1 |  | Sketching and rendering interior spaces / Drpic Ivo D . - New York: Whitney Library of Design, 1988. - 176 tr.; 28 cm Số Đăng ký cá biệt: 00017289 |
2 |  | Mẫu thiết kế xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng nông thôn / Viện Nghiên Cứu Kiến Trúc . - Hà Nội: Xây dựng, 2000. - 128 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000428-00000429 |
3 |  | Architectural graphics / Ching Francis D. K . - Lần thứ 4. - America: John Wiley & Sons, 2002. - 215 tr.; 28 Số Đăng ký cá biệt: 00009244 |
4 |  | Vẽ bóng trên bảng vẽ kiến trúc / Hoàng Văn Thân ... [ và những người khác ] . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 260 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000753 |
5 |  | Color drawing : design drawing skills and techniques for architects, landscape architects, and interior designers / Doyle Michael E . - Lần thứ 3. - Hoboken, New Jersey: John Wiley & Sons, 2007. - 425 tr.; 22 cm Số Đăng ký cá biệt: 00016231 |
6 |  | Phương pháp sáng tác kiến trúc / Đặng Thái Hoàng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 135 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00010600-00010602 |
7 |  | Cơ sở tạo hình kiến trúc / Nguyễn Ngọc Giả, Võ Đình Diệp . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 179 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00010619-00010621 |
8 |  | Tuyển hoạ thực hành cơ sở kiến trúc / Nguyễn Ngọc Giả, Võ Đình Diệp . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 386 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00009656-00009659 |
9 |  | Hướng dẫn vẽ ghi / Đỗ Quang Trinh . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 27 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00010426-00010427 00010556-00010557 |
10 |  | Design drawing / Ching Francis D. K., Juroszek Steve . - Lần thứ 2. - Hoboken, New Jersey: John Wiley & Sons, 2010. - 408 tr.; 28 cm Số Đăng ký cá biệt: 00016228 |
11 |  | Eleven Exercises in the Art of Architectural Drawing / Frascari Marco . - Hoa Kỳ: Routledge, 2011. - 213 tr.; 25 cm Số Đăng ký cá biệt: 00013414 |
12 |  | How to Draw and Paint Fantasy Architecture / Alexander Rob . - Singapore: Page one, 2011. - 127 tr.; 28 cm Số Đăng ký cá biệt: 00014249 |
13 |  | Đồ họa kiến trúc : Tập 1 : Vẽ kỹ thuật kiến trúc / Nguyễn Hữu Trí, Nguyễn Thị Kim Tú . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 204 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00017050-00017054 |
14 |  | Vẽ bóng kiến trúc và CAD / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 85 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00014536-00014540 |
15 |  | Hand drafting for interior design / Kingsley Diana Bennett Wirtz . - New York: Bloomsbury, 2014. - 162 tr.; 28 cm Số Đăng ký cá biệt: 00015145 |
16 |  | Vẽ phối cảnh kiến trúc và CAD / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 94 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00014925-00014927 00014931-00014932 |
17 |  | The book of drawings + sketches architecture / Uffelen Chris Van . - Germany: Braun Publishing AG, 2014. - 367 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00014640 |
18 |  | Cơ sở tạo hình kiến trúc / Nguyễn Ngọc Giả, Võ Đình Diệp . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 179 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00016531-00016533 |
19 |  | Giáo trình vẽ ghi kiến trúc / Nguyễn Đình Thi, Nguyễn Sỹ Quế . - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 77 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00017508-00017512 |
20 |  | Sketching interiors at the speed of thought / Jim Dawkins, Jill Pable . - 2nd edition. - New York, NY : Fairchild Books, An imprint of Bloomsbury Publishing Inc, 2018. - xlviii, 267 pages : Illustration ; 22 cm x 28 cm Số Đăng ký cá biệt: 00019811 |
21 |  | Cơ sở tạo hình kiến trúc / Nguyễn Ngọc Giả, Võ Đình Diệp . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 179 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00018858-00018859 |
22 |  | The Identity of the Architect: Culture and Communication / Laura Iloniemi . - Oxford : Wiley, 2019. - 136 pages : Illustration ; 28 cm Số Đăng ký cá biệt: 00019816 |
23 |  | Phân tích phương pháp tạo hình qua hình vẽ những tác phẩm kiến trúc nổi tiếng của các kiến trúc sư lớn thế giới / Biên dịch: Nguyễn Ngọc Giả, Võ Đình Diệp . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 284 tr.; 21 x 31 cm. - ( Tủ sách Trường đại học Kiến Trúc Thành phố Hồ Chí Minh ) Số Đăng ký cá biệt: 00018781-00018783 |
24 |  | Sáng tác kiến trúc / Đặng Thái Hoàng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 154 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 152 ) Số Đăng ký cá biệt: 00018986-00018987 |