Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  32  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bảo mật mạng Windows NT/ 95 / 98 / 2000 Unix - Linux - Novell : Các giải pháp kỹ thuật / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Hà Nội: Thống kê, 2000. - 559 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001152-3
  • 2 Bên trong mạng máy tính / . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2000. - 627 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001526
  • 3 CCNA : Cisco Certified Network Associate study guide (Kèm 01 CD) / Todd Lammle . - Lần thứ 7. - Indianapolis: Wiley Publishing, 2011. - 822 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017229
  • 4 CCNP Labpro / Đặng Quang Minh . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 653 tr.; 20
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010201-3
  • 5 CCNP Labpro 2012 / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 377 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010198-200
  • 6 CCNP Labpro BCMSN / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 229 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010189-91
  • 7 CCNP Labpro ROUTE / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 232 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010192-4
  • 8 CCNP Labpro TSHOOT / Trung tân Tin học VNPRO . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 188 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010195-7
  • 9 Computer networking / Stanford H. Rowe, Marsha L. Schuh . - America: Pearson, 2005. - 26 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012452
  • 10 Computer networking : a top-down approach / James F. Kurose, Keith W. Ross . - Lần thứ 7. - Boston: Pearson, 2017. - 852 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016123
  • 11 Computer networks : a systems approach / Larry L. Peterson, Bruce S. Davie . - Lần thứ 5. - Amsterdam: Elsevier, 2012. - 884 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016139, 00017188
  • 12 Data communications and networking / Behrouz A. Forouzan . - Lần thứ 5. - New York: McGRAW-HILL, 2013. - 1226 tr.; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017171
  • 13 Data communications and networking / Behrouz A. Forouzan, Sophia Chung Fegan . - Lần thứ 4. - America: McGRAW-HILL, 2007. - 1133 tr.; 23
    14 Data communications and networking with TCP/IP protocol suite / Behrouz A. Forouzan . - Sixth edition. - New York, NY : McGraw-Hill, 2022. - xxv, 834 pages : Illustration ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019721
  • 15 Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ I / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Hồng Sơn . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2001. - 490 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000045, 00011579
  • 16 Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ II / Nguyễn Hồng Sơn . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, 2002. - 296 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000044, 00011580
  • 17 Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ III / Khương Anh . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 296 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000046
  • 18 Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Học kỳ IV / Nguyễn Hồng Sơn, Khương Anh . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 216 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000279
  • 19 Hướng dẫn tự học mạng chuyển đổi đa tầng Cisco / Thuận Thành . - Hồ Chí Minh: Thanh niên, 2005. - 452 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000914
  • 20 Inside Netware : tập I / VN - GUIDE tổng hợp và biên dịch . - Hà Nội: Thống kê, 2000. - 747 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001758-9
  • 21 Inside Netware : tập II / VN - GUIDE tổng hợp và biên dịch . - Hà Nội: Thống kê, . - 787 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001760-1
  • 22 Kết nối thông minh AI, IoT và 5G = Interlligent connectivity: AI, IoT, and 5G / Abdulrahman Yarali; Công ty cổ phần Truyền thông và Văn hóa Con Sóc dịch và hiệu đính . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 442 tr. : minh họa ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00021689
  • 23 Mạng căn bản / . - Hà Nội: Thống kê, 1998. - 763 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011592
  • 24 Mạng máy tính / Trần Văn Thành . - Hồ Chí Minh: Trường ĐH Khoa học Tư nhiên TP.HCM, 2003. - 206 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011645
  • 25 Network+: Study guide (with 1 CD-ROOM) / David Groth, Toby Skandier . - Lần thứ 4. - America: Wiley Publishing, 2005. - 519 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009140
  • 26 Next generation network services : technologies and strategies / Neill Wilkinson . - New York: John Wiley & Sons, 2002. - 196 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017220
  • 27 Quản trị và bảo mật mạng không dây / Trần Công Hùng . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2013. - 378 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014948-50
  • 28 Tăng tốc mạng / . - Hà Nội: Thống kê, 2000. - 502 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001154-5
  • 29 Thủ thuật quản trị mạng Windows 2000 / Phạm Hồng Tài . - Hà Nội: Thống kê, 2003. - 352 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001518, 00001585
  • 30 Triển khai hệ thống mạng Wireless / Tô Thanh Hải, Phương Lan . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 166 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011323-6
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.949.688

    : 101.100

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến