| 1 |  | 1000 Tips by 100 ECO Architects / Marta Serrats . - Singapore: Page one, 2012. - 319 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014245 |
| 2 |  | Contemporary Design in Detail: Sustainable Environments / Yenna Chan . - America: Rockport, 2007. - 192 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00009830 |
| 3 |  | Dictionary of Ecodesign / Ken Yeang, Lillian Woo . - New York: Routledge, 2010. - 294 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013455-6 |
| 4 |  | Green architecture / Vo Trong Nghia . - China : Oscar Riera Ojeda, 2021. - 319p. : color illustrations ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020945 |
| 5 |  | Kiến trúc hướng dòng thông gió tự nhiên / Nguyễn Tăng Nguyệt Thu, Nguyễn Ngọc Giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 204 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010622-3 |
| 6 |  | Kiến trúc hướng dòng thông gió tự nhiên / Nguyễn Tăng Nguyệt Thu, Việt Hà, Nguyễn Ngọc Giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 204 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019004-5 |
| 7 |  | Kiến trúc sinh khí hậu / Phạm Đức Nguyên . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 264 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010591-2 |
| 8 |  | Kiến trúc xanh và xây dựng phát triển bền vững / Nguyễn Việt Huy . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2021. - 159 tr. : Hình ảnh, bản vẽ ; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021687 |
| 9 |  | Nature-Based Solutions for Sustainable Urban Planning : Greening Cities, Shaping Cities / Israa H Mahmoud, Eugenio Morello, Fabiano Lemes de Oliveira, Davide Geneletti . - Switzerland : Springer, 2022. - xx, 232 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020368 |
| 10 |  | Nhiệt và khí hậu kiến trúc / Phạm Ngọc Đăng, Phạm Hải Hà . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 328 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 322-324 )Số Đăng ký cá biệt: 00019008-9 |
| 11 |  | The Importance of Greenery in Sustainable Buildings / Ali Sayigh, Antonella Trombadore . - Switzerland : Springer, 2022. - viii, 352 pages : Illustration ; 24 cm. - ( Innovative Renewable Energy )Số Đăng ký cá biệt: 00020367 |
| 12 |  | Vật lý kiến trúc / Nguyễn Đình Huấn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 179 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 174-175 )Số Đăng ký cá biệt: 00018952-3 |
| 13 |  | Vo Trong Nghia Architects / Võ Trọng Nghĩa . - Hà Nội: Thế giới, 2015. - 340 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014541-2 |