| 1 |  | Advanced control engineering / Roland S. Burns . - Boston: Butterworth-Heinemann, 2001. - 450 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016114 |
| 2 |  | Bộ điều khiển logic khả trình PLC và ứng dụng / Nguyễn Văn Khang . - Hà Nội: Bách khoa, 2009. - 184 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009641-3, 00010172-3 |
| 3 |  | Cơ sở hệ thống điều khiển quá trình / Hoàng Minh Sơn . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Bách khoa Hà Nội, 2022. - xi, 493 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm. - ( Tủ sách ngành điện )Số Đăng ký cá biệt: 00020305-7 |
| 4 |  | Cơ sở tự động / Lương Văn Lăng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2002. - 262 tr.; 24 cm. - ( Đại học Quốc gia TP.HCM. Trường Đại học Bách Khoa )Số Đăng ký cá biệt: 00006965 |
| 5 |  | Cơ sở tự động điều khiển quá trình / Nguyễn Văn Hòa . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 279 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006253-4 |
| 6 |  | Discrete-time control problems using MATLAB and the Control System Toolbox / Joe H. Chow, Dean K. Fredelick, Nicholas W. Chbat . - America: Thomson, 2003. - 263 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00012750 |
| 7 |  | Điều chỉnh tự động truyền động điện / Bùi Quốc Khánh, Nguyễn Văn Liễn, Phạm Quốc Hải, Dương Văn Nghi . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2004. - 418 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004025-7 |
| 8 |  | Điều khiển lập trình với PLC Rslogix / Lê Ngọc Bích, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Bách khoa, 2013. - 313 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013246-8 |
| 9 |  | Điều khiển logic và PLC / Dương Minh Đức, Đỗ Trọng Hiếu, Đào Quý Thịnh, Phan Thị Huyền Châu . - H. : Bác khoa Hà Nội, 2023. - 239 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020735-9 |
| 10 |  | Điều khiển số và công nghệ trên máy điều khiển số CNC / Nguyễn Đắc Lộc ...[và những người khác] . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 157 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003042 |
| 11 |  | Điều khiển tự động / Nguyễn Thị Phương Hà . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1996. - 237 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000786 |
| 12 |  | Điều khiển tự động : tập I / Nguyễn Ngọc Cẩn . - Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kỹ thuật TP.HCM, . - 250 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001480-1 |
| 13 |  | Điều khiển tự động : tập II : Lý thuyết và thiết kế hệ thống tự động / Nguyễn Thị Phương Hà . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1996. - 410 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000216 |
| 14 |  | Điều khiển tự động các hệ thống truyền động điện / Thân Ngọc Hoàn, Nguyễn Tiến Ban . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 368 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004128-30 |
| 15 |  | Điều khiển và giám sát với PLC Omron và Wincc / Lê Ngọc Bích, Trần Thu Hà, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2016. - 366 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 2 )Số Đăng ký cá biệt: 00018810-1 |
| 16 |  | Điều khiển với SIMATIC S7-300 / Phan Xuân Minh, Nguyễn Doãn Phước . - Xuất bản lần thứ 3. - H. : Bách khoa Hà Nội, 2023. - 251 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020311-2 |
| 17 |  | Điều khiển với SIMATIC S7-300 / Phan Xuân Minh, Nguyễn Doãn Phước . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2015. - 251 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015453-4 |
| 18 |  | Embedded Systems & Robots:Projects Using The 8051 Microcontroller / Subrata Ghoshal . - America: Cengage Learning, 2009. - 472 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012755 |
| 19 |  | Giáo trình lập trình PLC / Bộ Xây Dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 162 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013026-7 |
| 20 |  | Giáo trình lập trình PLC / Nguyễn Đức Thành (chủ biên), Trần Văn Lợi . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2021. - 303 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018545-9, 00021473-7 |
| 21 |  | Hệ thống điều khiển bằng khí nén / Nguyễn Ngọc Phương . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 288 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002542-3, 00003254 |
| 22 |  | Hệ thống điều khiển bằng khí nén / Nguyễn Ngọc Phương . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 288 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015963-5 |
| 23 |  | Hệ thống điều khiển tự động khí nén / Nguyễn Ngọc Phương, Nguyễn Trường Thịnh . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2012. - 286 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00011760-1, 00011971-2 |
| 24 |  | Introduction to control system technology / Robert N. Bateson . - Lần thứ 7. - N.J: Prentice Hall, 2002. - 706 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016104, 00017155 |
| 25 |  | Kỹ thuật điều khiển tự động: Tập 1 / Bùi Quý Lực . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2011. - 323 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014883-5 |
| 26 |  | Kỹ thuật điều khiển tự động: Tập 2 / Bùi Quý Lực . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2011. - 336 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014886-8 |
| 27 |  | Kỹ thuật đo lường tự động điều khiển / Phạm Văn Tuân, Hán Trọng Thanh, Đỗ Trọng Tuấn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2015. - 307 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015457-8 |
| 28 |  | Lập trình PLC Mitsubishi dòng FX5U : Sách tham khảo dùng cho sinh viên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa / Vũ Văn Phong, Trần Vi Đô . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 83 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 83 )Số Đăng ký cá biệt: 00001344-8 |
| 29 |  | Lập trình PLC theo thuật toán / Đinh Văn Nghiệp (chủ biên), Lê Hồng Thái, Nguyễn Thị Phương Thảo,.. . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 367 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021685 |
| 30 |  | Lập trình và giám sát mạng truyền thông công nghiệp SCADA / Đỗ Việt Dũng, Đoàn Huỳnh Công Sơn, Nguyễn Hồng Hoanh, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Thanh niên, 2019. - 440 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 2 )Số Đăng ký cá biệt: 00018550-1, 00019085 |