| 1 |  | Bài tập và bài giải phân tích chứng khoán và định giá chứng khoán / Bùi Kim Yến . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 286 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006474-5 |
| 2 |  | Bài tập và bài giải phân tích và đầu tư chứng khoán / Bùi Kim Yến . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 350 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012589-90 |
| 3 |  | Bí quyết đầu tư và kinh doanh chứng khoán của tỷ phú Warren Buffett và George Soros / Trần Thị Bích Nga (dịch), Tier Mark . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 407 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001908 |
| 4 |  | Bước đi ngẫu nhiên trên phố Wall / Burton G. Malkiel . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 543 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006789 |
| 5 |  | Donald Trump chiến lược đầu tư bất động sản / George H. Ross . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Tri thức, . - 326 tr.; 21 |
| 6 |  | Đầu tư tài chính: Phân tích đầu tư chứng khoán / Phan Thị Bích Nguyệt . - Hà Nội: Tài chính, 2008. - 17 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006480-1 |
| 7 |  | Để thành công trong chứng khoán / Lê Văn Tề . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2008. - 315 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012201-3 |
| 8 |  | Định thời điểm thị trường: Chu kỳ và mẫu hình trong các chỉ số chứng khoán / Raymond A. Merriman . - Hồ Chí Minh: Kinh tế, 2012. - 344 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012076-80 |
| 9 |  | Giáo trình thị trường chứng khoán / Bùi Kim Yến, Thân Thị Thu Thủy . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 586 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00008521-4 |
| 10 |  | Giáo trình thị trường chứng khoán / Bùi Kim Yến, Thân Thị Thu Thủy . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 586 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005156-8 |
| 11 |  | Giáo trình thị trường chứng khoán / Nguyễn Thị Mỹ Dung . - Hà Nội: Hồng Đức, 2012. - 318 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012173-5 |
| 12 |  | Nghiệp vụ đầu tư và kinh doanh chứng khoán / Nguyễn Minh Kiều . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 292 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006242-3 |
| 13 |  | Những công cụ thiết yếu trong phân tích kỹ thuật thị trường tài chính / James Chen . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2012. - 295 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012086-90 |
| 14 |  | Nóng lạnh chứng khoán / Hải Lý . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 313 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007363-7 |
| 15 |  | Phân tích chứng khoán & quản lý danh mục đầu tư / Bùi Kim Yến . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 641 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006478-9 |
| 16 |  | Phân tích kỹ thuật: Hoạch định chiến lược giao dịch / Phan Thị Bích Nguyệt, Lê Đạt Chí, Trần Thị Hải Lý . - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2012. - 257 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012067-70, 00012134 |
| 17 |  | Phân tích lợi nhuận danh mục đầu tư chứng khoán trên thị trường Việt Nam: Mô hình CAPM tổng quát / Nguyễn, Trường Sơn . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 147 tr.; 24 cm. - ( Tủ sách Tài chính - Kế toán )Số Đăng ký cá biệt: 00014327-9 |
| 18 |  | Phân tích và đầu tư chứng khoán / Bùi Kim Yến, Thân Thị Thu Thủy . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 609 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006476-7 |
| 19 |  | Phương pháp đầu tư cổ phiếu của Buffett / Đào Công Bình, Minh Đức . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 219 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00001947-9 |
| 20 |  | Tập bài giảng thị trường chứng khoán / Nguyễn Thị Hồng Thủy, Nguyễn Thị Hồng Minh, Lê Minh Tài . - TP. Hồ Chí Minh, 2023. - 145 tr. ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020420-4, 00020466-70 |
| 21 |  | Thị trường chứng khoán / Lê Văn Tư, Lê Tùng Vân . - Hà Nội: Thống kê, 2000. - 277 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000547 |
| 22 |  | Thị trường chứng khoán : Phân tích và chiến lược / . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 634 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000552 |
| 23 |  | Thị trường chứng khoán : Phân tích và Chiến lược / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2001. - 634 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000551 |
| 24 |  | Thị trường chứng khoán : Sách chuyên khảo / Lê Hoàng Nga . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Tài chính, 2020. - 462 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018386-8 |
| 25 |  | Toàn cảnh thị trường chứng khoán / Nguyễn Ngọc Bích . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2000. - 295 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007434-42 |
| 26 |  | Triệu phú môi giới bất động sản / Gary Keller, Dave Jenks, Jay Papasan; Hong Nhung Nguyen . - Hà Nội: Hồng Đức, 2019. - 487 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018132-3 |