| 1 |  | Giáo trình thương phẩm hàng thực phẩm / Lữ Quý Hòa . - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 183 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012733-5 |
| 2 |  | Giáo trình thương phẩm hàng thực phẩm / Nguyễn Thị Tuyết . - Hà Nội: Hà Nội, 2005. - 111 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000487-9 |
| 3 |  | Nấm thực phẩm kỹ thuật nuôi trồng và các món ăn bài thuốc / . - Thanh Hóa: Thanh Hóa, 2004. - 138 tr.; 17 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000836-7 |
| 4 |  | Thực phẩm, thuốc và sự tương khắc / Tô Quan Quần, Lý Tú Lan, Tôn Triều Minh . - Hà Nội: Khoa học kỹ thuật Nội Mông, 2004. - 228 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000464-6 |
| 5 |  | Understanding food : principles and preparation / Amy C. Brown . - Lần thứ 6. - Singapore: Cengage, 2019. - 585 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017611 |
| 6 |  | Understanding food : principles and preparation / Amy Brown . - Lần thứ 5. - America: Cengage Learning, 2015. - 622 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015823 |