Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  56  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 2000 câu đàm thoại tiếng Anh cho mọi tình huống / . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 255 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005428
  • 2 2500 câu giao tiếp tiếng Anh (Kèm 01 CD) / Trần Mạnh Tường . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2015. - 275 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005422
  • 3 35.000 câu giao tiếp tiếng Anh ( Kèm 1CD) / Trần Mạnh Tường . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2015. - 315 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014847-9
  • 4 39 tình huống giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại (Kèm 1 CD) = Communicational English for telephone / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2004. - 327 tr.; 19
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005421
  • 5 50 speaking topics for IELTS tests = 50 bộ luyện thi nói IELTS / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 235 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007319-20
  • 6 78 tình huống giao tiếp Anh - Việt / Viên Quân . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 1996. - 234 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011817
  • 7 Basic IELTS: Listening (1 CD-ROOM) / Li Ya Bin . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 190 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010251-3
  • 8 Basic IELTS: Speaking (1 CD ROOM) / Zhang Juan, Alison Wong . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 204 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011716-8
  • 9 Building skill for the TOEFL iBT: Speaking (1 CD-ROOM) / Paul Edmunds, Nancie McKinnon, Jeff Zeter . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 217 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010272-4
  • 10 Cách phát âm và đánh dấu trọng âm tiếng Anh = How to pronouce English words and place stresses / Nguyễn Phương Mai . - Hà Nội: ĐH Quốc gia Hà Nội, 2009. - 267 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006496-7
  • 11 Compact part 3&4 / . - Hồ Chí Minh: Neungyule Education, 2009. - 225 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005625-6
  • 12 Đàm thoại tiếng Anh thực dụng chuyên ngành khoa học và công nghệ / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2005. - 239 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006869
  • 13 Đàm thoại tiếng Anh trong kinh doanh = Business English / . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2007. - 218 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005425-6
  • 14 Đàm thoại tiếng Anh trong lĩnh vực giao tế / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2005. - 463 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006868
  • 15 Đàm thoại tiếng Anh trong thời hiện tại (1CD-ROOM) / Lê Xuân Tùng . - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 270 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009464-5, 00009536
  • 16 Essential listening for IELTS (Kèm 1 CD) / Hu Min, John A. Gordon . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 379 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008211-2
  • 17 Giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh (Kèm 1 CD) = English conversations in bussiness / Lê Huy Liêm . - Hà Nội: Hồng Đức, 2009. - 264 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005327, 00005424
  • 18 How to master skills for the TOEFL iBT listening: Intermediate (Kèm 1 CD) / Will Link, Monica N. Kushwaha, Michael Kato . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 333 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008213-4
  • 19 How to skills for the TOEFL iBT speaking: Intermediate / Michael A. Putlack, Will Link, Stephen Poirier . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2008. - 223 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004718
  • 20 iBT Toefl: Listening breakthrough (Kèm 1 CD) / . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2009. - 399 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005629-30
  • 21 IELTS Speaking: Preparation and practice (Kèm 1 MP3) / Carolyn Catt . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 84 tr.; 29
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008727-9
  • 22 Inside out 1: Elementary / Sue Kay, Vaughan Jones . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 207 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009478-80
  • 23 Inside out 3: Intermediate / Vaughan Jones, Sue Kay . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 255 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009481-3
  • 24 Interactions 1: Listening/Speaking / Judith Tanka, Paul Most . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 242 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006516-7
  • 25 Let's talk 1 (Kèm 1 CD) / Leo Jones . - Lần thứ 2. - Britain: Cambridge University Press, 2008. - 130 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005595-604
  • 26 Let's talk 2 (Kèm 1 CD) / Leo Jones . - Lần thứ 2. - Britain: Cambridge University Press, 2008. - 130 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005605-14
  • 27 Listen in 2 - Luyện kỹ năng nghe, nói và phát âm tiếng Anh / David Nunan, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 222 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011749
  • 28 Listening strategies for the IELTS test (1 CD-ROOM) / Lý Á Tân . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 306 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009956-8
  • 29 Mindmap 24h English - Giao tiếp : Nói tiếng Anh thực chiến 24h / Huyền Windy ch.b . - H.: Hồng Đức, 2021. - 449tr.: tranh màu, bảng; 24cm. - ( Tủ sách Giúp học tốt tiếng Anh )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007460, 00007783, 00007901
  • 30 Nắm vững và vận dụng thông thạo tiếng Anh văn phòng / . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 363 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006494-5
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.944.874

    : 96.286

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến