| 1 |  | Accounting with IFRS essentials : an Asia edition / Carl S. Warren, James M. Reeve, Jonathan E. Duchac, Ng Jeff . - Singapore: Cengage, 2019. - 1252 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018533 |
| 2 |  | Bài giảng nguyên lý quy hoạch đô thị / Nguyễn Tiến Thành . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 240 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019116-20, 00021433-7 |
| 3 |  | Bài tập nguyên lý kế toán / Phạm Quốc Thuần,...(và những người khác biên soạn) . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 207 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018323-5 |
| 4 |  | Bài tập nguyên lý kế toán / Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Phương Đông, 2012. - 182 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011107-11 |
| 5 |  | Bài tập nguyên lý kế toán / Võ Văn Nhị . - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2008. - 111 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005188-90 |
| 6 |  | Bài tập nguyên lý máy / Tạ Ngọc Hải . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 247 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004090-1, 00006972 |
| 7 |  | Cẩm nang cơ khí - Nguyên lý thiết kế - Tập II / Orlôp P.I, Võ Trần Khúc Nhã biên dịch . - Hải Phòng: , 2003. - tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001256 |
| 8 |  | Designing Architecture: The elements of process / Andrew Pressman . - Hoa Kỳ: Routledge, 2012. - 205 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013417 |
| 9 |  | Giáo trình nguyên lý hệ điều hành / Hà Quang Thụy . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2005. - 155 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004081-2 |
| 10 |  | Giáo trình nguyên lý hệ điều hành / Hồ Đắc Phương . - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 271 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008778-80 |
| 11 |  | Giáo trình nguyên lý kế toán / Lê Văn Luyện chủ biên . - H. : Lao Động, 2023. - 234 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021035-6 |
| 12 |  | Giáo trình nguyên lý kế toán / Nguyễn Hữu Ánh, Phạm Đức Cường . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2020. - 462 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018338-40 |
| 13 |  | Giáo trình nguyên lý kế toán / Nguyễn Việt, Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Lao động, 2008. - 234 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005171-3 |
| 14 |  | Giáo trình nguyên lý máy / Bùi Lê Gôn, Nguyễn Xuân Chính, Ngô Thanh Long, Lê Hồng Chương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 163 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018624-5 |
| 15 |  | Giáo trình nguyên lý thống kê / Trần Thị Kỳ . - Hà Nội: Lao động, 2012. - 246 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012329-31 |
| 16 |  | Hệ thống bài tập & câu hỏi trắc nghiệm Nguyên lý Kế toán / B.s.: Võ Văn Nhị (ch.b.), Phạm Ngọc Toàn, Trần Thị Thanh Hải.. . - Tái bản lần thứ 9. - H. : Tài chính, 2018. - 137tr : bảng ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019256-60 |
| 17 |  | Marketing căn bản / Phan Thăng . - Hà Nội: Lao động, 2013. - 377 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006464 |
| 18 |  | Marketing căn bản / Trường Đại học tài chính - Marketing . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 319 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014529-30 |
| 19 |  | Nguyên lí thiết kế kiến trúc / Tạ Trường Xuân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 243 tr.; 31Số Đăng ký cá biệt: 00009660-2 |
| 20 |  | Nguyên lí thiết kế kiến trúc / Tạ Trường Xuân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 242 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018824-5 |
| 21 |  | Nguyên lí thiết kế kiến trúc / Tạ Trường Xuân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 243 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007247-8 |
| 22 |  | Nguyên lí thiết kế kiến trúc / Tạ Trường Xuân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 243 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015988-9 |
| 23 |  | Nguyên lý chọn ngày theo lịch can chi / . - Hà Nội: văn hoá- thông tin, 2000. - 198 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003381 |
| 24 |  | Nguyên lý kế toán (Lý thuyết và bài tập) / Phan Đức Dũng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 557 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004534-6 |
| 25 |  | Nguyên lý kế toán / Trần Đình Phụng . - Hồ Chí Minh: Phương Đông, 2011. - 306 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009916-20, 00012293-5 |
| 26 |  | Nguyên lý kế toán / Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2010. - 294 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012266-8 |
| 27 |  | Nguyên lý kế toán / Võ Văn Nhị, Mai Thị Hoàng Minh, Đặng Thị Hoa . - Hà Nội: Phương Đông, 2012. - 250 tr.; 240Số Đăng ký cá biệt: 00012296-300 |
| 28 |  | Nguyên lý kế toán / Vũ Hữu Đức ( chủ biên), Lê Thị Khoa Nguyên, Lê Thị Minh Châu, Nguyễn Như Ánh, Đinh Thị Thu Hiền,.. . - Tái bản lần thứ 5, có chỉnh sửa. - TP. Hồ Chí Minh : Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh, 2023. - 664 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021137-9 |
| 29 |  | Nguyên lý kế toán : Lý thuyết và hệ thống bài tập / Võ Văn Nhị, Phạm Ngọc Toàn, Trần Thị Thanh Hải . - Lần thứ 9. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2015. - 254 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017119-23 |
| 30 |  | Nguyên lý máy / Đinh Gia Tường, Tạ Khánh Lâm . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2023. - 411 tr. : minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021971-2 |