Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  9  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Cơ sở vật lí : Tập 1 : Cơ học - I / David Halliday, Robert Resnick , Jearl Walker, Ngô Quốc Quýnh (dịch), Đào Kim Ngọc (dịch), Hoàng Hữu Thư (hiệu đính) . - Lần thứ 13. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 403 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015843-6, 00016922-6
  • 2 Cơ sở vật lí : Tập 2 : Cơ học - II / David Halliday, Robert Resnick , Jearl Walker, Ngô Quốc Quýnh (dịch), Phan Văn Thích (dịch), Ngô Quốc Quýnh, Hoàng Hữu Thư . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2013. - 391 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015847-50
  • 3 Cơ sở vật lí : Tập 3 : Nhiệt học / David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker Walker, Ngô Quốc Quýnh, Hoàng Hữu Thư, Nguyễn Viết Kính . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2012. - 193 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015851-4
  • 4 Cơ sở vật lí : Tập 3 : Nhiệt học / David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker, Nguyễn Viết Kính (dịch), Ngô Quốc Quýnh, Hoàng Hữu Thư . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2017. - 193 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016932-6
  • 5 Cơ sở vật lí : Tập 4 : Điện học / David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker, Đàm Trung Đồn, Lê Khắc Bình, Hoàng Hữu Thư . - Lần thứ 14. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 295 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015855-8, 00016937-41
  • 6 Cơ sở vật lí : Tập 5 : Điện học II / David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker, Hoàng Hữu Thư, Đàm Trung Đồn, Lê Khắc Bình, Đào Kim Ngọc . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2015. - 331 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015859-62, 00016454-8
  • 7 Cơ sở vật lí : Tập 6 : Quang học và vật lí lượng tử / David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker . - Lần thứ 10. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 503 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015863-6, 00016942-6
  • 8 Quantum theory of angular momentum / D. A. Varshalovich, A. N. Moskalev, V. K. Khersonskii . - Thanh Hóa: World Scientific, 1989. - 514 tr.; 29
    9 Ten - xơ và ứng dụng / Nguyễn Trọng Giảng . - Hà Nội: Bách khoa, 2006. - 206 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002289-90
  • Trang: 1
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.949.473

    : 100.885

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến