| 1 |  | Advances in Statistics, Combinatorics and Related Area : Selected Papers from Scra2001-Fim Viii, Wollogong Conference University of Wollongong, Austra / . - Singapore: World Scientific, 2001. - 394 tr.; 24 |
| 2 |  | Applied mathematics for the managerial, life, and social sciences / Soo T. Tan . - Lần thứ 6. - Australia: Cengage Learning, 2013. - 941 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015829 |
| 3 |  | Bài tập xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 255 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002443-7 |
| 4 |  | Bài tập xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 9. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007773-4 |
| 5 |  | Bài tập xác suất và thống kê toán / Nguyễn Cao Văn, Trần Thái Ninh, Nguyễn Thế Hệ . - Lần thứ 3. - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2006. - 258 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006244-5 |
| 6 |  | Bài tập xác suất và thống kê toán / Nguyễn Văn Cao (chủ biên) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1999. - 204 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002797-8 |
| 7 |  | Calculus for business, economics, life sciences, and social sciences / Raymond A. Barnett, Michael R. Ziegler, Karl E. Bylleen . - Lần thứ 13. - Boston: Pearson, 2015. - 638 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015841 |
| 8 |  | Giáo trình : Lý thuyết xác suất thống kê và thống kê toán / Lê Khánh Luận, Nguyễn Thanh Sơn . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 291 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002381-3, 00002385 |
| 9 |  | Giáo trình xác suất và thống kê / Lê Bá Long . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 334 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007684-5, 00010528-9 |
| 10 |  | Giáo trình xác suất và thống kê / Phạm Văn Kiều . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 251 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007785-6 |
| 11 |  | Giáo trình xác suất và thống kê cơ bản / Nguyễn Quyết, Võ Thanh Hải, Đinh Bá Hùng Anh . - : Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2015. - trSố Đăng ký cá biệt: 00015610-2 |
| 12 |  | Haar wavelets : with applications / Ülo Lepik, Helle Hein . - New York: Springer, 2014. - 207 trSố Đăng ký cá biệt: 00014740 |
| 13 |  | Lí thuyết xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 250 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007779-80 |
| 14 |  | Lý thuyết xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 250 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002371-5 |
| 15 |  | Mathematical applications for the management, life, and social sciences / Ronald Harshbarger, James J. Reynolds . - Lần thứ 10. - Australia: Cengage Learning, 2013. - 919 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015827 |
| 16 |  | Numerical Methods for Engineers / Steven C. Chapra, Raymond P. Canale . - America: McGRAW-HILL, 2012. - 967 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011952 |
| 17 |  | Numerical methods for engineers / Steven C. Chapra, Raymond P. Canale . - Eighth edition. - New York, NY : McGraw-Hill Education, 2021. - xvi, 988 tr : Illustration ; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019700 |
| 18 |  | Phép biến đổi laplace / Nguyễn Kim Đính . - Hà Nội: Kỹ thuật TP.Hồ Chí Minh, 1997. - 185 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002766, 00003308 |
| 19 |  | Phép biến đổi Laplace / Nguyễn Kim Đính . - Lần thứ 7. - Hà Nội: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 142 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016927-31 |
| 20 |  | Phương trình toán lý / Phan Huy Thiện . - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 339 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002453-7 |
| 21 |  | Problems in higher mathematics / Minorsky V.P . - : , . - 395 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003027 |
| 22 |  | Support vector machines applications / Yunqian Ma, Guodong Guo . - New York: Springer, 2014. - 302 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014743 |
| 23 |  | Tenxơ và Toocxơ / Lê Quang Minh . - Hà Nội: Giáo dục, 1998. - 260 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003367 |
| 24 |  | Topological signal processing / Michael Robinson . - New York: Springer, 2014. - 208 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014741 |
| 25 |  | Vận trù học / Phan Quốc Khánh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 464 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002280-1 |
| 26 |  | Xác suất thống kê / Đào Hữu Hồ . - : ĐH Quốc gia Hà Nội, 1999. - 258 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003048, 00003081 |
| 27 |  | Xác suất thống kê và quá trình ngẫu nhiên / Nguyễn Chí Long . - Hà Nội: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2006. - 277 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002406-10 |
| 28 |  | Xác suất thống kê và ứng dụng / Lê Sĩ Đồng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 239 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002401-5 |
| 29 |  | Xác suất và thống kê toán / Hoàng Ngọc Nhậm . - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2000. - 207 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003014, 00003248-9, 00003370 |