| 1 |  | Giáo trình Luật đất đai / Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh . - Tái bản lần thứ ba, có sửa đổi, bổ sung. - H. : Công an nhân dân, 2024. - 481 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021722 |
| 2 |  | Advertising, promotion, and other aspects of integrated marketing communications / J. Craig Andrews, Terence A. Shimp . - 10th edition. - Boston, MA : Cengage, 2018. - xix, 635 pages : Illustration ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019825 |
| 3 |  | Câu hỏi và bài tập môn thuế / Lê Xuân Trường, Vương Thị Thu Hiền . - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 223 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004636-8 |
| 4 |  | Công nghệ chất thơm thiên nhiên / Nguyễn Năng Vinh, Nguyễn Thị Minh Tú . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2016. - 125 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 125 )Số Đăng ký cá biệt: 00018719-20 |
| 5 |  | Công nghệ gia công áp lực / Lê Trung Kiên, Phạm Văn Nghệ, Nguyễn Đức Trung.. . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2020. - 239 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018649-50 |
| 6 |  | Công nghệ sản xuất điện : Giáo trình dùng cho chuyên ngành Kỹ thuật điện / Trần Quang Khánh . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022. - 279 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020062-4 |
| 7 |  | Cơ sở tự động / Lương Văn Lăng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2002. - 262 tr.; 24 cm. - ( Đại học Quốc gia TP.HCM. Trường Đại học Bách Khoa )Số Đăng ký cá biệt: 00006965 |
| 8 |  | Digital electronics : Principles and applications / Roger Tokheim, Patrick E. Hoppe . - Ninth edition. - New York, NY : McGraw-Hill, 2022. - xvi, 576 pages : Illustration ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019713 |
| 9 |  | Điều khiển học lặp / Nguyễn Thu Hà, Nguyễn Hoài Nam, Nguyễn Doãn Phước . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2021. - 166 tr. : minh hoạ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020092-4, 00020853-4 |
| 10 |  | Điều khiển logic trong công nghiệp : Giáo trình dùng cho sinh viên, cử nhân, kỹ sư các ngành: Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật điện - Điện tử trong các trường đại học kỹ thuật / Nguyễn Kim Ánh (chủ biên), Lê Tiến Dũng, Trần Thái Anh Âu, Nguyễn Khánh Quang . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2023. - 395 tr. : minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021068-9 |
| 11 |  | Điều khiển tối ưu trong công nghệ sinh học / Hoàng Đình Hòa, Phạm Việt Cường . - Hà Nội: Bách khoa, 2015. - 183 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015379-80 |
| 12 |  | Điện tử cơ bản - Lý thuyết và thực hành / Trần Thị Hoà (ch.b.), Nguyễn Thị Nga, Trần Minh Hải.. . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2020. - 230 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020107-9 |
| 13 |  | Động lực học máy / Đỗ Sanh . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2010. - 170 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020319-20 |
| 14 |  | Electronic Communication Systems / Louis E Frenzel . - Fifth edition. - New York, NY : McGraw-Hill, 2023. - viii, 164 pages ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019705 |
| 15 |  | Environmental science / G.Tyler Miller, Scott E. Spoolman . - Lần thứ 16. - Singapore: Cengage, 2019. - 505 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018601 |
| 16 |  | Fundamentals of solid modeling and graphic communication / Gary R. Bertoline, Nathan W. Hartman, William A. Ross, Eric N. Wiebe . - Seventh edition. - New York, NY : McGraw-Hill Education, 2019. - xxl, 690 pages : illustrations ( some color) ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019718 |
| 17 |  | Giáo trình an toàn điện / Nguyễn Đình Thắng . - : Giáo dục, 2009. - 127 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007022-3 |
| 18 |  | Giáo trình an toàn điện / Phan Thị Thu Vân . - Lần thứ 4. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 264 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018240-1 |
| 19 |  | Giáo trình an toàn điện / Quyền Huy Ánh . - Hà Nội: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2007. - 205 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002489-91 |
| 20 |  | Giáo trình an toàn lao động / Bộ giáo dục và đào tạo . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 171 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007002-3 |
| 21 |  | Giáo trình AutoCAD - Phần cơ bản (Lý thuyết - thực hành) / Phạm Quang Hân, Trần Tường Thụy . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Thanh Niên, 2024. - 383 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021860-3 |
| 22 |  | Giáo trình AutoCAD - Phần nâng cao (Lý thuyết - thực hành) / Phạm Quang Hân, Trần Tường Thụy . - H. : Thanh Niên, 2022. - 383 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021868-9 |
| 23 |  | Giáo trình AutoCAD - Tự học nhanh AutoCAD bằng hình ảnh (2024 - 2023 - 2022) / Vũ Thị Ánh Tuyết, Phạm Phương Hoa . - H. : Thanh Niên, 2024. - 415 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021872-3 |
| 24 |  | Giáo trình AutoCAD 3D (Lý thuyết - thực hành) / Phạm Phương Hoa, Phạm Quang Hiển . - H. : Thanh Niên, 2022. - 415 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021870-1 |
| 25 |  | Giáo trình bài giảng sức bền vật liệu / Phạm Ngọc Khánh, Nguyễn Ngọc Thắng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 203 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016045-7 |
| 26 |  | Giáo trình bảo quản nông sản / Nguyễn Manh Khải . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 202 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006988-90 |
| 27 |  | Giáo trình Cao học quản trị chiến lược - Cập nhật BSC / Hà Nam Khánh Giao (ch.b.), Nguyễn Thị Hải Hằng, Nguyễn Ngọc Duy Phương.. . - H. : Tài chính, 2020. - xxx, 783 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020700-4 |
| 28 |  | Giáo trình cao học quản trị kinh doanh quốc tế / Giáo trình cao học quản trị kinh doanh quốc tế . - H. : Tài chính, 2023. - 438 tr. : bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021039-40 |
| 29 |  | Giáo trình Các công cụ phái sinh / Đỗ Thị Kim Hảo ch.b . - H. : Lao động, 2022. - 360tr : minh hoạ, bảng ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019296-300 |
| 30 |  | Giáo trình Các kỹ thuật giấu tin / Đỗ Xuân Chợ . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2023. - 218 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021513-6 |