| 1 |  | A guide to the project management body of knowledge (PMBOK guide) / . - Lần thứ 6. - Newtown Square: Project Management Institute, Inc, 2017. - 756 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017152, 00017236-7 |
| 2 |  | Bài giảng thiết lập và thẩm định dự án đầu tư / Phan Hà Thanh Nhã (chủ biên), Trần Thị Mười, Phùng Viết Nhiên . - TP. Hồ Chí Minh, 2024. - 217 tr. : minh họa ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020574-8, 00021353-7 |
| 3 |  | Bài tập - bài giải quản trị dự án hiện đại / Nguyễn Văn Dung . - Hà Nội: Tài chính, 2010. - 182 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012319-23 |
| 4 |  | Giáo trình lập và thẩm định dự án đầu tư : Lý thuyết, tình huống thực tế, bài tập : Sách dành cho những người muốn khởi nghiệp thành công / Đỗ Phú Trần Tình (chủ biên), Nguyễn Thanh Huyền, Nguyễn Văn Nên, Trần Thị Kim Đào, Lê Thị Phương Loan . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Tài chính, 2019. - 364 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019106-10, 00020270-4 |
| 5 |  | Giáo trình lập và thẩm định dự án đầu tư : Lý thuyết, tình huống thực tế, bài tập : Sách dành cho những người muốn khởi nghiệp thành công / Đỗ Phú Trần Tình (chủ biên), Nguyễn Thanh Huyền, Nguyễn Văn Nên, Trần Thị Kim Đào, Lê Thị Phương Loan . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Tài chính, 2024. - 364 tr. : bảng, biểu đồ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021033-4, 00021173-5 |
| 6 |  | Giáo trình quản lý dự án / Từ Quang Phương . - Lần thứ 7. - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2014. - 326 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015706-10 |
| 7 |  | Giáo trình quản lý dự án / Từ Quang Phương . - Lần thứ 7. - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2017. - 326 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016234-7 |
| 8 |  | Giáo trình quản lý dự án / Từ Quang Phương chủ biên . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Đại học kinh tế quốc dân, 2023. - 326 tr. : bảng, biểu đồ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021706-8 |
| 9 |  | Giáo trình quản lý dự án đầu tư xây dựng / Phan Nhựt Duy, Đoàn Ngọc Hiệp . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 136 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 132-133 )Số Đăng ký cá biệt: 00018836-7 |
| 10 |  | Giáo trình thiết lập và thẩm định dự án đầu tư (Lý thuyết và bài tập) / . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 130 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005106-8 |
| 11 |  | Handbook on continuous improvement transformation : the lean six sigma framework and systematic methodology for implementation / Aristide Van Aartsengel, Selahattin Kurtoglu . - New York: Springer, 2013. - 643 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017226-7 |
| 12 |  | Head first PMP / Jennifer Greene , Andrew Stellman . - Lần thứ 3. - Belgium: Oreilly, 2014. - 856 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017201 |
| 13 |  | Hỏi đáp khi sử dụng Microsoft Project trong lập và quản lý dự án công trình xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, . - 124 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000245 |
| 14 |  | Kiến thức cơ bản và câu hỏi trắc nghiệm trong quản lý dự án đầu tư xây dựng / Nguyễn Thị Thu Hằng, Nguyễn Quốc Toản, Hoàng Thị Khánh Vân, Trương Tuấn Tú, Phạm Quang Thanh . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 188 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017473-7 |
| 15 |  | Kinh tế đầu tư xây dựng / Nguyễn Văn Chọn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 563 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 558 - 559 )Số Đăng ký cá biệt: 00018914-5 |
| 16 |  | Lập - Thẩm định và quản trị dự án đầu tư / Phạm Xuân Giang . - Hà Nội: Tài chính, 2010. - 358 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008255-9 |
| 17 |  | Microsoft Project 2010 và ứng dụng trong quản lý dự án xây dựng / Nguyễn Thị Hải Như . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 140 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013907-8 |
| 18 |  | Microsoft Project 2013 step by step / Carl Chatfield , Timothy Johnson . - Lần thứ 3. - Washington: Microsoft, 2013. - 557 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017161 |
| 19 |  | Phân tích kinh tế - kỹ thuật các dự án đầu tư xây dựng : Sách chuyên khảo / Bùi Mạnh Hùng, Phạm Thị Thu Hiền, Nguyễn Thị Thu Nhàn . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 416 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 412 )Số Đăng ký cá biệt: 00018884-5 |
| 20 |  | Project 2019 for dummies / Cynthia Snyder Dionisio . - Hoboken, New Jersey: John Wiley & Sons, 2019. - 338 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018603 |
| 21 |  | Project management : the managerial process / Erik W. Larson, Clifford F. Gray . - Lần thứ 7. - New York: McGRAW-HILL Education, 2018. - 659 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017178-9 |
| 22 |  | Project Management for Practice : A Guide and Toolbox for Successful Projects / Daud Alam (Author), Uwe Gühl (Author) . - Germary : Springer, 2022. - xix, 121p. : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022099 |
| 23 |  | Quản lý dự án / Cao Hào Thi, Nguyễn Thúy Quỳnh Loan . - Hà Nội: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 162 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013862-4 |
| 24 |  | Quản lý dự án / Cao Hào Thi, Nguyễn Thúy Quỳnh Loan . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 162 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008000-4 |
| 25 |  | Quản lý dự án / Matthew Batchelor . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2012. - 129 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011725-7 |
| 26 |  | Quản lý dự án lớn và nhỏ = Managing projects large and small / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 191 tr.; 24 cm. - ( Cẩm nang kinh doanh Harvard )Số Đăng ký cá biệt: 00016346-50 |
| 27 |  | Quản lý dự án lớn và nhỏ = Managing projects large and small / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2007. - 191 tr.; 24 |
| 28 |  | Quản lý dự án trên một trang giấy / Campbell Clark A . - Hà Nội: Tri thức, 2008. - 176 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004502 |
| 29 |  | Quản lý dự án và hướng dẫn sử dụng phần mềm MSProject / Lê Hoài Long, Lưu Trường Văn . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 244 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013909-11 |
| 30 |  | Quản lý dự án xây dựng / Đỗ Thị Xuân Lan . - Lần thứ 7. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 227 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013009-10 |