| 1 |  | Bài tập chi tiết máy / Nguyễn Đức Lộc . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2005. - 334 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006977 |
| 2 |  | Các giải pháp truyền động : Cơ điện tử trong sản xuất và hậu cần / Edwin Kiel (ch.b.), Volker Bockskopf, Andreas Diekmann... ; Nguyễn Phùng Quang biên dịch ; H.đ.: Nguyễn Quang Địch, Phạm Hồng Phúc . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2022. - 517 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020056-8, 00020794-8 |
| 3 |  | Chi tiết cơ cấu chính xác / Nguyễn Trọng Hùng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 215 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000920, 00001137 |
| 4 |  | Chi tiết máy : Tập I / Nguyễn Trọng Hiệp . - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 211 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002622-3 |
| 5 |  | Công nghệ bôi trơn / Nguyễn Xuân Toàn . - Hà Nội: Bách khoa, 2007. - 199 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002567-8 |
| 6 |  | Công nghệ chế tạo phôi / Nguyễn Tiến Đào . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 266 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002561-2, 00003670 |
| 7 |  | Công nghệ trên máy CNC / Trần Văn Địch . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 272 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001249 |
| 8 |  | Dung sai - lắp ghép / Cao Văn Sâm, Nguyễn Đức Thọ, Vũ Xuân Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, 2008. - 67 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003627-8, 00008590 |
| 9 |  | Dung sai lắp ghép và chuỗi kích thước / Hà Văn Vui . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 421 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002255 |
| 10 |  | Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Tái bản lần thứ 16. - H. : Giáo dục, 2024. - 175 tr : minh họa, bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021086-7 |
| 11 |  | Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Lần thứ 14. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 175 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015975-7 |
| 12 |  | Dung sai và lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 175 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002576-7, 00004284-8, 00006985 |
| 13 |  | Động lực học máy / Đỗ Sanh . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2010. - 170 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020319-20 |
| 14 |  | Fundamentals of Mechanisms and Machines / Dhanesh N. Manik . - Singapore. : Springer, 2024. - xvii, 515p. : illustrations (some color) ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022092 |
| 15 |  | Giáo trình cơ kỹ thuật / Đỗ Sanh, Nguyễn Văn Vượng, Phan Hữu Phúc . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2013. - 359 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015450-1, 00015953-5 |
| 16 |  | Giáo trình dung sai - kỹ thuật do / Trần Quốc Hùng . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2012. - 317 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012984-5 |
| 17 |  | Giáo trình dung sai lắp ghép và kĩ thuật đo lường / Ninh Đức Tốn, Nguyễn Thị Xuân Bảy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 223 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007067-8 |
| 18 |  | Giáo trình dung sai lắp ghép và kĩ thuật đo lường / Ninh Đức Tốn, Nguyễn Thị Xuân Bảy . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2015. - 222 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016866-70 |
| 19 |  | Giáo trình máy và thiết bị chế biến lương thực / Tôn Thất Minh . - Hà Nội: Bách khoa, 2010. - 271 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010170-1 |
| 20 |  | Kỹ thuật đo : Tập I : Dung sai lắp ghép và tiêu chuẩn hóa / Ninh Đức Tốn (cùng những người khác) . - Hà Nội: Giáo dục, 2005. - 152 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002595-6, 00006974 |
| 21 |  | Lý thuyết chuyên môn nguội sửa chữa: Phần 1: Sửa chữa máy / Cao Văn Sâm, Nguyễn Đức Thọ, Vũ Xuân Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, . - 179 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003659-60 |
| 22 |  | Máy thuỷ lực thể tích / Hoàng Thị Bích Ngọc . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2000. - 221 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003256 |
| 23 |  | Phân tích thiết kế cơ khí / Nguyễn Văn Cường, Trần Vĩnh Hưng, Mạc Thị Bích . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2016. - 269 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015299-300 |
| 24 |  | Sổ tay chuyên ngành cơ khí / Trần Thế San, Tăng Văn Mùi . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2015. - 288 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014877-9 |
| 25 |  | Sổ tay công nghệ chế tạo máy: T2 / Nguyễn Đắc Lộc ...[và những người khác] . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2000. - 582 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001677 |
| 26 |  | Sổ tay dung sai lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 309 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007057-8 |
| 27 |  | Sổ tay dung sai lắp ghép / Ninh Đức Tốn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 311 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002546-7 |
| 28 |  | The evolution of the machine / Calder Ritchie . - America: American Heritage, 1968. - 159 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006133 |
| 29 |  | Thực hành tính toán gia công bánh răng - ren vít / Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2010. - 303 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010163-7 |
| 30 |  | Trang bị điện - điện tử : Máy gia công kim loại / Nguyễn Mạnh Tiến, Vũ Quang Hồi . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 1996. - 204 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000619, 00000832, 00001485-6 |