| 1 |  | Ba người lính ngự lâm - Tập I / Dumas Alexandre, Anh Vũ, Trần Việt dịch . - Hà Nội: Văn học, 2002. - 543 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003271 |
| 2 |  | Ba người lính ngự lâm : Tập II / Đuyma Alếchxăng, Anh Vũ, Trần Việt dịch . - Hà Nội: Văn học, 2002. - 558 tr.; 21 cm. - ( ( Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Pháp ) )Số Đăng ký cá biệt: 00002699 |
| 3 |  | Bà Bôvary / Guyxtavơ Flôbe . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 446 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009632-4 |
| 4 |  | Bá tước Môngtơ Crixtô / Alexandre Dumas . - Hà Nội: Văn học, 2011. - 594 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010103-5 |
| 5 |  | Cạm bẫy hiểm độc / Leblanc Maurice . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thanh niên, 2008. - 247 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003596-7 |
| 6 |  | Chuyện tình của hầu tước Montespan / Teule Jean . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2008. - 415 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005873-4, 00010227-9 |
| 7 |  | Hai mươi năm sau / Alexandre Dumas . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Văn học, 2009. - 828 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006796-7 |
| 8 |  | La Mã sụp đổ: Tiểu thuyết / Jérôme Ferrari, Nguyễn Duy Bình . - Hà Nội: Văn học, 2014. - 219 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014160-2 |
| 9 |  | Nhà thờ Đức Bà Pari : Tập I / Huygo Vichto, Nhị Ca dịch và giới thiệu . - Hà Nội: Văn học, . - 394 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003085 |
| 10 |  | Nhà thờ đức bà Pari : Tập II / . - Hà Nội: Văn học, . - 455 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002647 |
| 11 |  | Nhẫn thạch / Atiq Rahimi . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2010. - 180 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00010361-3 |
| 12 |  | Nhím thanh lịch / Barbery Muriel . - Hà Nội: Văn học, 2008. - 408 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005276-7 |
| 13 |  | Ơgiêni Grăngđê: Tiểu thuyết / O. Banzắc, Huỳnh Lý . - Hà Nội: Hồng Đức, 2013. - 359 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013309-11 |
| 14 |  | Papillon người tù khổ sai / Henry Charriere . - Hà Nội: Văn học, 2008. - 1028 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008802-3 |
| 15 |  | Robinhood chúa trộm oai hùng / Dumas Alexandre . - Hà Nội: Văn học, 2002. - 463 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001539 |
| 16 |  | Robinson Crusoe / Daniel Defoe . - Hà Nội: Văn học, 2011. - 199 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011064-6 |
| 17 |  | Thánh đường chim / Munthe Axel, Trần Văn Nuôi dịch . - : , . - 241 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002764 |
| 18 |  | Tiền! Niềm vui sướng: T1 / Paul Loup Sulitzer . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2008. - 350 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004659-60 |
| 19 |  | Tiền! Tiền mặt trả ngay: T2 / Paul Loup Sulitzer . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2008. - 431 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004661-2 |
| 20 |  | Trường học đờn bà : Thục nữ học đường / Gide Andre . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2008. - 341 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004338-9 |