| 1 |  | Bảo mật mạng Windows NT/ 95 / 98 / 2000 Unix - Linux - Novell : Các giải pháp kỹ thuật / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Hà Nội: Thống kê, 2000. - 559 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001152-3 |
| 2 |  | Bên trong mạng máy tính / . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2000. - 627 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001526 |
| 3 |  | CCNA : Cisco Certified Network Associate study guide (Kèm 01 CD) / Todd Lammle . - Lần thứ 7. - Indianapolis: Wiley Publishing, 2011. - 822 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017229 |
| 4 |  | CCNP Labpro / Đặng Quang Minh . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 653 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00010201-3 |
| 5 |  | CCNP Labpro 2012 / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 377 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010198-200 |
| 6 |  | CCNP Labpro BCMSN / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 229 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010189-91 |
| 7 |  | CCNP Labpro ROUTE / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 232 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010192-4 |
| 8 |  | CCNP Labpro TSHOOT / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 188 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010195-7 |
| 9 |  | Computer networking / Stanford H. Rowe, Marsha L. Schuh . - America: Pearson, 2005. - 26 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012452 |
| 10 |  | Computer networking : a top-down approach / James F. Kurose, Keith W. Ross . - Lần thứ 7. - Boston: Pearson, 2017. - 852 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016123 |
| 11 |  | Computer networks : a systems approach / Larry L. Peterson, Bruce S. Davie . - Lần thứ 5. - Amsterdam: Elsevier, 2012. - 884 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016139, 00017188 |
| 12 |  | Data communications and networking / Behrouz A. Forouzan . - Lần thứ 5. - New York: McGRAW-HILL, 2013. - 1226 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017171 |
| 13 |  | Data communications and networking / Behrouz A. Forouzan, Sophia Chung Fegan . - Lần thứ 4. - America: McGRAW-HILL, 2007. - 1133 tr.; 23 |
| 14 |  | Data communications and networking with TCP/IP protocol suite / Behrouz A. Forouzan . - Sixth edition. - New York, NY : McGraw-Hill, 2022. - xxv, 834 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019721 |
| 15 |  | Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ I / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Hồng Sơn . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2001. - 490 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000045, 00011579 |
| 16 |  | Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ II / Nguyễn Hồng Sơn . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, 2002. - 296 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000044, 00011580 |
| 17 |  | Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ III / Khương Anh . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 296 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000046 |
| 18 |  | Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ IV / Nguyễn Hồng Sơn, Khương Anh . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 216 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000279 |
| 19 |  | Hướng dẫn tự học mạng chuyển đổi đa tầng Cisco / Thuận Thành . - Hồ Chí Minh: Thanh niên, 2005. - 452 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000914 |
| 20 |  | Inside Netware : tập I / VN - GUIDE tổng hợp và biên dịch . - Hà Nội: Thống kê, 2000. - 747 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001758-9 |
| 21 |  | Inside Netware : tập II / VN - GUIDE tổng hợp và biên dịch . - Hà Nội: Thống kê, . - 787 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001760-1 |
| 22 |  | Kết nối thông minh AI, IoT và 5G = Interlligent connectivity: AI, IoT, and 5G / Abdulrahman Yarali; Công ty cổ phần Truyền thông và Văn hóa Con Sóc dịch và hiệu đính . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 442 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021689 |
| 23 |  | Mạng căn bản / . - Hà Nội: Thống kê, 1998. - 763 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011592 |
| 24 |  | Mạng máy tính / Trần Văn Thành . - Hồ Chí Minh: Trường ĐH Khoa học Tư nhiên TP.HCM, 2003. - 206 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011645 |
| 25 |  | Network+: Study guide (with 1 CD-ROOM) / David Groth, Toby Skandier . - Lần thứ 4. - America: Wiley Publishing, 2005. - 519 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009140 |
| 26 |  | Next generation network services : technologies and strategies / Neill Wilkinson . - New York: John Wiley & Sons, 2002. - 196 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017220 |
| 27 |  | Quản trị và bảo mật mạng không dây / Trần Công Hùng . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2013. - 378 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014948-50 |
| 28 |  | Tăng tốc mạng / . - Hà Nội: Thống kê, 2000. - 502 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001154-5 |
| 29 |  | Thủ thuật quản trị mạng Windows 2000 / Phạm Hồng Tài . - Hà Nội: Thống kê, 2003. - 352 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001518, 00001585 |
| 30 |  | Triển khai hệ thống mạng Wireless / Tô Thanh Hải, Phương Lan . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 166 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011323-6 |