| 1 |  | Basics materials / Manfred Hegger, Hans Drexler, Martin Zeumer . - Germany: Birkhauser, 2007. - 88 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005566 |
| 2 |  | Bài giảng vật liệu xây dựng / Tạ Thùy Trang, Khương Văn Huân . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 137 tr.; 26 cm. - ( Thư mục : tr. 137 )Số Đăng ký cá biệt: 00019101-5, 00021383-7 |
| 3 |  | Định mức vật tư xây dựng cơ bản / . - Hà Nội: Xây dựng, 2001. - 207 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000317-8 |
| 4 |  | Giáo trình vật liệu xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 237 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010546-7 |
| 5 |  | Giáo trình vật liệu xây dựng / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 182 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010579-80 |
| 6 |  | Giáo trình vật liệu xây dựng / Phan Thế Vinh, Trần Hữu Bằng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 270 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 266 )Số Đăng ký cá biệt: 00018870-1 |
| 7 |  | Giáo trình vật liệu xây dựng / Phan Thế Vinh, Trần Hữu Bằng . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 270 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006708-9 |
| 8 |  | Sổ tay cho người làm xây dựng: T1 / Quang Hùng, Hoàng Phương, Trần Vũ Khanh . - : Thanh niên, 2006. - 460 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004266-7 |
| 9 |  | Sổ tay vật liệu cho người làm xây dựng: T2 / Quang Hùng, Hoàng Phương, Trần Vũ Khanh . - Hà Nội: Thanh niên, 2006. - 619 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004268-9 |
| 10 |  | Tiêu chuẩn vật liệu xây dựng / . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 194 tr.; 31Số Đăng ký cá biệt: 00010550-1 |
| 11 |  | Vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự (và các tác giả khác) . - Hà Nội: Giáo dục, 1998. - 343 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001859 |
| 12 |  | Vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự, Phạm Duy Hữu, Phan Khắc Trí . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 348 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00004467-8 |
| 13 |  | Vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự, Phạm Duy Hữu, Phan Khắc Trí . - Lần thứ 19. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 347 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016032-4 |