| 1 |  | Các lễ hội vùng biển Miền Trung / Trần Hồng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 411 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00013512 |
| 2 |  | Cung văn và điện thần (Kèm 1CD) / Lê Y Linh . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 655 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005524 |
| 3 |  | Dân ta ăn tết / Nguyễn Hữu Hiệp . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 279 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003910 |
| 4 |  | Hai dị bản lễ hội truyền thống cổ kính - độc đáo / Hải Liên . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 231 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00013522 |
| 5 |  | Hát chầu văn / Bùi Đình Thảo, Nguyễn Quang Hải . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2012. - 267 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012463 |
| 6 |  | Hát sắc bùa / Trần Hồng . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2011. - 250 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010744 |
| 7 |  | Hội Ba làng Kẻ / Nguyễn Tọa . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2011. - 191 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010922 |
| 8 |  | Hội đền đồng bằng và tục hát văn / Nguyễn Thanh . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2011. - 151 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010952 |
| 9 |  | Hội Gióng ở đền Phù Đổng và Đền Sóc / Nguyễn Chí Bền, Lê Thị Hoài Phương, Bùi Quang Thanh . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 335 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001114 |
| 10 |  | Hội làng / Vũ Kiêm Ninh . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 242 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005495 |
| 11 |  | Hội làng quê đi từ đất tổ / Nguyễn Khắc Xương . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 636 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011486 |
| 12 |  | Hội làng Thăng Long - Hà Nội / Lê Trung Vũ . - Hà Nội: Thanh niên, 2011. - 607 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010753 |
| 13 |  | Hội làng Thăng Long - Hà Nội: T2 / Lê Trung Vũ . - Hà Nội: Thanh niên, 2011. - 626 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010779 |
| 14 |  | Hội làng Thăng Long - Hà Nội: T3 / Lê Trung Vũ . - Hà Nội: Thanh niên, 2011. - 617 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010816 |
| 15 |  | Khảo sát thực trạng văn hóa lễ hội truyền thống của người Việt ở Đồng Bằng Bắc Bộ / Nguyễn Quang Lê, Lê văn Kỳ, Phạm Quỳnh Phương, Nguyễn Thị Hương Liên . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 566 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005504 |
| 16 |  | Lễ hội Bắc Giang / Ngô Văn Trụ, Nguyễn Thu Minh, Trần Văn Lạng . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2011. - 823 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011491 |
| 17 |  | Lễ hội cổ truyền ở Hưng Yên sự biến đổi ngày nay / Hoàng Mạnh Thắng . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 377 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011501 |
| 18 |  | Lễ hội dân gian dân tộc Tày / Hoàng Văn Páo, Cao Thị Hải . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2012. - 395 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011848 |
| 19 |  | Lễ hội Đình Khênh / Bùi Huy Vọng . - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 247 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011441 |
| 20 |  | Lễ hội làng Vọng Lỗ và văn hóa dân gian xã Quỳnh Hoa (Huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình) / Phan Thị Hoa Lý . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 310 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010936 |
| 21 |  | Lễ hội lịch sử ở đồng bằng và trung du Bắc Bộ / Lê Hồng Lý, Nguyễn Thị Hương Liên . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2011. - 216 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010927 |
| 22 |  | Lễ hội nàng Hai của người Tày Cao Bằng / Nguyễn Thị Yên . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2010. - 342 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010713, 00010859 |
| 23 |  | Lễ hội nông nghiệp Việt Nam / Lê văn Kỳ . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2012. - 558 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011866 |
| 24 |  | Lễ hội Rija Nagar của người Chăm / Sử Văn Ngọc (nghiên cứu), Sử Thị Gia Trang (nghiên cứu) . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2016. - 855 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00000937 |
| 25 |  | Lễ hội truyền thống của người Khmer Nam Bộ / Tiền Văn Triệu, Lâm Quang Vinh . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 398 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005489 |
| 26 |  | Lễ hội truyền thống dân tộc Ê đê / Trương Bi . - Hà Nội: Thanh niên, 2011. - 297 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010758 |
| 27 |  | Lễ hội truyền thống tiêu biểu ở Hải Phòng / Trịnh Minh Hiên . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 270 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010722 |
| 28 |  | Lễ hội truyền thống vùng đất Tổ / Đặng Đình Thuận . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 231 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00013615 |
| 29 |  | Lễ hội về nữ thần của người Việt / Nguyễn Minh San . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2011. - 253 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010749 |
| 30 |  | Lượn Thương - lễ hội Lồng Tồng Việt Bắc / Ma Văn Vịnh . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 495 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00013174 |