1 |  | Surrealism (World of Art) / Waldberg Patrick . - Britain: Thames & Hudson, 2001. - 127 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00008979 |
2 |  | Dada art and anti-art / Hans Richter . - London: Thames & Hudson, 2004. - 246 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00006952 |
3 |  | POP art / Lucy Lippard . - London: Thames & Hudson, 2004. - 216 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00006961 |
4 |  | The Art of the 20th century: Vol. II: 1920 - 1945 the artistic culture between the wars / . - Italy: Skira, 2006. - 448 tr.; 28 cm Số Đăng ký cá biệt: 00014622 |
5 |  | The Art of the 20th century: Vol. IV: Neo-avant-gardes, postmodern and Global art / . - Italy: Skira, 2006. - 430 tr.; 28 cm Số Đăng ký cá biệt: 00014624 |
6 |  | Concepts of modern art / Nikos Stangos . - London: Thames & Hudson, 2006. - 424 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00006938 |
7 |  | Art of the twentieth century: Vol. I: 1900-1919 the Avant-garde movements / . - Italy: Skira, 2006. - 456 tr.; 28 cm Số Đăng ký cá biệt: 00014621 |
8 |  | The Art of the 20th century: Vol III: 1946 - 1968 the birth of contemporary art / . - Italy: Skira, 2006. - 448 tr.; 28 cm Số Đăng ký cá biệt: 00014623 |
9 |  | Surrealist art / Sarane Alexandrian . - London: Thames & Hudson, 2007. - 256 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00006943 |
10 |  | Art Déco (1 CD-ROOM) / Rabbit Agile . - America: The Pepin Press, 2009. - 168 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00010986 |
11 |  | Outsider Art: Spontaneous Alternatives / Colin Rhodes . - America: Thames & Hudson, 2010. - 224 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00007546 |
12 |  | ... ISMS: Hiểu về nghệ thuật hiện đại / Sam Phillips ; Phạm Tấn Xuân Cao dịch ; Trịnh Nhật Vũ hiệu đính . - H. : Thế Giới, 2023. - 160 tr. : tranh vẽ, ảnh chụp ; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00021220-00021221 |