| 1 |  | 100 sample assays for IELTS & TOEFL-iBT tests / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 304 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006500-1 |
| 2 |  | 136 best model essays = Các bài luận mẫu hay nhất / Milon Nandy . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007912-3 |
| 3 |  | 30 chủ đề từ vựng Tiếng Anh : Tập 2/ Trang Anh . - Tái bản lần thứ 3 (nối bản lần 1). - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2022. - 471 tr. : bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022077-9 |
| 4 |  | 30 chủ đề từ vựng Tiếng Anh : Tập 1/ Trang Anh . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2024. - 498 tr. : bảng ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022074-6 |
| 5 |  | A Writers reference / Diana Hacker . - America: Bedford ST. Martin, 2007. - 509 tr.; 21 |
| 6 |  | Academic Writing Practice for IELTS / McCarter Sam, Nguyễn Thành Yến chú giải tiếng Việt . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 187 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014224-6 |
| 7 |  | Building skill for the TOEFL iBT: Writing (1 CD-ROOM) / Adam Worcester, Lark Bowerman, Jeff Zeter . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 189 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00010275-7 |
| 8 |  | Các lỗi thường gặp trong tiếng Anh = Common mistakes in English and how to avoid them / Thiên Phúc . - H. : Thanh niên, 2022. - 426 tr : tranh vẽ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019180-2 |
| 9 |  | Chuẩn kiến thức về đặt câu tiếng Anh / Lê Văn Sự . - Hà Nội: Hồng Đức, 2008. - 229 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009979-81 |
| 10 |  | Destination B1 : Grammar & Vocabulary with answer key / Malcolm Mann, Steve Taylore Knowles ; Nguyễn Thanh Vân dịch . - H. : Hồng Đức, 2024. - 247 tr. : ill. ; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020599-603 |
| 11 |  | Destination B2 : Grammar & vocabulary with answer key / Malcolm Mann, Steve Taylore Knowles ; Nguyễn Thanh Vân dịch . - H. : Hồng Đức, 2024. - 263 tr. : ill. ; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020604-8 |
| 12 |  | Guides to English writing skills = Hướng dẫn thuật viết tiếng Anh / Trần Hữu Kỳ . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2008. - 150 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004720-1, 00005431-2 |
| 13 |  | Hooked on Toefl iBT: Writing (1 CD-ROOM) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 275 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00009533-5 |
| 14 |  | How to master skills for the Toefl IBT writing / Putlack Michael A., Link Will, Poirier Stephen . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, . - 221 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00003717-8, 00004717 |
| 15 |  | IELTS The Complete Guide to Task 1 Writing / Phil Biggerton . - Hà Nội: Thời đại, 2014. - 179 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013884-6 |
| 16 |  | IELTS writing (Academic module) / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 204 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006502-3 |
| 17 |  | Interactions 1: Writing / Cheryl Pavlik , Margaret Keenan Segal . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 192 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00006518-9 |
| 18 |  | Interactions 2: Writing / Cheryl Pavlik , Margaret Keenan Segal . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 208 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00008223-5 |
| 19 |  | Let's write! - Viết đoạn không khó : Dành cho học sinh ở trình độ tiếng Anh A2+ : Tập 1 / Đồng chủ biên: Trần Hoàng Anh, Trần Thanh Hương . - H. : Dân trí, 2024. - 211 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022059-61 |
| 20 |  | Prentice hall reference guide / Muriel Harris . - Lần thứ 6. - America: Prentice Hall, 2006. - 605 tr.; 21 |
| 21 |  | The everyday writer / Andrea A. Lunsford, Franklin E. Horowitz . - Lần thứ 3. - America: Bedford ST. Martin, 2005. - 520 tr.; 21 |
| 22 |  | TOEFL iBT b-Writing (1CD-ROM) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 204 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00009953-5 |
| 23 |  | TOEFL iBT writing (Kèm 1 MP3) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 217 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00008736-8 |
| 24 |  | Tomato TOEIC writing flow (kèm 1 CD) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 349 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00006508-9 |
| 25 |  | Từ điển các mẫu câu trong Tiếng Anh = Dictionary of English sentence patterns / Nguyễn Hoàng Thanh Ly, Nguyễn Thuỳ Anh, Công Bình . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2022. - 582 tr ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006403-4, 00019171-3 |
| 26 |  | VSTEP - Chinh phục kỹ năng viết bậc B1, B2+ : Tuyển tập, phân tích tư duy các câu trả lời mẫu writing bậc năng lực B1, B2+ / Nguyễn Thị Nhung, Bùi Thị Khánh Huyền . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023. - 215 tr. ; 24 cm. - ( Tủ sách Chinh phục VSTEP mỗi ngày )Số Đăng ký cá biệt: 00021190-3 |
| 27 |  | VSTEP writing - 30 bài luận mẫu B1, B2 / Nguyễn Thị Thuý (Jess Nguyen), Nguyễn Thị Thuý (Jane Nguyen) . - H. : Thế Giới, 2024. - 219 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021198-201 |
| 28 |  | Writing for IELTS / Anneli Williams . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 144 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014210-2 |
| 29 |  | Writing strategies for the IELTS test / Vương Ngọc Tây . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 297 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00009306-8, 00011710-2 |