| 1 |  | 250 bài tập kỹ thuật điện tử / Nguyễn Thanh Trà, Thái Vĩnh Hiển . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 215 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004309-10 |
| 2 |  | Bài tập mạch điện II / Phạm Thị Cư, Lê Minh Cường, Trương Trọng Tuấn Mỹ . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2003. - 112 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011646 |
| 3 |  | Biến đổi Fourier trong xử lý tín hiệu số / Nguyễn Hữu Phương, Trần Thu Hà, Trần Minh Sơn . - H. : Thanh niên, 2022. - 424 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019531-3 |
| 4 |  | Căn bản điện tử và ứng dụng / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2003. - 191 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000411 |
| 5 |  | Cấu trúc - lập trình - ghép nối và ứng dụng vi điều khiển : Tập I : Cấu trúc và lập trình VĐK 8051/8052 / Nguyễn Mạnh Giang . - Hà Nội: Giáo dục, . - 255 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002262 |
| 6 |  | Chẩn đoán hỏng hóc và sửa chữa thiết bị điện tử dân dụng khi không có sơ đồ / Trần Vũ Việt . - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 444 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000422, 00001645 |
| 7 |  | Cơ sở kĩ thuật điện tử số : giáo trình tinh giản / . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 1998. - 359 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001171 |
| 8 |  | Digital electronics : Principles and applications / Roger Tokheim, Patrick E. Hoppe . - Ninth edition. - New York, NY : McGraw-Hill, 2022. - xvi, 576 pages : Illustration ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019713 |
| 9 |  | DSP - Xử lý tín hiệu số = Digital signal processing / Nguyễn Hữu Phương, Trần Thị Huỳnh Vân . - H. : Thanh niên, 2022. - 392 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019528-30, 00021882-3 |
| 10 |  | Điện tử căn bản : Tập II / Phạm Đình Bảo . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2004. - 450 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002781 |
| 11 |  | Điện tử công nghiệp và cảm biến - Tập 1 / Nguyễn tân Phước . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 130 tr.; 19 cm. - ( (Tủ sách dạy nghề điện - điện tử) ) |
| 12 |  | Điện tử kỹ thuật số : phương pháp thực hành / Kleitz William . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2003. - 234 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000427, 00001609 |
| 13 |  | Điện tử thực hành / Đỗ Đức Trí . - Hà Nội: Bách khoa, 2015. - 175 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014894-6, 00015076-8 |
| 14 |  | Điện tử ứng dụng trong công nghiệp : tập I / Nguyễn Tấn Phước . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2001. - 99 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000781, 00001158 |
| 15 |  | Electronic devices : conventional current version / Thomas L. Floyd . - Lần thứ 10. - New York: Pearson, 2018. - 928 trSố Đăng ký cá biệt: 00017261 |
| 16 |  | Electronics Production Defects and Analysis / Oommen Tharakan Kuttiyil Thomas, Padma Padmanabhan Gopalan . - Singapore : Springer, 2022. - xxi, 140 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020357 |
| 17 |  | Giáo trình : Điện tử dân dụng / Nguyễn Thanh Trà, Thái Vĩnh Hiển . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2004. - 211 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000811 |
| 18 |  | Giáo trình chuyên ngành kỹ thuật số : tập I : Kỹ thuật số căn bản / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2001. - 346 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000447, 00001541, 00006966 |
| 19 |  | Giáo trình chuyên ngành kỹ thuật số : tập II : Flip - Flop, thanh ghi, bộ đếm / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 282 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000446, 00001543 |
| 20 |  | Giáo trình điện tử cơ bản / NHIỀU TÁC GIẢ . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 642 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012964-6 |
| 21 |  | Giáo trình điện tử học / Đào Minh Hưng, Bùi Quang Bình . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 350 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018630-1 |
| 22 |  | Giáo trình điện tử số / Trần Thị Thuý Hà, Đỗ Mạnh Hà . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 573 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009671 |
| 23 |  | Giáo trình điện tử thực hành / Nguyễn Vũ Quỳnh, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Thanh niên, 2020. - 499 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018570-1 |
| 24 |  | Giáo trình kỹ thuật điện - điện tử công nghiệp / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 129 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009487-9 |
| 25 |  | Giáo trình kỹ thuật điện - điện tử công nghiệp / Bộ Xây Dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 129 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018622-3 |
| 26 |  | Giáo trình lý thuyết điện tử công nghiệp / Chu Khắc Huy . - Hà Nội: Hà Nội, 2005. - 156 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002297-9 |
| 27 |  | Giáo trình tổng đài điện tử số / Nguyễn Thị Thu Thủy . - Hà Nội: Hà Nội, 2006. - 246 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002309-10 |
| 28 |  | Hệ thống kỹ thuật số nhập môn / Hồ Tấn Mẫn . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, . - 587 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000437, 00001196 |
| 29 |  | Intelligent Engineering Optimisation with the Bees Algorithm / D. T. Pham, Natalia Hartono . - Switzerland : Springer, 2025. - xiii, 411p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022141 |
| 30 |  | Kĩ thuật điện tử / Đỗ Xuân Thụ . - Lần thứ 15. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 271 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004294-6 |