay / Đoàn Khắc Tình . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 396 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 383-389 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018968-9
  • 21 Nature-Based Solutions for Sustainable Urban Planning : Greening Cities, Shaping Cities / Israa H Mahmoud, Eugenio Morello, Fabiano Lemes de Oliveira, Davide Geneletti . - Switzerland : Springer, 2022. - xx, 232 pages : Illustration ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020368
  • 22 Nhà ở cao tầng trong đô thị : Sử dụng - những nguy cơ tiềm ẩn - giải pháp / Nguyễn Huy Hoàng . - H. : Xây dựng, 2022. - 150 tr : minh hoạ, bảng ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019783-7
  • 23 Outdoor Thermal Comfort in Urban Environment : Assessments and Applications in Urban Planning and Design / Kevin Ka-Lun Lau, Zheng Tan, Tobi Eniolu Morakinyo, Chao Ren . - Singapore : Springer, 2022. - xiv, 142 pages : Illustration ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020358
  • 24 Phong trào đấu tranh đô thị - Thời quật khởi (1954-1975) / Lê Công Cơ . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2015. - 522 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014620
  • 25 Phố Hiến : Q.1 / B.s.: Nguyễn Khắc Hào, Nguyễn Đình Nhã (ch.b.), Dương Thị Cẩm.. . - H. : Văn hoá dân tộc , 2018. - 673tr.: bảng; 21cm H.: Văn hoá dân tộc, 2018 ._ Phố Hiến,
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006370
  • 26 Phố Hiến : Q.2 / B.s.: Nguyễn Khắc Hào, Nguyễn Đình Nhã (ch.b.), Dương Thị Cẩm.. . - H.: Văn hoá dân tộc, 2018. - 487tr.: bảng ; 21cm H.: Văn hoá dân tộc, 2018 ._ Phố Hiến,
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006371
  • 27 Quản lý đô thị ở các nước đang phát triển / Nguyễn Tố Lăng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 203 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 199-201 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018978-9
  • 28 Quản lý ngập lụt và ô nhiễm môi trường ở Việt Nam / Trần Văn Mô . - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 250 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016274-6
  • 29 Quy hoạch đô thị : Giáo trình dành cho sinh viên chuyên ngành kiến trúc / Phạm Hùng Cường . - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 172 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 168 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018886-7
  • 30 Quy hoạch đô thị theo đạo lý Châu Á : Viễn cảnh hậu - hiện đại cấp tiến / William S.W. Lim, Lê Phục Quốc (dịch), Trần Khang (dịch) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 307 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 303-307 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018788-9
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.949.658

    : 101.070

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến