Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  32  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 40 ideas for 100 projects / Luis Alonso, Arquitecto Architect . - Tây Ban Nha: Loft, 2010. - 362 tr.; 30 x 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013399
  • 2 A century of Austrian design 1900 - 2005 / Tulga Beyerle, Karin Hirschberger . - Germany: Birkhauser, 2006. - 255 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005570
  • 3 Architecture: An introduction / Geoffrey Makstutis . - Britain: Laurence King Publishing, 2010. - 247 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008991
  • 4 Atmosphere: The shape of things to come / Hannelke Kamphuis, Van Onna Hedwig . - Germany: Birkhauser, 2007. - 239 tr.; 30
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005576
  • 5 Basic design ideas / Bert Bielefeld, Sebastian El Khouli . - Germany: Birkhauser, 2007. - 82 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005564
  • 6 Basics design methods / Kari Jormakka , Oliver Schurer , Dorte Kuhlmann . - Germany: Birkhauser, 2007. - 83 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005567
  • 7 Basics project planning / Hartmut Klein . - Germany: Birkhauser, 2007. - 77 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005565
  • 8 Bí ẩn kiến trúc thế giới / . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2008. - 390 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006684-5
  • 9 Cấu tạo kiến trúc / BỘ XÂY DỰNG. CÔNG TY TƯ VẤN XÂY DỰNG DÂN DỤNG VIỆT NAM . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 190 tr.; 31 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018860-1
  • 10 Cấu tạo kiến trúc / Nhiều tác giả . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 284 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007235-6, 00019871
  • 11 Cấu tạo kiến trúc / Phạm Việt Anh, Nguyễn Khắc Sinh, Vũ Hồng Cương [và những ngước khác] biên soạn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 284 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 280 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018938-9
  • 12 Cấu tạo kiến trúc và chọn hình kết cấu / Nguyễn Đức Thiềm . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 411 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010800-1
  • 13 Cấu tạo kiến trúc và chọn hình kết cấu : Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng / Nguyễn Đức Thiềm . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 411 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 402 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019060-1
  • 14 Design exhibitions / Bertron Schwarz Frey . - Germany: Birkhauser, 2006. - 263 tr.; 18
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005569
  • 15 Diagramming the Big Idea: Methods for Architectural Composition / Jeffrey Balmer, Michael T. Swisher . - New York: Routledge, 2013. - 242 tr.; 28 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013437-8
  • 16 Đọc hiểu công trình kiến trúc / Carol Davidson Cragoe ; Nguyễn Công Hiệp dịch . - H. : Dân trí, 2024. - 260 tr. : minh họa ; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021236-7
  • 17 Đồ hoạ kiến trúc : Tập 1 : Vẽ kỹ thuật kiến trúc / Nguyễn Hữu Trí (ch.b.), Nguyễn Thị Kim Tú . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 204 tr. : minh hoạ ; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020148-50
  • 18 Extreme Architecture: Bulding for Challenging Environments / Ruth Slavid . - Britain: Laurence King Publishing, 2009. - 207 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008990
  • 19 Giáo trình cấu tạo kiến trúc / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 232 tr.; 31 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007245-6
  • 20 Giáo trình cấu tạo kiến trúc / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 232 tr.; 31
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010575-6
  • 21 KarimSpace: The Interior Design and Architecture of Karim Rashid / Karim Rashid . - America: Rizzoli, 2009. - 270 tr.; 30
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010670
  • 22 Khía cạnh văn hóa - xã hội của kiến trúc / Nguyễn Đức Thiềm (sưu tầm và giới thiệu) . - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 348 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 345-346 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019000-1
  • 23 Kiến trúc / Nguyễn Đức Thiềm . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 276 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010624-5
  • 24 Kiến trúc / Trần Minh Tùng, Nguyễn Thùy Dương, Phạm Thị Mỹ Lan và những người khác . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 140 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018262-3
  • 25 Kiến trúc : Giáo trình dùng cho sinh viên ngành xây dựng cơ bản và cao đẳng kiến trúc / Nguyễn Đức Thiềm . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 276 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 272 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018936-7
  • 26 Materials, Form, and Architecture / Richard Weston . - Britain: Laurence King Publishing, 2008. - 225 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009002
  • 27 Materials, structures and standards: all the details architectures need to know but can never find / Julia McMorrough . - America: Rockport, 2006. - 272 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006960
  • 28 Metric Handbook: Planning and Design Data / David Littlefield . - London: Routledge, 2012. - 872 tr.; 30 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013439-40
  • 29 Mỹ học kiến trúc / Uông Chính Chương, Nguyễn Văn Nam (dịch), Trần Kim Bảo . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 295 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018816-7
  • 30 Patterns 2: design art and architecture / Barbara Glasner, Petra Schmidt, Ursula Schondeling . - Germany: Birkhauser, 2008. - 331 tr.; 30
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005589
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.950.025

    : 101.437

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến