| 1 |  | Giáo trình hệ thống thông tin quản lý / Phạm Thị Thanh Hồng . - Hà Nội: Bách khoa, 2010. - 299 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010809-10 |
| 2 |  | Giáo trình phân tích thiết kế hệ thống / Tô Văn Nam . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 140 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005463-4 |
| 3 |  | Giáo trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin / Cao Thị Nhạn, Nguyễn Đình Loan Phương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 242 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018048-50, 00018234-5 |
| 4 |  | Giáo trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý / Phạm Minh Tuấn . - Hà Nội: Hà Nội, 2006. - 111 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005461-2 |
| 5 |  | Hệ thống thông tin quản lý / Lê Xuân Phùng . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2014. - 221 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014945-7 |
| 6 |  | Kỹ thuật phân tích và thiết kế hệ thống thông tin hướng cấu trúc / Lê Văn Phùng . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 263 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009669 |
| 7 |  | Kỹ thuật phân tích và thiết kế hệ thống thông tin hướng cấu trúc / Lê Văn Phùng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 263 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014954-6 |
| 8 |  | Phân tích thiết kế hệ thống thông tin: Phương pháp và ứng dụng / Nguyễn Hồng Phương, Huỳnh Minh Đức, Đoàn Thiện Ngân . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 276 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004683-4 |
| 9 |  | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin / Nguyễn Văn Ba . - Lần thứ 5. - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2009. - 287 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009284-7 |
| 10 |  | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý / Nguyễn Văn Vỵ . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 251 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006246-8 |
| 11 |  | Systems analysis & design / Kenneth E. Kendall, Julie E. Kendall . - Tenth edition. - NY.: Pearson, 2019. - xxxv, 533 pages : color illustrations, color map ; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006294 |
| 12 |  | Systems analysis and design / Scott Tilley, Harry Rosenblatt . - Lần thứ 11. - Boston: Cengage Learning, 2017. - 571 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017153 |
| 13 |  | Systems analysis and design / Alan Dennis, Barbara Haley Wixom , David Tegarden . - Lần thứ 5. - Hoboken, New Jersey: Wiley Publishing, 2015. - 525 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016330 |
| 14 |  | Systems analysis and design / Kenneth E. Kendall, Julie E. Kendall . - Lần thứ 9. - Boston: Pearson, 2014. - 546 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016131 |