Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  151  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1000 Mind Map English Words = 1000 từ vựng tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy / Đỗ Nhung, Giang Vi . - H. : Hồng Đức, 2022. - 207 tr : hình ảnh ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007426, 00007453, 00007456
  • 2 30 bài luyện nghe và dịch tiếng Anh theo chủ điểm khoa học kỹ thuật / Trương Hùng, Trịnh Thanh Toản . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 183 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008956-8
  • 3 400 Ideas for Interactive Whiteboards: Instant Activities using Technology / Pete Sharma, Barney Barrett, Francis Jones . - London: Macmillan, 2011. - 272 tr.; 25 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014306-8
  • 4 90 cách giao tiếp Tiếng Anh / Nguyễn Trùng Khánh . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 200 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008602
  • 5 All -Star 1: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 190 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012417-9
  • 6 All -Star 1: Workbook / Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 153 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012420-2
  • 7 All -Star 2: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 190 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012423-5
  • 8 All -Star 2: Workbook / Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 153 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012426-8
  • 9 All -Star 3: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee, Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 190 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012429-31
  • 10 All -Star 3: Workbook / Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 163 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012432-4
  • 11 All -Star 4: Student book (1 CD-ROOM) / Linda Lee . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 193 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012435-7
  • 12 All -Star 4: Workbook / Linda Lee, Kristin Sherman . - America: McGRAW-HILL, 2005. - 163 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012438-40
  • 13 An outline of morphology / Nguyen Hoa Lac . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2000. - 171 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000850
  • 14 Anh ngữ xã giao (Kèm 1 CD ROM) / Nicole L''Esperance . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 318 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008712-4
  • 15 Ăn, mặc, ở, đi lại (Kèm 1 CD ROM) / Russell Nattall Davies . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 273 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008715-7
  • 16 Basic course TNT TOEIC (Kèm 1 MP3) / Lori . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 201 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008748-50
  • 17 Big step Toeic 3 (Kèm 1 CD) / Kim Soyeong, Part Won, Lee Yun-u . - Hồ Chí Minh: YBM Sira, 2009. - 363 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005627-8
  • 18 Building skills for the Toefl iBT: Beginning (Kèm 8 CD) / Adam Worcester, Lark Bowerman , Eric Williamson . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 725 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008603
  • 19 Building skills for the Toefl iBT: Beginning (Kèm 8 CD) / Worcester Adam, Bowerman Lark, Williamson Eric . - Hồ Chí Minh: Compass Media, 2009. - 725 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005635-6
  • 20 Building skills for the TOEFL iBT: Beginning / Adam Worcester, Lark Bowerman, Eric Williamson . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 725 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010287-9
  • 21 Business basics: A communication skills course for business English (Kèm 2 CD ROM) / David Grant, Robert McLarty . - Đà Nẵng: Đà Nẵng, 2004. - 88 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008724-6
  • 22 Check your English vocabulary for leisure, travel and tourism = Kiểm tra từ vựng tiếng Anh du lịch và giải trí / Nguyễn Hoàng Thanh Ly, Đặng Ái Vy . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 214 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017947
  • 23 Chiến lược IELTS 7.0 : từ tiếng Anh vỡ lòng tới IELTS 7.0 / Võ Trung Kiên . - Hà Nội: Lao động, 2015. - 179 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017956
  • 24 Cracking the TOEFL iBT 2007 (1 CD-ROOM) / Douglas Pierce, Sean Kinsell . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 535 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010266-8
  • 25 Crushing English – Giao tiếp tiếng Anh không hề khó / Nhung Đỗ (ch.b), Giang Vi . - H. : Hồng Đức, 2021. - 375 tr : minh hoạ ; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007375-7
  • 26 Developing skills for the Toefl iBT: Intermediate / Edmunds Paul, McKinnon Nancie . - Hồ Chí Minh: Compass Media, 2009. - 753 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005637-8
  • 27 Developing skills for the TOEIC test ( Kèm 3 đĩa CD) / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: First New - Trí Việt, 2017. - 270 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016447-50
  • 28 Developing skills for the TOEIC test ( Kèm 3 đĩa CD) / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 270 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016054-7
  • 29 Developing skills for the TOEIC test (3 CD-ROOM) / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2011. - 270 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010314-6
  • 30 Developing skills for the TOEIC test / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 270 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008730-2
  • Trang: 1 2 3 4 5 6
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.947.942

    : 99.354

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến