| 1 |  | Châu Âu qui định và tiêu chuẩn trong xây dựng, phòng cháy và chữa cháy / Lê Vi, Nguyên Ngọc . - Hà Nội: Lao động, 2010. - 671 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00008502-3 |
| 2 |  | Định mức chi phí quản lý dự án và tư vấn đầu tư và định mức dự toán xây dựng công trình : các bộ định mức 2007 / . - Hà Nội: Giao thông vận tải, . - 693 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002176-80 |
| 3 |  | Giáo trình tổ chức thi công / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 118 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007239-40 |
| 4 |  | Giáo trình tổ chức thi công / Bộ Xây dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 118 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010583-4 |
| 5 |  | Hệ chất kết dính gốc nhựa Epoxy cho bê tông / . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 57 tr.; 31Số Đăng ký cá biệt: 00010468-70 |
| 6 |  | Hệ thống tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam / . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2005. - 694 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001012 |
| 7 |  | Hỏi - đáp thiết kế và thi công kết cấu nhà cao tầng : Tập I / Triệu Tây An (và các tác giả khác) . - Hà Nội: Xây dựng, . - 369 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002762, 00003092, 00003169 |
| 8 |  | Hướng dẫn đồ án môn học Bê tông cốt thép / Nguyễn Khánh Hội ( và các tác giả khác) . - Hà Nội: Xây dựng, 1991. - 110 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003302 |
| 9 |  | Hướng dẫn thiết kế kết cấu bê tông và bê tông cốt thép theo TCXDVN 356: 2005 / . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 412 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006065-6 |
| 10 |  | Kết cấu nhà cao tầng / Sullơ W., Phạm Ngọc Khánh dịch . - Hà Nội: Xây dựng, 1995. - 309 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003166, 00003210 |
| 11 |  | Kết cấu nhà cao tầng / W. Sullơ , Phạm Ngọc Khánh [và những người khác dịch] . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 309 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007259-60 |
| 12 |  | Kết cấu nhà cao tầng bê tông cốt thép / Lê Thanh Huấn . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 172 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002291-3 |
| 13 |  | Kỹ thuật thi công / Nguyễn Đình Hiện . - Hà Nội: Hà Nội, 1994. - 215 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003193 |
| 14 |  | Sổ tay thiết kế nền và móng : Nhà, công trình công nghiệp, công trình dân dụng, công trình công cộng, nền và móng phức tạp / . - : ĐH Kiến trúc, 1995. - 584 tr.; 22 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003161 |
| 15 |  | Thiết kế tổ chức thi công xây dựng / Lê Văn Kiểm . - Hồ Chí Minh: Trường ĐH Bách khoa TP. Hồ Chí Minh, . - 217 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003203 |
| 16 |  | Tiêu chuẩn phương pháp thử vật liệu xây dựng / . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2006. - 1337 tr.; 30 cm. - ( (Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam) )Số Đăng ký cá biệt: 00002259 |
| 17 |  | Tiêu chuẩn qui định chung về thiết kế xây dựng / . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2006. - 1537 tr.; 30 cm. - ( (Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam) )Số Đăng ký cá biệt: 00002260 |
| 18 |  | Tiêu chuẩn qui hoạch - khảo sát - trắc địa xây dựng / . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2006. - 1375 tr.; 30 cm. - ( (Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam) )Số Đăng ký cá biệt: 00002257 |
| 19 |  | Tiêu chuẩn thi công nghiệm thu kết cấu thép và bê tông cốt thép / . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 1160 tr.; 30 cm. - ( (Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam) )Số Đăng ký cá biệt: 00002256 |
| 20 |  | Tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu công trình xây dựng / . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 1277 tr.; 30 cm. - ( (Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam) )Số Đăng ký cá biệt: 00002261 |
| 21 |  | Tiêu chuẩn thiết kế công trình xây dựng / . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2006. - 1343 tr.; 30 cm. - ( (Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam) )Số Đăng ký cá biệt: 00002258 |
| 22 |  | Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông và bê tông cốt thép, kết cấu thép, công trình chịu động đất / . - Hà Nội: Lao động, 2013. - 565 tr.; 27 cm. - ( Hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ngành xây dựng Việt Nam hiện hành 2013 )Số Đăng ký cá biệt: 00013020 |
| 23 |  | Tính khung nhà nhiều tầng bằng cách tra bảng / Hồ Anh Tuấn (và các tác giả khác) . - Hà Nội: , 1994. - 412 tr.; 22 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003162 |
| 24 |  | Tổ chức thi công / Nguyễn Đình Hiện . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Hà Nội, . - 92 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000389 |
| 25 |  | Tổ chức thi công / Nguyễn Đình Hiện . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 92 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009731-3 |
| 26 |  | Tổ chức thi công / Nguyễn Đình Hiện . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2016. - 92 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016810-4 |
| 27 |  | Tuyển tập báo cáo khoa học Hội nghị khoa học toàn quốc lần thứ hai về Sự cố và hư hỏng công trình xây dựng / Viện Khoa học công nghệ xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 423 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001014 |