1 |  | Cơ sở tự động hóa máy công cụ: Kỹ thuật điều khiển, điều chỉnh và lập trình khai thác máy công cụ CNC / Tạ Duy Liêm . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 428 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00003799-00003800 00004098-00004100 |
2 |  | Cơ sở máy công cụ / Phạm Văn Hùng, Nguyễn Phương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 308 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00004019-00004020 |
3 |  | Sản xuất linh hoạt FMS & tích hợp CIM / Trần Văn Địch . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 175 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00004069 |
4 |  | Tự động hóa công nghiệp / Trương Tri Ngộ . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 233 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00003618-00003619 |
5 |  | Máy và thiết bị sản xuất thực phẩm / Lê Ngọc Thụy . - Hà Nội: Bách khoa, 2009. - 209 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00008952 |
6 |  | Tự động hóa với cơ điện tử / Hà Quang Phúc, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Thanh niên, 2021. - 480 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00018552-00018553 |