| 1 |  | 2000 câu đàm thoại tiếng Anh cho mọi tình huống / . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005428 |
| 2 |  | 2500 câu giao tiếp tiếng Anh (Kèm 01 CD) / Trần Mạnh Tường . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2015. - 275 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005422 |
| 3 |  | 35.000 câu giao tiếp tiếng Anh ( Kèm 1CD) / Trần Mạnh Tường . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2015. - 315 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014847-9 |
| 4 |  | 39 tình huống giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại (Kèm 1 CD) = Communicational English for telephone / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2004. - 327 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00005421 |
| 5 |  | 50 speaking topics for IELTS tests = 50 bộ luyện thi nói IELTS / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 235 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007319-20 |
| 6 |  | 78 tình huống giao tiếp Anh - Việt / Viên Quân . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 1996. - 234 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011817 |
| 7 |  | Basic IELTS: Listening (1 CD-ROOM) / Li Ya Bin . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 190 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00010251-3 |
| 8 |  | Basic IELTS: Speaking (1 CD ROOM) / Zhang Juan, Alison Wong . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 204 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00011716-8 |
| 9 |  | Building skill for the TOEFL iBT: Speaking (1 CD-ROOM) / Paul Edmunds, Nancie McKinnon, Jeff Zeter . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 217 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00010272-4 |
| 10 |  | Cách phát âm và đánh dấu trọng âm tiếng Anh = How to pronouce English words and place stresses / Nguyễn Phương Mai . - Hà Nội: ĐH Quốc gia Hà Nội, 2009. - 267 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006496-7 |
| 11 |  | Compact part 3&4 / . - Hồ Chí Minh: Neungyule Education, 2009. - 225 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00005625-6 |
| 12 |  | Đàm thoại tiếng Anh thực dụng chuyên ngành khoa học và công nghệ / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2005. - 239 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006869 |
| 13 |  | Đàm thoại tiếng Anh trong kinh doanh = Business English / . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2007. - 218 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005425-6 |
| 14 |  | Đàm thoại tiếng Anh trong lĩnh vực giao tế / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2005. - 463 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006868 |
| 15 |  | Đàm thoại tiếng Anh trong thời hiện tại (1CD-ROOM) / Lê Xuân Tùng . - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 270 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009464-5, 00009536 |
| 16 |  | Essential listening for IELTS (Kèm 1 CD) / Hu Min, John A. Gordon . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 379 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00008211-2 |
| 17 |  | Giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh (Kèm 1 CD) = English conversations in bussiness / Lê Huy Liêm . - Hà Nội: Hồng Đức, 2009. - 264 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005327, 00005424 |
| 18 |  | How to master skills for the TOEFL iBT listening: Intermediate (Kèm 1 CD) / Will Link, Monica N. Kushwaha, Michael Kato . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 333 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00008213-4 |
| 19 |  | How to skills for the TOEFL iBT speaking: Intermediate / Michael A. Putlack, Will Link, Stephen Poirier . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2008. - 223 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00004718 |
| 20 |  | iBT Toefl: Listening breakthrough (Kèm 1 CD) / . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2009. - 399 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00005629-30 |
| 21 |  | IELTS Speaking: Preparation and practice (Kèm 1 MP3) / Carolyn Catt . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 84 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00008727-9 |
| 22 |  | Inside out 1: Elementary / Sue Kay, Vaughan Jones . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 207 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009478-80 |
| 23 |  | Inside out 3: Intermediate / Vaughan Jones, Sue Kay . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 255 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009481-3 |
| 24 |  | Interactions 1: Listening/Speaking / Judith Tanka, Paul Most . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 242 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00006516-7 |
| 25 |  | Let's talk 1 (Kèm 1 CD) / Leo Jones . - Lần thứ 2. - Britain: Cambridge University Press, 2008. - 130 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00005595-604 |
| 26 |  | Let's talk 2 (Kèm 1 CD) / Leo Jones . - Lần thứ 2. - Britain: Cambridge University Press, 2008. - 130 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00005605-14 |
| 27 |  | Listen in 2 - Luyện kỹ năng nghe, nói và phát âm tiếng Anh / David Nunan, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 222 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00011749 |
| 28 |  | Listening strategies for the IELTS test (1 CD-ROOM) / Lý Á Tân . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 306 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00009956-8 |
| 29 |  | Mindmap 24h English - Giao tiếp : Nói tiếng Anh thực chiến 24h / Huyền Windy ch.b . - H.: Hồng Đức, 2021. - 449tr.: tranh màu, bảng; 24cm. - ( Tủ sách Giúp học tốt tiếng Anh )Số Đăng ký cá biệt: 00007460, 00007783, 00007901 |
| 30 |  | Nắm vững và vận dụng thông thạo tiếng Anh văn phòng / . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 363 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006494-5 |