| 1 |  | Architectural graphics / Francis D. K. Ching . - Lần thứ 4. - America: John Wiley & Sons, 2002. - 215 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00009244 |
| 2 |  | Color drawing : design drawing skills and techniques for architects, landscape architects, and interior designers / Michael E. Doyle . - Lần thứ 3. - Hoboken, New Jersey: John Wiley & Sons, 2007. - 425 tr.; 22 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016231 |
| 3 |  | Cơ sở tạo hình kiến trúc / Nguyễn Ngọc Giả, Võ Đình Diệp . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 179 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018858-9 |
| 4 |  | Cơ sở tạo hình kiến trúc / Nguyễn Ngọc Giả, Võ Đình Diệp . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 179 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010619-21 |
| 5 |  | Cơ sở tạo hình kiến trúc / Nguyễn Ngọc Giả, Võ Đình Diệp . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 179 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016531-3 |
| 6 |  | Design drawing / Francis D. K. Ching, Steve Juroszek . - Lần thứ 2. - Hoboken, New Jersey: John Wiley & Sons, 2010. - 408 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016228 |
| 7 |  | Đồ họa kiến trúc : Tập 1 : Vẽ kỹ thuật kiến trúc / Nguyễn Hữu Trí, Nguyễn Thị Kim Tú . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 204 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017050-4 |
| 8 |  | Eleven Exercises in the Art of Architectural Drawing / Marco Frascari . - Hoa Kỳ: Routledge, 2011. - 213 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013414 |
| 9 |  | Giáo trình vẽ ghi kiến trúc / Nguyễn Đình Thi, Nguyễn Sĩ Quế . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 77 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021224-5 |
| 10 |  | Giáo trình vẽ ghi kiến trúc / Nguyễn Đình Thi, Nguyễn Sỹ Quế . - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 77 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017508-12 |
| 11 |  | Hand drafting for interior design / Diana Bennett Wirtz Kingsley . - New York: Bloomsbury, 2014. - 162 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015145 |
| 12 |  | How to Draw and Paint Fantasy Architecture / Rob Alexander . - Singapore: Page one, 2011. - 127 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014249 |
| 13 |  | Hướng dẫn vẽ ghi / Đỗ Quang Trinh . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 27 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010426-7, 00010556-7 |
| 14 |  | Mẫu thiết kế xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng nông thôn / Viện Nghiên Cứu Kiến Trúc . - Hà Nội: Xây dựng, 2000. - 128 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000428-9 |
| 15 |  | Phân tích phương pháp tạo hình qua hình vẽ những tác phẩm kiến trúc nổi tiếng của các kiến trúc sư lớn thế giới / Biên dịch: Nguyễn Ngọc Giả, Võ Đình Diệp . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 284 tr.; 21 x 31 cm. - ( Tủ sách Trường đại học Kiến Trúc Thành phố Hồ Chí Minh )Số Đăng ký cá biệt: 00018781-3 |
| 16 |  | Phương pháp sáng tác kiến trúc / Đặng Thái Hoàng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 135 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010600-2 |
| 17 |  | Phương pháp sáng tác kiến trúc / Đặng Thái Hoàng (Sưu tầm và giới thiệu) . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 135 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018850-1 |
| 18 |  | Sáng tác kiến trúc / Đặng Thái Hoàng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 154 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 152 )Số Đăng ký cá biệt: 00018986-7 |
| 19 |  | Sketching and rendering interior spaces / Ivo D. Drpic . - New York: Whitney Library of Design, 1988. - 176 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017289 |
| 20 |  | Sketching interiors at the speed of thought / Jim Dawkins, Jill Pable . - 2nd edition. - New York, NY : Fairchild Books, An imprint of Bloomsbury Publishing Inc, 2018. - xlviii, 267 pages : Illustration ; 22 cm x 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019811 |
| 21 |  | The book of drawings + sketches architecture / Chris Van Uffelen . - Germany: Braun Publishing AG, 2014. - 367 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014640 |
| 22 |  | The Identity of the Architect: Culture and Communication / Laura Iloniemi . - Oxford : Wiley, 2019. - 136 pages : Illustration ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019816 |
| 23 |  | Tuyển hoạ thực hành cơ sở kiến trúc / Nguyễn Ngọc Giả, Võ Đình Diệp . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 386 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009656-9 |
| 24 |  | Tư duy đồ hoạ cho kiến trúc sư & nhà thiết kế = Graphic thinking for architects & designers / Paul Laseau ; Võ Ngọc Lĩnh, Ngô Quang Hậu dịch . - Xuất bản lần thứ 3. - H. : Dân trí ; John Wiley & Son, 2022. - 245 tr : hình vẽ ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019513-5 |
| 25 |  | Từ sơ phác đến tác phẩm kiến trúc / Tôn Thất Đại . - H. : Xây dựng, 2022. - 104 tr. : hình vẽ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020139-41 |
| 26 |  | Vẽ bóng kiến trúc và CAD / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 85 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014536-40 |
| 27 |  | Vẽ bóng trên bảng vẽ kiến trúc / Hoàng Văn Thân ... [ và những người khác ] . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 260 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000753 |
| 28 |  | Vẽ phối cảnh kiến trúc và CAD / Vũ Tiến Đạt . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 93 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 90 )Số Đăng ký cá biệt: 00018771-2 |
| 29 |  | Vẽ phối cảnh kiến trúc và CAD / Vũ Tiến Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 94 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014925-7, 00014931-2 |