Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  669  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 100 món ăn ngày lễ - ngày nghỉ cuối tuần / Đỗ Kim Trung . - Hà Nội: Phụ nữ, . - 262 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000644, 00003348
  • 2 1000 ideas by 100 graphic designers / Matteo Cossu . - America: Rockport, 2009. - 319 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010998
  • 3 1000 món ăn dưỡng sinh và trị bệnh / Kiến Văn, Thuần Nghi Oanh . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2010. - 438 tr.; 21
    4 1000 món canh dưỡng sinh và trị bệnh / Kiến Văn, Thuần Nghi Oanh . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2010. - 438 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007642-3
  • 5 1000 món cháo dưỡng sinh và trị bệnh / Bội Bội, Kiến Văn . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2010. - 447 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007597-8
  • 6 1000 món rau quả dưỡng sinh và trị bệnh / Kiến Văn, Tiến Thành . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2010. - 456 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007599-600
  • 7 101 bài tập lưới điện, cung cấp, điện cơ khí đường dây / Ngô Hồng Quang . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 383 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003791-3
  • 8 250 bài tập kỹ thuật điện tử / Nguyễn Thanh Trà, Thái Vĩnh Hiển . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 215 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004309-10
  • 9 315 món ăn đặc sắc / Hoàng Hương . - Hà Nội: Thanh niên, 2008. - 272 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006633-4
  • 10 50 món ăn Thái / Đặng Thị Hằng . - Hà Nội: Thanh niên, 2002. - 150 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002658-9
  • 11 90 món ăn thông dụng / Nguyễn Thị Phụng . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, . - 143 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002208
  • 12 Acoustics, Mechanics, and the Related Topics of Mathematical Analysis / Armand Wirgin . - Singapore: World Scientific, 2002. - 286 tr.; 24
    13 Advanced mathematical & computational tools in metrology VI / . - Singapore: World Scientific, 2004. - 350 tr.; 24
    14 Advances in Digital Marketing and eCommerce : Third International Conference, 2022 / Francisco J. Martínez-López (Editor), Luis F. Martinez (Editor) . - Switzerland : Springer, 2022. - x, 308 pages ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020363
  • 15 Advances in Electrical and Electronic Engineering and Computer Science / Editor : Zahriladha Zakaria, Seyed Sattar Emamian . - Singapore : Springer, 2021. - x, 123 pages : ill. ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020394
  • 16 Agro-Processing and Food Engineering : Operational and Application Aspects / Harish Kumar Sharma, Navneet Kumar . - Singapore : Springer, 2022. - xv, 584 pages : Illustration ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020383, 00021480
  • 17 Ampli hifi : Tập 1 / Phan Tấn Uẩn . - Hồ Chí Minh: Sở Giáo dục - Đào tạo Tp. HCM, 2001. - 169 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001687-8, 00011619
  • 18 Ampli hifi : Tập 2 / Phan Tấn Uẩn . - Hồ Chí Minh: Sở Giáo dục - Đào tạo Tp. HCM, . - 175 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001689-90
  • 19 An toàn điện / Phan Thị Thu Vân . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 236 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006195-6, 00008112-3
  • 20 An toàn lao động trong công trình xây dựng / Nguyễn Văn Mỹ, Nguyễn Hoàng Vĩnh . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 266 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013030-2
  • 21 Anatomy & figure drawing handbook / . - San Diego: Thunder Bay, 2004. - 224 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017290
  • 22 Anatomy & figure drawing handbook / . - Britain: Page one, 2004. - 224 tr.; 20
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009759
  • 23 Anten và truyền sóng / Phan Văn Ca, Trương Ngọc Hà, Trương Quang Phúc . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 227 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 227 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001349-50
  • 24 Antennas for All Applications / John D. Kraus, Ronald Marhefka, Ben A. Munk . - Lần thứ 3. - New York: McGRAW-HILL, 2002. - 938 tr.; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013447
  • 25 Apple Watch for dummies / Marc Saltzman . - Lần thứ 2. - Hoboken, New Jersey: John Wiley & Sons, 2019. - 322 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017721
  • 26 Art of Drawing the Human Body / . - England: Sterling Publishing, 2004. - 159 tr.; 29 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017310
  • 27 Artificial Intelligence and Machine Learning Techniques in Engineering and Management / Komaragiri Srinivasa Raju, Dasika Nagesh Kumar . - Singapore. : Springer, 2025. - xxv, 266p. : illustrations (some color). ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00022144
  • 28 Asian food / Charmaine Solomon, Nina Solomon . - Australia: New Holland, 2005. - 446 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011063
  • 29 Atlas of graphic designers / Elena Stanic, Corina Lipavsky . - America: Page one, 2009. - 599 tr.; 29
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010979
  • 30 Basic Electrical and Electronics Engineering / Ravish Singh . - New Delhi: McGRAW-HILL, 2010. - 411 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013483
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.954.060

    : 105.472

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến