| 1 |  | A first course in the finite element method / Daryl L. Logan . - Lần thứ 4. - America: Thomson, 2007. - 808 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00007506 |
| 2 |  | Advanced control engineering / Roland S. Burns . - Boston: Butterworth-Heinemann, 2001. - 450 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016114 |
| 3 |  | An introduction to circuit analysis: A systems approach / Donal E. Scott . - America: McGRAW-HILL, 1987. - 720 tr.; 23 |
| 4 |  | An introduction to numerical analysis / Endre Süli, David F. Mayers . - Lần thứ 10. - Cambridge: Cambridge University Press, 2014. - 433 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017223 |
| 5 |  | Analog and digital circuits for electronic control system applications : using the TI MSP430 microcontroller / Jerry Luecke . - Amsterdam: Newnes, 2005. - 312 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016126 |
| 6 |  | Anh hùng ca Iliade / Homere . - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 776 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008814-6 |
| 7 |  | Anh hùng ca Odyssee / Homere . - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 540 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008811-3 |
| 8 |  | Artificial Intelligence for Strategic Communication / Karen E. Sutherland . - Singapore. : Palgrave Macmillan, 2025. - xxxi, 486p. : ill. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022097 |
| 9 |  | Âm nhạc cổ truyền tộc người Chăm / Bùi Ngọc Phúc . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2016. - 279 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00000990 |
| 10 |  | Basic engineering circuit analysis / J. David Irwin, Chwan Hwa Wu . - Lần thứ 6. - America: John Wiley & Sons, 1998. - 975 tr.; 23 |
| 11 |  | Bảo quản - phục chế hình ảnh và âm thanh FIAF / Hoàng Như Yến (Biên dịch) . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2011. - 590 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016203 |
| 12 |  | Bờ xưa : Sách ảnh / Lê Va . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2020. - 163 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002875 |
| 13 |  | Chỉnh sửa và phục chế ảnh : Tập 1 / Nguyễn Kim Hải . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2006. - 293 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017963 |
| 14 |  | Chỉnh sửa và phục chế ảnh : Tập 2 / Nguyễn Kim Hải . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2007. - 341 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017964 |
| 15 |  | Coastal Engineering 2002 (2-Volume Set) : Solving Coastal Conundrums / Jane McKee Smith . - Singapore: World Scientific, 2002. - 1243 tr.; 24 |
| 16 |  | Control of electrical drives / Werner Leonhard . - Lần thứ 3. - New York: Springer, 2001. - 460 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016137, 00017264 |
| 17 |  | Correlations & Fluctuations in QCD / N. G. Antoniou, F. K. Diakonos , C. N. Ktorides . - Singapore: World Scientific, 2002. - 408 tr.; 24 |
| 18 |  | Cơ học chất lỏng lý thuyết / KOSIN N.E . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1973. - 853 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003267 |
| 19 |  | Cơ học chất lưu / Hoàng Bá Chư . - Hà Nội: Bách khoa, 2011. - 382 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011937-8 |
| 20 |  | Cơ học công trình / Trần Minh Tú, Nguyễn Thị Bích Phượng, Trần Thùy Dương . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 202 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 195 )Số Đăng ký cá biệt: 00019070, 00019077 |
| 21 |  | Cơ học lưu chất tính toán / Nguyễn Thanh Nam . - Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa và bổ sung. - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 319 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020579-83 |
| 22 |  | Cryptocurrency investing / Kiana Danial . - Hoboken, New Jersey: John Wiley & Sons, 2019. - 326 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018599 |
| 23 |  | Digital logic: Applications and design / John M. Yarbrough . - America: PWS Publishing Company, 1997. - 698 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00012758 |
| 24 |  | Distributed Coordination Control System / Yongnan Jia . - Singapore. : Springer, 2025. - x, 202p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022137 |
| 25 |  | Độc chất học công nghiệp và dự phòng nhiễm độc / Hoàng Văn Bính . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 735 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003870-1 |
| 26 |  | Độc tố học và an toàn thực phẩm / Lê Ngọc Tú . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 399 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003868-9 |
| 27 |  | Đúng việc : Một góc nhìn về câu chuyện khai minh / Giản Tư Chung . - Tái bản lần thứ 13. - H. : Tri thức, 2023. - 323 tr. ; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020639-40 |
| 28 |  | E-commerce 2017 : business, technology, society / Kenneth C. Laudon, Carol Guercio Traver . - Lần thứ 13. - London: Pearson, 2017. - 909 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015831 |
| 29 |  | E-commerce 2018 : business, technology, society / Kenneth C. Laudon, Carol Guercio Traver . - Lần thứ 14. - Boston: Pearson, 2018. - 833 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017172-4 |
| 30 |  | E-commerce 2019 : business, technology, society / Kenneth C. Laudon, Carol Guercio Traver . - Lần thứ 15. - America: Pearson, 2019. - 840 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017680 |