| 1 |  | Bài giảng quản trị tài chính 1 / Đỗ Thị Cẩm Vân (ch.b), Nguyễn Thị Hồng Minh, Phan Hà Thanh Nhã . - TP. Hồ Chí Minh, 2024. - 112 tr. ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020451-60 |
| 2 |  | Bài giảng quản trị tài chính 2 / Đỗ Thị Cẩm Vân (ch.b), Lê Minh Tài . - TP. Hồ Chí Minh, 2024. - 129 tr. ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020461-5, 00021327-31 |
| 3 |  | Business finance: Theory and practice / Eddie McLaney . - America: Pearson, 2011. - 518 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00012529 |
| 4 |  | Cẩm nang giám đốc tài chính / Steven M. Bragg . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 595 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009409-11 |
| 5 |  | Cẩm nang nghiệp vụ quản trị tài chính doanh nghiệp / Hoàng Hải Sản, Hoàng Anh . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 675 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00003494-7 |
| 6 |  | Corporate finance / Stephen A. Ross, Randolph W. Westerfield, Jeffrey Jaffe . - Lần thứ 10. - America: McGRAW-HILL, 2013. - 1030 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00012517 |
| 7 |  | Engineering economy / William G. Sullivan, Elin M. Wicks, C. Patrick Koelling . - Lần thứ 17. - New York: Pearson, 2019. - 746 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017676 |
| 8 |  | Entrepreneurial finance : fundamentals of financial planning and management for small business / M.J. Alhabeeb . - Canada: John Wiley & Sons, 2015. - 458 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015225 |
| 9 |  | Giáo trình tài chính doanh nghiệp : Phần 1 / Nguyễn Trung Trực . - Hồ Chí Minh: Kinh tế, 2013. - 395 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017016-8 |
| 10 |  | Giáo trình tài chính doanh nghiệp : Phần 2 / Nguyễn Trung Trực . - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2014. - 510 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017019-21 |
| 11 |  | Managerial finance / AT Foulks Lynch Ltd . - AT Foulks Lynch Ltd, 1997. - 624 pages ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019874 |
| 12 |  | Nguyên lý chung định giá tài sản & giá trị doanh nghiệp / Nguyễn Minh Hoàng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 246 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003514-5 |
| 13 |  | Phân tích quản trị tài chính / Nguyễn Tấn Bình . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 472 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007277-81 |
| 14 |  | Phân tích tài chính doanh nghiệp / Ngô Kim Phượng . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 382 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011254-5, 00012144-8 |
| 15 |  | Principles of managerial finance / Gitman Lawrence J . - Lần thứ 12. - America: Prentice Hall, 2009. - 848 tr.; 25 |
| 16 |  | Principles of managerial finance brief / Gitman Lawrence J . - Lần thứ 15. - America: Prentice Hall, 2009. - 599 tr.; 25 |
| 17 |  | Quản trị tài chính / Eugene F. Brigham, Joel F. Houston . - Singapore: Cengage Learning, 2009. - 983 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005704-6 |
| 18 |  | Quản trị tài chính / B.s.: Nguyễn Tấn Bình (ch.b.), Nguyễn Trần Huy . - Tái bản lần thứ 12. - H. : Tài chính, 2022. - 702tr : minh hoạ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019286-90 |
| 19 |  | Quản trị tài chính / Eugene F. Brigham, Joel F. Houston, Nguyễn Thị Cành (chủ biên dịch) . - Lần thứ 2. - Australia: Cengage Learning, 2017. - 983 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015567-8, 00015583-4 |
| 20 |  | Quản trị tài chính công ty: Lý thuyết và ứng dụng / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 601 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002122-4 |
| 21 |  | Quản trị tài chính doanh nghiệp / Đặng Thị Việt Đức, Đinh Xuân Dũng . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2020. - 245 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. cuối sách )Số Đăng ký cá biệt: 00018692-6 |
| 22 |  | Quản trị tài chính doanh nghiệp / Nguyễn Hải Sản . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Trẻ, . - 441 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000377-8 |
| 23 |  | Quản trị tài chính doanh nghiệp / Vũ Duy Hào, Lưu thị Hương . - Hà Nội: Giao thông vân tải, 2009. - 266 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005701-3 |
| 24 |  | Tài chính dành cho nhà quản lý / Gene Siciliano . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 317 tr.; 21 |
| 25 |  | Tài chính dành cho nhà quản lý / Siciliano Gene . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, . - 317 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003530-1 |
| 26 |  | Tài chính doanh nghiệp (Lý thuyết, bài tập và bài giải) / Nguyễn Minh Kiều . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 453 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005141-3 |
| 27 |  | Tài chính doanh nghiệp / Ross Westerfield Jaffe, Vũ Việt Quảng (chủ biên dịch) . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: McGRAW-HILL Education/Đại học kinh tế TP. HCM, 2017. - 1095 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016860-1 |
| 28 |  | Tài chính doanh nghiệp / Bùi Hữu Phước ch.b., Lê Thị Lanh, Phan Thị Nhi Hiếu . - Tái bản lần 2. - H. : Tài chính, 2020. - 478 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019271-5 |
| 29 |  | Tài chính doanh nghiệp / Nguyễn Minh Kiều . - Hồ Chí Minh: Đại học mở TP. Hồ Chí Minh, 2018. - 436 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017022-4 |
| 30 |  | Tài chính doanh nghiệp / Ross Westerfield Jaffe, Vũ Việt Quảng (chủ biên dịch) . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: McGRAW-HILL Education/Đại học kinh tế TP. HCM, 2019. - 1095 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018145-6 |