| 1 |  | Bài tập thiết kế kết cấu thép / Trần Thị Thôn . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2007. - 514 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006267-8 |
| 2 |  | Hướng dẫn đồ án môn học - Kết cấu thép khung nhà công nghiệp một tầng / Ngô Vi Long . - Lần thứ 9. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 152 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 152 )Số Đăng ký cá biệt: 00018028-9 |
| 3 |  | Hướng dẫn đồ án môn học - Kết cấu thép khung nhà công nghiệp một tầng / Ngô Vi Long . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 152 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016750-9 |
| 4 |  | Kết cấu thép - Cấu kiện cơ bản / Phạm Văn Hội, Nguyễn Quang Viên, Phạm Văn Tư, Lưu Văn Tường . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 318 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016735-44 |
| 5 |  | Kết cấu thép - Tiêu chuẩn thiết kế: TCVN 5575:2012 / . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 124 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013915-7 |
| 6 |  | Kết cấu thép / Đoàn Định Kiến ... [và những người khác] . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 191 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000776 |
| 7 |  | Kết cấu thép / Đỗ Đào Hải, Ngô Vi Long, Lưu Đức Huân,.. . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 334 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 334 )Số Đăng ký cá biệt: 00018030-1 |
| 8 |  | Kết cấu thép / Đỗ Đào Hải, Ngô Vi Long, Lưu Đức Huân,.. . - Lần thứ 4. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2017. - 334 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016255-64 |
| 9 |  | Kết cấu thép : Công trình dân dụng và công nghiệp / Phạm Văn Hội ... [và những người khác] . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 359 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000778 |
| 10 |  | Kết cấu thép : Thiết kế theo tiêu chuẩn Châu Âu / Nguyễn Hồng Sơn, Võ Thanh Lương, Nguyễn Lệ Thủy . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 245 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 243 )Số Đăng ký cá biệt: 00018258-9, 00019062-3 |
| 11 |  | Kết cấu thép nhà dân dụng và công nghiệp / . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2013. - 238 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016780-9 |
| 12 |  | Sổ tay công trình sư kết cấu nhà công nghiệp / Lê Mục Đích . - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 366 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018844-5 |
| 13 |  | Steel design / William T. Segui . - America: Cengage Learning, 2007. - 694 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00007511 |
| 14 |  | Thiết kế kết cấu thép theo quy phạm Hòa Kỳ AISC 360-10 / Đoàn Định Kiến, Hoàng Kim Vũ, Nguyễn Song Hà . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 268 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 266 )Số Đăng ký cá biệt: 00018966-7 |
| 15 |  | Thiết kế kết cấu thép trong công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp / Nguyễn Võ Thông, Đoàn Định Kiến, Phạm Văn Hội . - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 228 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017493-7 |