| 1 |  | 101 bài tập lưới điện, cung cấp, điện cơ khí đường dây / Ngô Hồng Quang . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 383 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003791-3 |
| 2 |  | Bảo vệ các hệ thống điện / Trần Đình Long . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 423 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003829, 00004114-5 |
| 3 |  | Điện kỹ thuật / Phan Ngọc Bích . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2000. - 198 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001618-9, 00012031-2 |
| 4 |  | Giáo trình cung cấp điện / Ngô Hồng Quang . - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 295 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007024-5 |
| 5 |  | Giáo trình cung cấp điện theo tiêu chuẩn IEC / Trần Quang Khánh . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2021. - 290 tr : hình vẽ, bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006411, 00019638-9 |
| 6 |  | Giáo trình cung cấp điện theo tiêu chuẩn IEC / Trần Quang Khánh . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2012. - 289 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011977-8 |
| 7 |  | Giáo trình lưới điện phân phối / Doãn Văn Đông (chủ biên), Huỳnh Bá Minh . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 255 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021062-3 |
| 8 |  | Giáo trình nguồn điện thông tin / Lê Quang Vị . - Hà Nội: Bưu điện, 2003. - 327 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00006728-9 |
| 9 |  | Giáo trình nguồn điện thông tin / Lê Quang Vị . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, . - 327 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003428-30 |
| 10 |  | Giáo trình thực tập cung cấp điện / Trương Việt Anh, Nguyễn Ngọc Âu, Lê Trọng Nghĩa . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 623 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014171-3 |
| 11 |  | Hệ thống cung cấp điện : Tập II / Trần Quang Khánh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2006. - 285 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002300-2 |
| 12 |  | Hệ thống cung cấp điện của xí nghiệp công nghiệp, đô thị và nhà cao tầng / Nguyễn Công Hiền, Nguyễn Mạnh Hoạch . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 430 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004040-2 |
| 13 |  | Hệ thống cung cấp điện: T1 / Trần Quang Khánh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 323 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004052-4 |
| 14 |  | Hướng dẫn thiết kế - lắp đặt mạng điện dân dụng / Nguyễn Trọng Thắng, Trần Thế San . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2009. - 223 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012014-6 |
| 15 |  | Hướng dẫn thiết kế tốt nghiệp thiết kế phần điện, thiết kế chống sét cho nhà máy nhiệt điện / Dương Vũ Văn, Trần Hoàng Lĩnh, Lê Thanh Thỏa . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 198 tr.; 27 cm. - ( Thư mục tài liệu tham khảo tr. 198 )Số Đăng ký cá biệt: 00018004-5 |
| 16 |  | Khí cụ điện / Phạm Văn Chới, Bùi Tín Hữu, Nguyễn Tiến Tôn . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 483 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003804-6 |
| 17 |  | Kỹ thuật điện: Lý thuyết, bài tập giải sẵn, bài tập cho đáp số và bài tập trắc nghiệm / Đặng Văn Đào, Lê Văn Doanh . - Lần thứ 16. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2010. - 332 tr.; 27 |
| 18 |  | Kỹ thuật đo : tập I : Đo điện / Nguyễn Ngọc Tân, Ngô Văn Ky . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 288 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001546-8, 00001657 |
| 19 |  | Kỹ thuật lắp đặt và vận hành trạm biến áp / Phan Đăng Khải . - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 344 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002277-8 |
| 20 |  | Kỹ thuật quấn dây / Minh Trí . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 225 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006251-2 |
| 21 |  | L'e'lectricité sans algèbre / Alfred Soulier . - Paris: Commercial Transworld, . - 462 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005981 |
| 22 |  | Lưới điện và hệ thống điện : Tập I / Trần Bách . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2007. - 362 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002486-8 |
| 23 |  | Lưới điện và hệ thống điện : Tập II / Trần Bách . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2005. - 327 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002306-8 |
| 24 |  | Lưới điện và hệ thống điện: T3 / Trần Bách . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 322 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004134-6 |
| 25 |  | Lưới điện: T2 / Hoàng Thu Hà . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2011. - 106 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00012059 |
| 26 |  | Mạng điện, dụng cụ điện gia đình / Hoàng Hữu Thận . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2009. - 337 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012006-7 |
| 27 |  | Mạng lưới điện / Nguyễn Văn Đạm . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2009. - 240 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012000-1 |
| 28 |  | Mạng lưới điện: Tính chế độ xác lập của các mạng và hệ thống điện phức tạp / Nguyễn Văn Đạm . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 192 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012004-5 |
| 29 |  | Multiphase Hybrid Electric Machines : Applications for Electrified Powertrains / Ahmad S. Al-Adsani, Omid Beik . - Switzerland : Springer, 2022. - x, 226 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020356 |
| 30 |  | Ngắn mạch trong hệ thống điện / Lê Kim Hùng, Đoàn Ngọc Minh Tú . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2001. - 210 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001608 |