Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  37  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 245 bài thực hành xử lý ảnh trong Photoshop 7.0 / Willard Wendy . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 625 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000338
  • 2 Adobe Photoshop & ImageReady 7.0 : Tập 1 / Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2003. - 445 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017962
  • 3 Adobe Photoshop & ImageReady 7.0 : Tập 2 / Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 485 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003478-80
  • 4 AutoCAD 2004 and AutoCAD LT 2004 / David Frey . - America: SYBEX, 2003. - 681 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009239
  • 5 AutoCAD 2006 and AutoCAD LT 2006: No Experience Required / David Frey . - America: SYBEX, 2005. - 667 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009086
  • 6 AutoCAD 2007 and AutoCAD LT 2007: No Experience Required / David Frey . - America: Wiley Publishing, 2006. - 672 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009147
  • 7 AutoCAD cơ bản cho người mới bắt đầu : Dành cho phiên bản AutoCAD 2009 đến 2020 / Nguyễn Hoành . - Tái bản có bổ sung. - H. : Xây dựng, 2024. - 164 tr. : minh họa ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021107-8
  • 8 AutoCAD: Professional Tips and Techniques / Lynn Allen, Scott Onstott . - America: Wiley Publishing, 2007. - 316 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009172
  • 9 Bài tập thực hành PhotoImpact / Phạm Quang Huy, Hồ Chí Hòa, Hồ Xuân Phương . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 431 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000311
  • 10 Các hiệu ứng đặc biệt trên Photoshop với KPT 3.0 / Phạm Quang Huy, Hồ Chí Hòa, Phạm Quang Hân . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 479 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000207-8
  • 11 Chỉnh sửa và phục chế ảnh : Tập 1 / Nguyễn Kim Hải . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2006. - 293 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017963
  • 12 Chỉnh sửa và phục chế ảnh : Tập 2 / Nguyễn Kim Hải . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2007. - 341 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017964
  • 13 Hoàn thiện công việc văn phòng với Powerpoint 2003 / Nguyễn Minh Đức . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giao thông vận tải, . - 414 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000038-9
  • 14 Họa hình bằng máy vi tính sử dụng chương trình CorelDraw / Đức Hùng . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2003. - 150 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000642
  • 15 Hướng dẫn sử dụng Freehand 8 / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 1999. - 440 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000585
  • 16 Hướng dẫn tự học Adobe Photoshop CS6 dành cho nhà thiết kế / VL. COMP . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2013. - 223 tr.; 24 cm. - ( Tin học - Ngoại ngữ - Từ điển )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013358-62
  • 17 Hướng dẫn tự học Autodesk AutoCAD 2013: Vẽ các mô hình căn bản (1 CD-ROOM) / . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2013. - 291 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012639-43
  • 18 Just enough Autocad 2006 / George Omura . - America: SYBEX, 2005. - 379 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009240
  • 19 Khám phá những điều kỳ diệu trong Photoshop 7.0 / Hoàng Phong, Thanh Phong . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 400 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000336
  • 20 Mastering AutoCAD 2005 and AutoCAD LT 2005 (1 CD-ROOM) / George Omura . - America: SYBEX, 2004. - 1151 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009238
  • 21 Mastering AutoCAD 2006 and AutoCAD LT 2006 (with 1 CD-ROOM) / George Omura . - America: Wiley Publishing, 2005. - 1183 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009150
  • 22 Mastering AutoCAD 2007 and AutoCAD LT 2007 (1CD-ROOM) / George Omura . - America: Wiley Publishing, 2006. - 1188 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009176
  • 23 Maya: Secrets of the Pros (1 CD-ROOM) / John Kundert Gibbs, Dariush Derakhshani . - America: SYBEX, 2005. - 279 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009256
  • 24 Nâng cấp hình ảnh với Photoshop 5 / Hoàng Minh Trung . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2000. - 207 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000176-7
  • 25 Photoshop 6 complete / . - America: SYBEX, 2001. - 938 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009183
  • 26 Photoshop CS6 chuyên đề ghép và chỉnh sửa tóc / Phạm Quang Hiển, Văn Thị Tư . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2013. - 303 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014032-3
  • 27 Photoshop CS6 chuyên đề làm mịn da / Phạm Quang Hiển, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2013. - 303 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014030-1
  • 28 Photoshop dành cho người bắt đầu: Dùng cho cả 2 phiên bản photoshop CS5 & CS6: Tập 2 / Phạm Quang Huy, Vũ Thị Ánh Tuyết, Phạm Quang Hiển . - Hà Nội: Hồng Đức, 2013. - 302 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013363-7
  • 29 Photoshop secrets of the pros: 20 top artists and designers face off (1 CD-ROOM) / Mark Clarkson . - America: SYBEX, 2004. - 278 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009246
  • 30 Sử dụng bộ lọc trên Photoshop / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 259 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000064
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.947.940

    : 99.352

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến