| 1 |  | Absolute PC Security and Privacy / Michael Miller . - America: SYBEX, 2002. - 530 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009109 |
| 2 |  | An ninh mạng trong cuộc cách mạng 4.0 / Bộ Thông tin và Truyền thông . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2020. - 307 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : Cuối sách )Số Đăng ký cá biệt: 00001805-7 |
| 3 |  | An toàn thông tin khi sử dụng mạng xã hội / Bộ Thông tin và Truyền thông . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2020. - 198 tr.; 21 cm. - ( Thư mục : tr. 196 )Số Đăng ký cá biệt: 00001808, 00001811-2 |
| 4 |  | Ẩn giấu thông tin / Nguyễn Đức Tuấn . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2021. - 138 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021509-10 |
| 5 |  | Bảo mật thông tin: mô hình và ứng dụng / Nguyễn Xuân Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 183 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006595-6 |
| 6 |  | Bảo mật và các kỹ thuật bảo vệ hệ thống máy tính / Nguyễn Văn Khoa, Lê Thanh Tuấn, Lữ Đình Thái . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2006. - 424 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011644 |
| 7 |  | Bảo mật và tối ưu trong Red Hat Linux / Trần Thạch Tùng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2002. - 717 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011588 |
| 8 |  | Các hình thức tấn công mạng - Cyberspace : Kiến thức cơ bản về không gian mạng giúp cộng đồng tăng cường ý thức bảo mật trên không gian mạng / Nguyễn Văn Kha, Lê Quyết Thắng, Trương Minh Nhật Quang . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2022. - 99 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021665 |
| 9 |  | CEH v9 : Certified Ethical Hacker version 9 study guide / Sean-Philip Oriyano . - Indianapolis: SYBEX, 2016. - 607 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016132, 00017165 |
| 10 |  | Computer network security / Joseph Migga Kizza . - New York: Springer, 2005. - 534 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016097 |
| 11 |  | Giáo trình Các kỹ thuật giấu tin / Đỗ Xuân Chợ . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2023. - 218 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021513-6 |
| 12 |  | Giáo trình Cơ sở an toàn thông tin / Nguyễn Khanh Văn . - Xuất bản lần thứ 4. - H. : Bách khoa Hà Nội, 2023. - 255 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020236-7 |
| 13 |  | Giáo trình cơ sở an toàn thông tin / Nguyễn Khanh Văn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2015. - 215 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015461-2 |
| 14 |  | Giáo trình mật mã học & hệ thống thông tin an toàn / Thái Thanh Tùng . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 212 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011925-6 |
| 15 |  | Hacker lược sử : Chiến công của những kẻ mê máy tính thông minh và lập dị thời kỳ đầu của cuộc cách mạng máy tính / Steven Levy ; Phan Anh Vũ dịch . - H. : Công Thương ; Công ty Sách Alpha, 2018. - 638 tr. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019857-8 |
| 16 |  | Hacking exposed : web applications : web application security secrets and solutions / Joel Scambray, Vincent Liu, Caleb Sima . - Lần thứ 3. - New York: McGRAW-HILL, 2011. - 451 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017137 |
| 17 |  | Hệ thống thông tin trọng yếu quốc gia : Thách thức toàn cầu và giải pháp / b.s: Nguyễn Ngọc Cương, Đinh Văn Kết . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2022. - 253 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020263 |
| 18 |  | Intrusion detection systems with Snort : advanced IDS techniques using Snort, Apache, MySQL, PHP, and ACID / Rafeeq Ur Rehman . - N.J: Prentice Hall PTR, 2003. - 263 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016144 |
| 19 |  | Mastering Network Security / Chris Brenton, Cameron Hunt . - Lần thứ 2. - America: SYBEX, 2003. - 490 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009144 |
| 20 |  | Mật mã và an toàn thông tin : lý thuyết và ứng dụng / Hồ Văn Canh, Lê Danh Cường . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2018. - 281 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018578-9 |
| 21 |  | MCSA/MCSE: Windows 2000 Network Security Administration Study Guide (with 1 CD-ROOM) / Bill English, Russ Kaufmann . - America: SYBEX, 2003. - 530 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009154 |
| 22 |  | Network security essentials : applications and standards / William Stallings . - Lần thứ 6. - Boston: Pearson, 2017. - 445 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017159 |
| 23 |  | Network Security JumpStart / Matthew Strebe . - America: SYBEX, 2002. - 365 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009149 |
| 24 |  | Nghệ thuật ẩn mình = The art of invisibility : Bảo mật cá nhân trong kỷ nguyên dữ liệu lớn / Kevin Mitnick, Robert Vamosi ; Thu Giang dịch . - Tái bản lần thứ 1. - H.: Công Thương ; Công ty Sách Alpha, 2019. - 340 tr. ; 24 cm. - ( An toàn thông tin trong kỷ nguyên số )Số Đăng ký cá biệt: 00019855-6 |
| 25 |  | Nhập môn phân tích thông tin có bảo mật / Hồ Văn Canh, Nguyễn Viết Thế . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 304 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014960-2 |
| 26 |  | Nhập môn phân tích thông tin có bảo mật / Hồ Văn Canh, Nguyễn Viết Thế . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 304 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007664-7 |
| 27 |  | PC disaster and recovery / Kate J. Chase . - America: SYBEX, 2003. - 491 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009224 |
| 28 |  | Real world Linux security : intrusion, prevention, detection,and recovery / Bob Toxen . - Lần thứ 2. - N.J: Prentice Hall PTR, 2003. - 810 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017269 |
| 29 |  | Secure Data Sensing, Computing, and Dissemination in Vehicular Ad Hoc Networks / Yingjie Xia, Xuejiao Liu, Huihui Wu, Qichang Li . - Singapore. : Springer, 2025. - ix, 245p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022132 |
| 30 |  | Secure IT Systems : 26th Nordic Conference, NordSec 2021, Virtual Event, November 29–30, 2021, Proceedings / Nicola Tuveri, Antonis Michalas, Billy Bob Brumley . - Switzerland : Springer, 2021. - 211 pages : illustrations ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021483 |