| 1 |  | Basic IELTS: Reading / Zhang Juan . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 187 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00011713-5 |
| 2 |  | Building skill for the TOEFL iBT: Reading (1 CD-ROOM) / Paul Edmunds, Nancie McKinnon, Jeff Zeter . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 206 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00010269-71 |
| 3 |  | Cause and effect / Patricia Ackert . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2000. - 344 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011813 |
| 4 |  | Các dạng bài tập đọc hiểu tiếng Anh / Quỳnh Như . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2011. - 246 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009935-7 |
| 5 |  | Culture and society: Series 1 (Kèm 2 DVD) / Anna Souther, Adrian Wallwork . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 148 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00008718-20 |
| 6 |  | Culture and society: Series 2 (Kèm 2 DVD) / Anna Souther, Adrian Wallwork . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 160 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00008721-3 |
| 7 |  | Elementary stories for reproduction / L.A. Hill . - Đồng Nai: Đồng Nai, 1998. - 194 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011816 |
| 8 |  | IELTS cấp tốc 20 ngày Reading / Trần Thị Hường . - H. : NXB Hà Nội, 2022. - 267 tr : hình vẽ, bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019183-5 |
| 9 |  | Interactions 1: Reading / Elaine Kirn, Pamela Hartmann . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 240 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00006512-3 |
| 10 |  | Interactions 2: Reading / Pamela Hartmann, Elaine Kirn . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 248 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00008226-8 |
| 11 |  | Reading strategies for the IELTS test / Trần Vệ Đông, Vương Băng Hân . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 290 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00009959-61 |
| 12 |  | Thoughts and notions (Kèm 1 CD) = Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh: T5 / Linda Lee, Barbara Bushy . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2004. - 270 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008196-8 |
| 13 |  | Toefl iBT i-Reading / . - Hồ Chí Minh: LinguaForum, 2008. - 270 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00005684-5 |
| 14 |  | Toefl iBT m-Reading / . - Hồ Chí Minh: LinguaForum, 2007. - 264 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00005679 |
| 15 |  | TOEFL iBT reading: Hight intermediate course / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 235 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00008217-9, 00008733-5 |
| 16 |  | TOEIC training reading comprehension 730 / Park Seong Uk . - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 211 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00009976-8 |
| 17 |  | TOEIC training: Reading comprehension 860 / Park Seong Uk . - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 267 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00010299-301 |
| 18 |  | Tomato TOEIC basic reading / John Boswell, Henry John Amen IV, Lê Huy Lâm (Chuyển ngữ phần chú giải) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 326 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016442-6 |
| 19 |  | Tomato TOEIC: Compact reading / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 155 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00009555-7 |
| 20 |  | YBM start TOEIC - Reading : Tài liệu tự học TOEIC hiệu quả dành cho người mới bắt đầu : Tài liệu tự học TOEIC hiệu quả dành cho người mới bắt đầu / YBM TOEIC R&D b.s; Tuyết Nguyễn dịch . - H. : Dân trí. - 515 tr. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020214-5 |
| 21 |  | YBM TOEIC reading 1000 : Lộ trình ngắn nhất đạt 500+ New TOEIC... : Tập 1/ YBM TOEIC R&D b.s. ; BBT Gamma dịch . - H. : Dân trí, 2022. - 592 tr. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020208-9 |
| 22 |  | YBM TOEIC reading 1000 : Lộ trình ngắn nhất đạt 700+ New TOEIC... : Tập 2 / YBM TOEIC R&D b.s. ; Mai Đức Hà dịch . - H. : Dân trí, 2022. - 637 tr. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020210-1 |