| 1 |  | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về nhà chung cư : QCVN 04:2019/BXD / Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 32 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019048-9 |
| 2 |  | Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về quy hoạch xây dựng : QCVN 01:2019/BXD / Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 60 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019046-7 |
| 3 |  | Quy chuẩn xây dựng Việt Nam: Quy hoạch xây dựng / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 97 tr.; 31Số Đăng ký cá biệt: 00011180-3 |
| 4 |  | Quy chuẩn xây dựng Việt Nam: T1 / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 161 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00007111-2, 00010581-2, 00011126-7 |
| 5 |  | Quy chuẩn xây dựng Việt Nam: T2 / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 185 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011128-31 |
| 6 |  | Quy chuẩn xây dựng Việt Nam: T3 / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 123 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011132-5 |
| 7 |  | Tổng tập quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy hoạch kiến trúc và xây dựng / . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 1259 tr.; 31Số Đăng ký cá biệt: 00011200-2 |