| 1 |  | Bài tập kinh tế xây dựng / Lưu Trường Văn . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 114 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013006-8 |
| 2 |  | Bộ đơn giá xây dựng công trình: Phân xây dựng trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh / Ủy Ban Nhân Dân Thành Phố Hồ Chí Minh . - Hà Nội: Hồng Đức, 2016. - 604 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015419-20 |
| 3 |  | Các bảng tra hỗ trợ tính toán kết cấu / Bạch Văn Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 223 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015417-8 |
| 4 |  | Định mức dự toán xây dựng công trình 2012: Phần sửa chữa công trình xây dựng quản lý đô thị, xây lắp đường dây tải điện, trạm biến áp và các công tác khác / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Lao động, 2012. - 539 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00011301-2 |
| 5 |  | Định mức dự toán xây dựng công trình 2012: Phần xây dựng / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 486 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00011299-300 |
| 6 |  | Định mức dự toán xây dựng công trình: Phân xây dựng (sửa đổi và bổ sung) / Bộ Xây Dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 185 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013912-4 |
| 7 |  | Định mức dự toán xây dựng công trình: Phần lắp đặt và sửa chữa mới nhất 2013 / Vũ Hoa Tươi . - Hà Nội: Lao động, 2013. - 533 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013022 |
| 8 |  | Định mức dự toán xây dựng công trình: Phần xây dựng mới nhất 2013 / Vũ Hoa Tươi . - Hà Nội: Lao động, 2013. - 560 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013021 |
| 9 |  | Fundamentals of construction estimating / David J. Pratt . - Lần thứ 4. - Australia: Cengage, 2019. - 344 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017715 |
| 10 |  | Giáo trình dự toán xây dựng cơ bản / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 166 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010552-3 |
| 11 |  | Giáo trình dự toán xây dựng cơ bản / Bộ Xây Dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 166 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016024-7 |
| 12 |  | Giáo trình dự toán xây dựng cơ bản / BỘ XÂY DỰNG . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 166 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 163 )Số Đăng ký cá biệt: 00018944-5 |
| 13 |  | Giáo trình dự toán xây dựng cơ bản / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 166 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009746-9 |
| 14 |  | Giáo trình tiên lượng xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 170 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009752-5 |
| 15 |  | Giáo trình tiên lượng xây dựng / Bộ Xây Dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2012. - 170 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016004-7 |
| 16 |  | Kinh tế xây dựng / Nguyễn Công Thạnh . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 338 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006220-1 |
| 17 |  | Kinh tế xây dựng / Nguyễn Công Thạnh . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 338 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013014-5 |
| 18 |  | Phương pháp đo bóc khối lượng và tính dự toán công trình xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 153 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 149-151 )Số Đăng ký cá biệt: 00019072, 00019078 |
| 19 |  | Phương pháp đo bóc khối lượng và tính dự toán công trình xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 154 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009573-5 |
| 20 |  | Phương pháp đo bóc khối lượng và tính dự toán công trình xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 154 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013903-4 |
| 21 |  | Quản lí nhà nước về kinh tế và quản trị kinh doanh trong xây dựng / Nguyễn Văn Chọn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 481 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 471 )Số Đăng ký cá biệt: 00018685-6 |
| 22 |  | Tính toán khối lượng đất theo bảng / Nguyễn Khải . - Hà Nội: Xây dựng, 1994. - 112 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000873 |